Sysmex Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1,132 笔 · 主营 诊断试剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SYSMEX VIệT NAM

1,132
进口笔数
136
出口笔数
$58.24M
进口金额
$21.1K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2025-10-14
最近出口
4
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.90M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $202.7K · 11 笔出口 $134 · 3 笔2023-09进口 $1.18M · 30 笔出口 $203 · 5 笔2023-10进口 $1.77M · 31 笔出口 $266 · 4 笔2023-11进口 $1.05M · 23 笔出口 $140 · 4 笔2023-12进口 $1.20M · 35 笔出口 $149 · 4 笔2024-01进口 $1.26M · 34 笔出口 $259 · 5 笔2024-02进口 $1.13M · 25 笔出口 $273 · 5 笔2024-03进口 $2.78M · 30 笔出口 $268 · 4 笔2024-04进口 $961.9K · 24 笔出口 $11.5K · 8 笔2024-05进口 $1.56M · 29 笔出口 $155 · 3 笔2024-06进口 $943.1K · 28 笔出口 $220 · 4 笔2024-07进口 $1.48M · 32 笔出口 $242 · 4 笔2024-08进口 $1.04M · 24 笔出口 $378 · 7 笔2024-09进口 $1.17M · 26 笔出口 $245 · 6 笔2024-10进口 $1.12M · 26 笔出口 $188 · 4 笔2024-11进口 $2.85M · 25 笔出口 $245 · 4 笔2024-12进口 $1.95M · 30 笔出口 $905 · 16 笔2025-01进口 $1.02M · 22 笔出口 $101 · 2 笔2025-02进口 $1.82M · 31 笔出口 $72 · 2 笔2025-03进口 $1.56M · 25 笔出口 $96 · 3 笔2025-04进口 $1.12M · 26 笔出口 $331 · 6 笔2025-05进口 $1.55M · 22 笔出口 $224 · 3 笔2025-06进口 $1.21M · 28 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.93M · 30 笔出口 $570 · 6 笔2025-08进口 $1.46M · 23 笔出口 $101 · 1 笔2025-09进口 $2.23M · 30 笔出口 $206 · 3 笔2025-10进口 $698.3K · 29 笔出口 $801 · 9 笔2025-11进口 $1.35M · 28 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.77M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.15M · 34 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.63M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.66M · 34 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.90M · 19 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $202.7K · 11 笔出口 $134 · 3 笔2023-09进口 $1.18M · 30 笔出口 $203 · 5 笔2023-10进口 $1.77M · 31 笔出口 $266 · 4 笔2023-11进口 $1.05M · 23 笔出口 $140 · 4 笔2023-12进口 $1.20M · 35 笔出口 $149 · 4 笔2024-01进口 $1.26M · 34 笔出口 $259 · 5 笔2024-02进口 $1.13M · 25 笔出口 $273 · 5 笔2024-03进口 $2.78M · 30 笔出口 $268 · 4 笔2024-04进口 $961.9K · 24 笔出口 $11.5K · 8 笔2024-05进口 $1.56M · 29 笔出口 $155 · 3 笔2024-06进口 $943.1K · 28 笔出口 $220 · 4 笔2024-07进口 $1.48M · 32 笔出口 $242 · 4 笔2024-08进口 $1.04M · 24 笔出口 $378 · 7 笔2024-09进口 $1.17M · 26 笔出口 $245 · 6 笔2024-10进口 $1.12M · 26 笔出口 $188 · 4 笔2024-11进口 $2.85M · 25 笔出口 $245 · 4 笔2024-12进口 $1.95M · 30 笔出口 $905 · 16 笔2025-01进口 $1.02M · 22 笔出口 $101 · 2 笔2025-02进口 $1.82M · 31 笔出口 $72 · 2 笔2025-03进口 $1.56M · 25 笔出口 $96 · 3 笔2025-04进口 $1.12M · 26 笔出口 $331 · 6 笔2025-05进口 $1.55M · 22 笔出口 $224 · 3 笔2025-06进口 $1.21M · 28 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.93M · 30 笔出口 $570 · 6 笔2025-08进口 $1.46M · 23 笔出口 $101 · 1 笔2025-09进口 $2.23M · 30 笔出口 $206 · 3 笔2025-10进口 $698.3K · 29 笔出口 $801 · 9 笔2025-11进口 $1.35M · 28 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.77M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.15M · 34 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.63M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.66M · 34 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.90M · 19 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0309877893
企查查编码QVN9B6D7SK
成立日期2010-03-08
联系地址Tầng 8, Tòa nhà Centre Point, số 106, đường Nguyễn Văn Trỗi, Phường 08, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SYSMEX VIỆT NAM
企业英文名称SYSMEX VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 8, Tòa nhà Centre Point, số 106, đường Nguyễn Văn Trỗi, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4690 - Bán buôn tổng hợp 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
电话+842839979400
邮箱sysmex@sysmex.com.vn
传真+842839979405
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本93.5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
382219诊断试剂
300212抗血清及血份
340250零售清洁粉剂
392690其他塑料制品
282890其他次氯酸盐
902790切片机零件
300215血液制品
841480其他气泵
391732塑料管
902750光学辐射仪器

