Sysmex Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,132 笔 · 主营 诊断试剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SYSMEX VIệT NAM
1,132
进口笔数
136
出口笔数
$58.24M
进口金额
$21.1K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2025-10-14
最近出口
4
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309877893 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9B6D7SK |
| 成立日期 | 2010-03-08 |
| 联系地址 | Tầng 8, Tòa nhà Centre Point, số 106, đường Nguyễn Văn Trỗi, Phường 08, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SYSMEX VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SYSMEX VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 8, Tòa nhà Centre Point, số 106, đường Nguyễn Văn Trỗi, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4690 - Bán buôn tổng hợp 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +842839979400 |
| 邮箱 | sysmex@sysmex.com.vn |
| 传真 | +842839979405 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 93.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382219 | 诊断试剂 |
| 300212 | 抗血清及血份 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 282890 | 其他次氯酸盐 |
| 902790 | 切片机零件 |
| 300215 | 血液制品 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 391732 | 塑料管 |
| 902750 | 光学辐射仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 680690 | 其他矿物绝缘材料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 392111 | 苯乙烯泡沫塑料板 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 901839 | 医用导管 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 719 | $34.21M |
| 新加坡 | 134 | $11.34M |
| 德国 | 263 | $8.23M |
| 美国 | 244 | $4.23M |
| 瑞典 | 14 | $174.3K |
| 捷克 | 16 | $15.0K |
| 法国 | 19 | $14.5K |
| 韩国 | 12 | $6.5K |
| 新西兰 | 1 | $6.4K |
| 中国 | 31 | $4.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $11.3K |
| 新加坡 | 133 | $8.5K |
| 马来西亚 | 1 | $1.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sysmex Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 1,107 | $58.16M | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| Diasys Diagnostic Systems GmbH | 德国 | 22 | $78.3K | 诊断试剂、抗血清及血份 |
| Sysmex Corporation | 日本 | 2 | $974 | 诊断试剂、切片机零件 |
| Sysmex (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $368 | 切片机零件 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sysmex Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $12.1K | 抗血清及血份、切片机零件 |
| VA Q TEC SG Pte. Ltd. | 新加坡 | 132 | $7.7K | 塑料包装箱、其他矿物绝缘材料 |
| Sysmex (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $1.3K | 处理器及控制器、医用导管 |
| Envirocontainer Services Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $60 | 非瓦楞折叠盒、其他化学制剂 |
近期贸易明细
进口(共 1,132)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 诊断试剂 | SYSMEX ASIA PACIFIC PTE LTD | 新加坡 | $9.4K |
| 2026-04-29 | 零售清洁粉剂 | SYSMEX ASIA PACIFIC PTE LTD | 日本 | $863 |
| 2026-04-29 | 诊断试剂 | SYSMEX ASIA PACIFIC PTE LTD | 新加坡 | $50.8K |
| 2026-04-29 | 诊断试剂 | SYSMEX ASIA PACIFIC PTE LTD | 新加坡 | $9.3K |
| 2026-04-29 | 诊断试剂 | SYSMEX ASIA PACIFIC PTE LTD | 新加坡 | $25.7K |
| 2026-04-29 | 诊断试剂 | SYSMEX ASIA PACIFIC PTE LTD | 新加坡 | $9.3K |
| 2026-04-29 | 零售清洁粉剂 | SYSMEX ASIA PACIFIC PTE LTD | 日本 | $863 |
| 2026-04-29 | 诊断试剂 | SYSMEX ASIA PACIFIC PTE LTD | 新加坡 | $29.9K |
| 2026-04-29 | 诊断试剂 | SYSMEX ASIA PACIFIC PTE LTD | 新加坡 | $9.4K |
| 2026-04-29 | 诊断试剂 | SYSMEX ASIA PACIFIC PTE LTD | 新加坡 | $29.9K |
出口(共 136)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-14 | 其他矿物绝缘材料 | VA Q TEC SG PTE LTD | 新加坡 | $100 |
| 2025-10-14 | 其他矿物绝缘材料 | VA Q TEC SG PTE LTD | 新加坡 | $120 |
| 2025-10-14 | 其他矿物绝缘材料 | VA Q TEC SG PTE LTD | 新加坡 | $100 |
| 2025-10-13 | 塑料包装箱 | VA Q TEC SG PTE LTD | 新加坡 | $70 |
| 2025-10-13 | 塑料包装箱 | VA Q TEC SG PTE LTD | 新加坡 | $100 |
| 2025-10-10 | 塑料包装箱 | VA Q TEC SG PTE LTD | 新加坡 | $31 |
| 2025-10-08 | 其他矿物绝缘材料 | VA Q TEC SG PTE LTD | 新加坡 | $10 |
| 2025-10-08 | 其他矿物绝缘材料 | VA Q TEC SG PTE LTD | 新加坡 | $90 |
| 2025-10-06 | 其他矿物绝缘材料 | VA Q TEC SG PTE LTD | 新加坡 | $90 |
| 2025-10-06 | 其他矿物绝缘材料 | VA Q TEC SG PTE LTD | 新加坡 | $80 |