GOLDEN BAY VIET NAM JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 39 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN GOLDEN BAY VIệT NAM
39
进口笔数
0
出口笔数
$695.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-06
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603408154 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNU8ENGM |
| 成立日期 | 2016-09-19 |
| 联系地址 | Số 10, Đường số 14, LakeView City, Phường An Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GOLDEN BAY VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | GOLDEN BAY VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 10, Đường số 14, LakeView City, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) Đối với ngành nghề " Vận tải hàng hóa bằng đường bộ ", 100% lái xe của liên doanh phải là công dân Việt Nam. 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 0978804006 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 330420 | 眼妆品 |
| 330491 | 化妆粉 |
| 330410 | 唇部化妆品 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 瑞士 | 26 | $539.7K |
| 中国 | 11 | $135.3K |
| 斯威士兰 | 1 | $15.8K |
| 泰国 | 1 | $2.4K |
| 中国台湾 | 1 | $1.9K |
| 德国 | 1 | $215 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SWISS IMAGE INTERNATIONAL AG | 瑞士 | 26 | $539.7K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| GFA (AUST) PTY LTD | 中国 | 11 | $135.3K | 其他护肤品、眼妆品 |
| SWISS IMAGE INTERNATIONAL AG | 斯威士兰 | 1 | $15.8K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| HERITAGE BRANDS (AUSTRALIA) PTY LTD | 澳大利亚 | 1 | $4.5K | 其他护肤品、眼妆品 |
近期贸易明细
进口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-06 | 其他护肤品 | SWISS IMAGE INTERNATIONAL AG | 瑞士 | $117 |
| 2026-02-06 | 皮肤清洁剂 | SWISS IMAGE INTERNATIONAL AG | 瑞士 | $178 |
| 2026-02-06 | 其他护肤品 | SWISS IMAGE INTERNATIONAL AG | 瑞士 | $72 |
| 2026-02-06 | 其他护肤品 | SWISS IMAGE INTERNATIONAL AG | 瑞士 | $1.5K |
| 2026-02-06 | 其他护肤品 | SWISS IMAGE INTERNATIONAL AG | 瑞士 | $5.2K |
| 2026-02-06 | 其他护肤品 | SWISS IMAGE INTERNATIONAL AG | 瑞士 | $4.6K |
| 2026-02-06 | 皮肤清洁剂 | SWISS IMAGE INTERNATIONAL AG | 瑞士 | $2.5K |
| 2026-02-06 | 其他护肤品 | SWISS IMAGE INTERNATIONAL AG | 瑞士 | $3.8K |
| 2026-02-06 | 其他护肤品 | SWISS IMAGE INTERNATIONAL AG | 瑞士 | $21 |
| 2026-02-06 | 皮肤清洁剂 | SWISS IMAGE INTERNATIONAL AG | 瑞士 | $2.5K |