出口

HS 编码产品
392310塑料包装箱
680690其他矿物绝缘材料
392690其他塑料制品
392390其他塑料包装制品
481910瓦楞纸箱
481920非瓦楞折叠盒
392111苯乙烯泡沫塑料板
392190非泡沫塑料片
392119其他泡沫塑料
901839医用导管

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本719$34.21M
新加坡134$11.34M
德国263$8.23M
美国244$4.23M
瑞典14$174.3K
捷克16$15.0K
法国19$14.5K
韩国12$6.5K
新西兰1$6.4K
中国31$4.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2$11.3K
新加坡133$8.5K
马来西亚1$1.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sysmex Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡1,107$58.16M诊断试剂、其他诊断试剂
Diasys Diagnostic Systems GmbH德国22$78.3K诊断试剂、抗血清及血份
Sysmex Corporation日本2$974诊断试剂、切片机零件
Sysmex (Malaysia) Sdn. Bhd.马来西亚1$368切片机零件

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sysmex Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡2$12.1K抗血清及血份、切片机零件
VA Q TEC SG Pte. Ltd.新加坡132$7.7K塑料包装箱、其他矿物绝缘材料
Sysmex (Malaysia) Sdn. Bhd.马来西亚1$1.3K处理器及控制器、医用导管
Envirocontainer Services Pte. Ltd.新加坡1$60非瓦楞折叠盒、其他化学制剂

近期贸易明细

进口(共 1,132)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29诊断试剂SYSMEX ASIA PACIFIC PTE LTD新加坡$9.4K
2026-04-29零售清洁粉剂SYSMEX ASIA PACIFIC PTE LTD日本$863
2026-04-29诊断试剂SYSMEX ASIA PACIFIC PTE LTD新加坡$50.8K
2026-04-29诊断试剂SYSMEX ASIA PACIFIC PTE LTD新加坡$9.3K
2026-04-29诊断试剂SYSMEX ASIA PACIFIC PTE LTD新加坡$25.7K
2026-04-29诊断试剂SYSMEX ASIA PACIFIC PTE LTD新加坡$9.3K
2026-04-29零售清洁粉剂SYSMEX ASIA PACIFIC PTE LTD日本$863
2026-04-29诊断试剂SYSMEX ASIA PACIFIC PTE LTD新加坡$29.9K
2026-04-29诊断试剂SYSMEX ASIA PACIFIC PTE LTD新加坡$9.4K
2026-04-29诊断试剂SYSMEX ASIA PACIFIC PTE LTD新加坡$29.9K

出口(共 136)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-14其他矿物绝缘材料VA Q TEC SG PTE LTD新加坡$100
2025-10-14其他矿物绝缘材料VA Q TEC SG PTE LTD新加坡$120
2025-10-14其他矿物绝缘材料VA Q TEC SG PTE LTD新加坡$100
2025-10-13塑料包装箱VA Q TEC SG PTE LTD新加坡$70
2025-10-13塑料包装箱VA Q TEC SG PTE LTD新加坡$100
2025-10-10塑料包装箱VA Q TEC SG PTE LTD新加坡$31
2025-10-08其他矿物绝缘材料VA Q TEC SG PTE LTD新加坡$10
2025-10-08其他矿物绝缘材料VA Q TEC SG PTE LTD新加坡$90
2025-10-06其他矿物绝缘材料VA Q TEC SG PTE LTD新加坡$90
2025-10-06其他矿物绝缘材料VA Q TEC SG PTE LTD新加坡$80

相关企业 · 同类产品

Sysmex Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →