Quang Minh Technology & Engineering Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 149 笔 · 主营 麦克风及支架

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Và Kỹ Thuật Quang Minh

149
进口笔数
0
出口笔数
$3.67M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
最近出口
19
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $367.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $34.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $125.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $74.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $151.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $138.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $163.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $22.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $28.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $84.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $42.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $86.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $119.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $44.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $142.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $101.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $279.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $59.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $31.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $35.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $206.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $102.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $32.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $163.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $128.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $83.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $367.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $92.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $80.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $21.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $25.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $11.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $34.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $125.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $74.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $151.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $138.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $163.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $22.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $28.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $84.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $42.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $86.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $119.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $44.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $142.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $101.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $279.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $59.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $31.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $35.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $206.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $102.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $32.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $163.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $128.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $83.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $367.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $92.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $80.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $21.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $25.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $11.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106152690
企查查编码QVNSM8S66G
成立日期2013-04-16
联系地址Ô3, lô 3, khu đô thị Đền Lừ 1, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VÀ KỸ THUẬT QUANG MINH
企业英文名称QUANG MINH TECHNOLOGY AND ENGINEERING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 2, Tòa CT1, 536A Minh Khai, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội
经营范围4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 8020 - Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1812 - Dịch vụ liên quan đến in
电话02436463388
邮箱info@quangminhmedia.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
851810麦克风及支架
854370其他电气设备
851890音频设备零件
851850电声扩音机组
851822多扬声器箱体
854449绝缘电线
851821单个扬声器
8536691000伏以下插头插座
830249贱金属配件
851840音频放大器

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国107$2.82M
罗马尼亚22$386.6K
马来西亚17$189.0K
中国台湾19$164.0K
德国18$78.9K
日本9$23.1K
墨西哥2$2.4K
菲律宾4$1.8K
新加坡2$1.1K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Soundking Electronics & Sound Co., Ltd.中国45$2.00M音频设备零件、多扬声器箱体
Sennheiser Electronic Asia Pte. Ltd.新加坡24$526.1K麦克风及支架、音频设备零件
Kunshan Songxun Electronic Co., Ltd.中国16$360.8K麦克风及支架、音频设备零件
AEX SYSTEM SDN BHD马来西亚15$188.5K电声扩音机组、静止变流器
Audio-Technica (S.E.A.) Pte. Ltd.新加坡10$112.9K麦克风及支架、头戴耳机及耳塞
JTS PROFESSIONAL CO LTD中国台湾9$105.8K麦克风及支架、音频设备零件
Enping Aomei Audio Co., Ltd.中国5$95.6K其他电气设备、电气设备零件
Enping Deli Trade Co., Ltd.中国7$67.7K电声扩音机组、音频设备零件
G.E.S. Cambodian Co., Ltd.中国3$61.6K麦克风及支架、音频设备零件
Enping City Dongming Trading Co., Ltd.中国3$38.5K麦克风及支架、其他电气设备

近期贸易明细

进口(共 149)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20电力控制板AEX SYSTEM SDN BHD马来西亚$150
2026-04-20电力控制板AEX SYSTEM SDN BHD马来西亚$150
2026-04-10贱金属配件SOUNDKING ELECTRONICS & SOUND CO LTD中国$202
2026-04-10贱金属配件SOUNDKING ELECTRONICS & SOUND CO LTD中国$721
2026-04-10贱金属配件SOUNDKING ELECTRONICS & SOUND CO LTD中国$721
2026-04-10贱金属配件SOUNDKING ELECTRONICS & SOUND CO LTD中国$202
2026-04-091000伏以下插头插座SOUNDKING ELECTRONICS & SOUND CO LTD中国$145
2026-04-091000伏以下插头插座SOUNDKING ELECTRONICS & SOUND CO LTD中国$220
2026-04-091000伏以下插头插座SOUNDKING ELECTRONICS & SOUND CO LTD中国$1.2K
2026-04-091000伏以下插头插座SOUNDKING ELECTRONICS & SOUND CO LTD中国$220

相关企业 · 同类产品

Quang Minh Technology & Engineering Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →