Quang Minh Technology & Engineering Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 149 笔 · 主营 麦克风及支架
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Và Kỹ Thuật Quang Minh
149
进口笔数
0
出口笔数
$3.67M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
19
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106152690 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSM8S66G |
| 成立日期 | 2013-04-16 |
| 联系地址 | Ô3, lô 3, khu đô thị Đền Lừ 1, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VÀ KỸ THUẬT QUANG MINH |
| 企业英文名称 | QUANG MINH TECHNOLOGY AND ENGINEERING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, Tòa CT1, 536A Minh Khai, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 8020 - Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1812 - Dịch vụ liên quan đến in |
| 电话 | 02436463388 |
| 邮箱 | info@quangminhmedia.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851810 | 麦克风及支架 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 851890 | 音频设备零件 |
| 851850 | 电声扩音机组 |
| 851822 | 多扬声器箱体 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 851821 | 单个扬声器 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 851840 | 音频放大器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 107 | $2.82M |
| 罗马尼亚 | 22 | $386.6K |
| 马来西亚 | 17 | $189.0K |
| 中国台湾 | 19 | $164.0K |
| 德国 | 18 | $78.9K |
| 日本 | 9 | $23.1K |
| 墨西哥 | 2 | $2.4K |
| 菲律宾 | 4 | $1.8K |
| 新加坡 | 2 | $1.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Soundking Electronics & Sound Co., Ltd. | 中国 | 45 | $2.00M | 音频设备零件、多扬声器箱体 |
| Sennheiser Electronic Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 24 | $526.1K | 麦克风及支架、音频设备零件 |
| Kunshan Songxun Electronic Co., Ltd. | 中国 | 16 | $360.8K | 麦克风及支架、音频设备零件 |
| AEX SYSTEM SDN BHD | 马来西亚 | 15 | $188.5K | 电声扩音机组、静止变流器 |
| Audio-Technica (S.E.A.) Pte. Ltd. | 新加坡 | 10 | $112.9K | 麦克风及支架、头戴耳机及耳塞 |
| JTS PROFESSIONAL CO LTD | 中国台湾 | 9 | $105.8K | 麦克风及支架、音频设备零件 |
| Enping Aomei Audio Co., Ltd. | 中国 | 5 | $95.6K | 其他电气设备、电气设备零件 |
| Enping Deli Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $67.7K | 电声扩音机组、音频设备零件 |
| G.E.S. Cambodian Co., Ltd. | 中国 | 3 | $61.6K | 麦克风及支架、音频设备零件 |
| Enping City Dongming Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $38.5K | 麦克风及支架、其他电气设备 |
近期贸易明细
进口(共 149)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 电力控制板 | AEX SYSTEM SDN BHD | 马来西亚 | $150 |
| 2026-04-20 | 电力控制板 | AEX SYSTEM SDN BHD | 马来西亚 | $150 |
| 2026-04-10 | 贱金属配件 | SOUNDKING ELECTRONICS & SOUND CO LTD | 中国 | $202 |
| 2026-04-10 | 贱金属配件 | SOUNDKING ELECTRONICS & SOUND CO LTD | 中国 | $721 |
| 2026-04-10 | 贱金属配件 | SOUNDKING ELECTRONICS & SOUND CO LTD | 中国 | $721 |
| 2026-04-10 | 贱金属配件 | SOUNDKING ELECTRONICS & SOUND CO LTD | 中国 | $202 |
| 2026-04-09 | 1000伏以下插头插座 | SOUNDKING ELECTRONICS & SOUND CO LTD | 中国 | $145 |
| 2026-04-09 | 1000伏以下插头插座 | SOUNDKING ELECTRONICS & SOUND CO LTD | 中国 | $220 |
| 2026-04-09 | 1000伏以下插头插座 | SOUNDKING ELECTRONICS & SOUND CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-09 | 1000伏以下插头插座 | SOUNDKING ELECTRONICS & SOUND CO LTD | 中国 | $220 |