Hoang Minh Investment Technology Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 477 笔 · 主营 通信设备

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Công Nghệ Hoàng Minh

477
进口笔数
119
出口笔数
$5.53M
进口金额
$151.8K
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-28
最近出口
55
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $260.0K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $93.6K · 9 笔出口 $2.7K · 6 笔2023-12进口 $74.7K · 14 笔出口 $2.3K · 4 笔2024-01进口 $187.7K · 14 笔出口 $495 · 1 笔2024-02进口 $122.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $37.8K · 7 笔出口 $4.3K · 8 笔2024-04进口 $91.1K · 12 笔出口 $6.1K · 4 笔2024-05进口 $60.2K · 8 笔出口 $11.4K · 4 笔2024-06进口 $44.6K · 8 笔出口 $1.3K · 3 笔2024-07进口 $118.4K · 17 笔出口 $4.4K · 1 笔2024-08进口 $119.7K · 15 笔出口 $842 · 3 笔2024-09进口 $260.0K · 14 笔出口 $1.9K · 3 笔2024-10进口 $153.4K · 14 笔出口 $541 · 1 笔2024-11进口 $123.0K · 15 笔出口 $2.6K · 3 笔2024-12进口 $148.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $51.8K · 5 笔出口 $879 · 1 笔2025-02进口 $39.8K · 8 笔出口 $2.3K · 4 笔2025-03进口 $53.5K · 6 笔出口 $574 · 2 笔2025-04进口 $14.3K · 5 笔出口 $4.5K · 2 笔2025-05进口 $57.9K · 10 笔出口 $280 · 1 笔2025-06进口 $75.4K · 6 笔出口 $4.8K · 4 笔2025-07进口 $145.6K · 16 笔出口 $8.7K · 4 笔2025-08进口 $67.0K · 13 笔出口 $110 · 1 笔2025-09进口 $193.5K · 18 笔出口 $3.2K · 5 笔2025-10进口 $165.5K · 15 笔出口 $758 · 2 笔2025-11进口 $132.6K · 12 笔出口 $3.0K · 2 笔2025-12进口 $153.8K · 13 笔出口 $560 · 1 笔2026-01进口 $245.7K · 8 笔出口 $6.8K · 2 笔2026-02进口 $81.9K · 8 笔出口 $1.0K · 1 笔2026-03进口 $148.1K · 8 笔出口 $2.9K · 3 笔2026-04进口 $224.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $250.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $42.9K · 7 笔出口 $2.6K · 3 笔2026-07进口 $148.2K · 14 笔出口 $2.5K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1820232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $93.6K · 9 笔出口 $2.7K · 6 笔2023-12进口 $74.7K · 14 笔出口 $2.3K · 4 笔2024-01进口 $187.7K · 14 笔出口 $495 · 1 笔2024-02进口 $122.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $37.8K · 7 笔出口 $4.3K · 8 笔2024-04进口 $91.1K · 12 笔出口 $6.1K · 4 笔2024-05进口 $60.2K · 8 笔出口 $11.4K · 4 笔2024-06进口 $44.6K · 8 笔出口 $1.3K · 3 笔2024-07进口 $118.4K · 17 笔出口 $4.4K · 1 笔2024-08进口 $119.7K · 15 笔出口 $842 · 3 笔2024-09进口 $260.0K · 14 笔出口 $1.9K · 3 笔2024-10进口 $153.4K · 14 笔出口 $541 · 1 笔2024-11进口 $123.0K · 15 笔出口 $2.6K · 3 笔2024-12进口 $148.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $51.8K · 5 笔出口 $879 · 1 笔2025-02进口 $39.8K · 8 笔出口 $2.3K · 4 笔2025-03进口 $53.5K · 6 笔出口 $574 · 2 笔2025-04进口 $14.3K · 5 笔出口 $4.5K · 2 笔2025-05进口 $57.9K · 10 笔出口 $280 · 1 笔2025-06进口 $75.4K · 6 笔出口 $4.8K · 4 笔2025-07进口 $145.6K · 16 笔出口 $8.7K · 4 笔2025-08进口 $67.0K · 13 笔出口 $110 · 1 笔2025-09进口 $193.5K · 18 笔出口 $3.2K · 5 笔2025-10进口 $165.5K · 15 笔出口 $758 · 2 笔2025-11进口 $132.6K · 12 笔出口 $3.0K · 2 笔2025-12进口 $153.8K · 13 笔出口 $560 · 1 笔2026-01进口 $245.7K · 8 笔出口 $6.8K · 2 笔2026-02进口 $81.9K · 8 笔出口 $1.0K · 1 笔2026-03进口 $148.1K · 8 笔出口 $2.9K · 3 笔2026-04进口 $224.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $250.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $42.9K · 7 笔出口 $2.6K · 3 笔2026-07进口 $148.2K · 14 笔出口 $2.5K · 2 笔

