Hoang Minh Investment Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 477 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Công Nghệ Hoàng Minh
477
进口笔数
119
出口笔数
$5.53M
进口金额
$151.8K
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-28
最近出口
55
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106257862 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVVFX0BT |
| 成立日期 | 2013-08-06 |
| 联系地址 | Tầng 2 tòa nhà Vimeco, Lô E9, đường Phạm Hùng, Phường Yên Hòa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ CÔNG NGHỆ HOÀNG MINH |
| 企业英文名称 | HOANG MINH INVESTMENT TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | +842437970425 |
| 邮箱 | contact@hmico.vn |
| 传真 | +842437970425 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 280亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 851840 | 音频放大器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 851821 | 单个扬声器 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 851840 | 音频放大器 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 851810 | 麦克风及支架 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 851981 | 其他录音设备 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 墨西哥 | 87 | $1.96M |
| 中国 | 246 | $1.13M |
| 中国台湾 | 153 | $936.4K |
| 美国 | 116 | $625.3K |
| 以色列 | 21 | $174.5K |
| 泰国 | 35 | $127.3K |
| 日本 | 16 | $121.3K |
| 意大利 | 4 | $117.3K |
| 越南 | 26 | $101.9K |
| 英国 | 4 | $41.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 88 | $131.3K |
| 中国台湾 | 19 | $7.1K |
| 美国 | 4 | $5.3K |
| 比利时 | 5 | $4.8K |
| 法国 | 1 | $777 |
| 日本 | 1 | $264 |
贸易伙伴
上游供应商(共 55)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CRESTRON SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | 100 | $2.41M | 通信设备、其他电气设备 |
| ATEN INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | 68 | $794.3K | 通信设备、8471机器零件 |
| Extron Electronics Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 97 | $509.5K | 通信设备、带接头绝缘电线 |
| BIAMP SYSTEMS LLC | 美国 | 20 | $379.4K | 多扬声器箱体、通信设备 |
| Kramer Electronics Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 29 | $339.3K | 带接头绝缘电线、其他电气设备 |
| Midwich Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 34 | $284.9K | 通信设备、音频放大器 |
| Xilica Distribution (Asia) Ltd. | 中国 | 13 | $168.0K | 电气设备零件、通信设备 |
| Arvanics Corp. | 日本 | 13 | $118.3K | 通信设备、其他自动数据处理部件 |
| Foshan Jufeng Photoelectric Co., Ltd. | 中国 | 8 | $25.7K | 电力控制板、LED照明装置 |
| Beijing Tricolor Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $24.5K | 通信设备、其他电气设备 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CRESTRON SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | 28 | $79.2K | 非CRT显示器、通信设备 |
| Extron Electronics Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 55 | $48.6K | 通信设备、音频放大器 |
| ATEN INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | 19 | $7.1K | 通信设备、8471机器零件 |
| Midwich Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $4.9K | 其他电视摄像机、通信设备 |
| BIAMP SYSTEMS LLC | 美国 | 3 | $4.1K | 集成电路零件、麦克风及支架 |
| Biamp Systems | 比利时 | 2 | $2.8K | 音频放大器 |
| Biamp Europe N.V. | 比利时 | 3 | $2.1K | 音频放大器、其他录音设备 |
| Kramer Electronics Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $2.1K | 其他电气设备、带接头绝缘电线 |
| Bodet Time & Sport Sas | 法国 | 1 | $777 | 非CRT显示器、分析仪器 |
| Arvanics Corp. | 日本 | 1 | $264 | 通信设备 |
近期贸易明细
进口(共 477)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 音频放大器 | Midwich Asia Pte. Ltd. | 中国 | $432 |
| 2026-07-31 | 电力控制板 | CRESTRON SINGAPORE PTE LTD | 墨西哥 | $1.8K |
| 2026-07-31 | 通信设备 | Kramer Electronics Asia Pacific Pte. Ltd. | 乌克兰 | $2.6K |
| 2026-07-31 | 通信设备 | CRESTRON SINGAPORE PTE LTD | 墨西哥 | $2.5K |
| 2026-07-31 | 通信设备 | Kramer Electronics Asia Pacific Pte. Ltd. | 中国台湾 | $697 |
| 2026-07-31 | 单个扬声器 | Midwich Asia Pte. Ltd. | 中国 | $1.0K |
| 2026-07-31 | 通信设备 | CRESTRON SINGAPORE PTE LTD | 墨西哥 | $1.6K |
| 2026-07-31 | 音频放大器 | Midwich Asia Pte. Ltd. | 中国 | $2.3K |
| 2026-07-31 | 单个扬声器 | Midwich Asia Pte. Ltd. | 中国 | $114 |
| 2026-07-31 | 多扬声器箱体 | Midwich Asia Pte. Ltd. | 中国 | $1.5K |
出口(共 119)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-28 | 非CRT显示器 | CRESTRON SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $800 |
| 2026-07-10 | 音频放大器 | CRESTRON SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $844 |
| 2026-07-10 | 音频放大器 | CRESTRON SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $900 |
| 2026-06-29 | 通信设备 | Extron Electronics Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | $342 |
| 2026-06-17 | 音频放大器 | CRESTRON SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $844 |
| 2026-06-17 | 音频放大器 | CRESTRON SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $666 |
| 2026-06-01 | 通信设备 | Extron Electronics Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | $782 |
| 2026-03-25 | 非CRT显示器 | CRESTRON SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $1.5K |
| 2026-03-12 | 通信设备 | CRESTRON SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $261 |
| 2026-03-11 | 音频放大器 | Midwich Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | $1.1K |