工商档案

企业注册号0106257862
企查查编码QVNVVFX0BT
成立日期2013-08-06
联系地址Tầng 2 tòa nhà Vimeco, Lô E9, đường Phạm Hùng, Phường Yên Hòa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ CÔNG NGHỆ HOÀNG MINH
企业英文名称HOANG MINH INVESTMENT TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
电话+842437970425
邮箱contact@hmico.vn
传真+842437970425
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本280亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
851762通信设备
851840音频放大器
853710电力控制板
852859非CRT显示器
854442带接头绝缘电线
851821单个扬声器
847180其他自动数据处理部件
854370其他电气设备
850440静止变流器
392690其他塑料制品

出口

HS 编码产品
851762通信设备
851840音频放大器
852859非CRT显示器
853710电力控制板
854370其他电气设备
851810麦克风及支架
847180其他自动数据处理部件
851981其他录音设备
854442带接头绝缘电线

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
墨西哥87$1.96M
中国246$1.13M
中国台湾153$936.4K
美国116$625.3K
以色列21$174.5K
泰国35$127.3K
日本16$121.3K
意大利4$117.3K
越南26$101.9K
英国4$41.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡88$131.3K
中国台湾19$7.1K
美国4$5.3K
比利时5$4.8K
法国1$777
日本1$264

贸易伙伴

上游供应商(共 55)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CRESTRON SINGAPORE PTE LTD新加坡100$2.41M通信设备、其他电气设备
ATEN INTERNATIONAL CO LTD中国台湾68$794.3K通信设备、8471机器零件
Extron Electronics Asia Pte. Ltd.新加坡97$509.5K通信设备、带接头绝缘电线
BIAMP SYSTEMS LLC美国20$379.4K多扬声器箱体、通信设备
Kramer Electronics Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡29$339.3K带接头绝缘电线、其他电气设备
Midwich Asia Pte. Ltd.新加坡34$284.9K通信设备、音频放大器
Xilica Distribution (Asia) Ltd.中国13$168.0K电气设备零件、通信设备
Arvanics Corp.日本13$118.3K通信设备、其他自动数据处理部件
Foshan Jufeng Photoelectric Co., Ltd.中国8$25.7K电力控制板、LED照明装置
Beijing Tricolor Technology Co., Ltd.中国6$24.5K通信设备、其他电气设备

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CRESTRON SINGAPORE PTE LTD新加坡28$79.2K非CRT显示器、通信设备
Extron Electronics Asia Pte. Ltd.新加坡55$48.6K通信设备、音频放大器
ATEN INTERNATIONAL CO LTD中国台湾19$7.1K通信设备、8471机器零件
Midwich Asia Pte. Ltd.新加坡4$4.9K其他电视摄像机、通信设备
BIAMP SYSTEMS LLC美国3$4.1K集成电路零件、麦克风及支架
Biamp Systems比利时2$2.8K音频放大器
Biamp Europe N.V.比利时3$2.1K音频放大器、其他录音设备
Kramer Electronics Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡3$2.1K其他电气设备、带接头绝缘电线
Bodet Time & Sport Sas法国1$777非CRT显示器、分析仪器
Arvanics Corp.日本1$264通信设备

近期贸易明细

进口(共 477)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31音频放大器Midwich Asia Pte. Ltd.中国$432
2026-07-31电力控制板CRESTRON SINGAPORE PTE LTD墨西哥$1.8K
2026-07-31通信设备Kramer Electronics Asia Pacific Pte. Ltd.乌克兰$2.6K
2026-07-31通信设备CRESTRON SINGAPORE PTE LTD墨西哥$2.5K
2026-07-31通信设备Kramer Electronics Asia Pacific Pte. Ltd.中国台湾$697
2026-07-31单个扬声器Midwich Asia Pte. Ltd.中国$1.0K
2026-07-31通信设备CRESTRON SINGAPORE PTE LTD墨西哥$1.6K
2026-07-31音频放大器Midwich Asia Pte. Ltd.中国$2.3K
2026-07-31单个扬声器Midwich Asia Pte. Ltd.中国$114
2026-07-31多扬声器箱体Midwich Asia Pte. Ltd.中国$1.5K

出口(共 119)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-28非CRT显示器CRESTRON SINGAPORE PTE LTD新加坡$800
2026-07-10音频放大器CRESTRON SINGAPORE PTE LTD新加坡$844
2026-07-10音频放大器CRESTRON SINGAPORE PTE LTD新加坡$900
2026-06-29通信设备Extron Electronics Asia Pte. Ltd.新加坡$342
2026-06-17音频放大器CRESTRON SINGAPORE PTE LTD新加坡$844
2026-06-17音频放大器CRESTRON SINGAPORE PTE LTD新加坡$666
2026-06-01通信设备Extron Electronics Asia Pte. Ltd.新加坡$782
2026-03-25非CRT显示器CRESTRON SINGAPORE PTE LTD新加坡$1.5K
2026-03-12通信设备CRESTRON SINGAPORE PTE LTD新加坡$261
2026-03-11音频放大器Midwich Asia Pte. Ltd.新加坡$1.1K

相关企业 · 同类产品

Hoang Minh Investment Technology Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →