Man Gia Trade & Manufacture Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 47 笔 · 主营 其他化学制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI MẫN GIA
47
进口笔数
0
出口笔数
$607.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-20
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300995046 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNEH47SD |
| 成立日期 | 2017-09-28 |
| 联系地址 | thôn Mẫn Xá, Xã Văn Môn, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI MẪN GIA |
| 企业英文名称 | MAN GIA TRADE AND MANUFACTURE LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | thôn Mẫn Xá, Xã Văn Môn, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 3212 - Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84987068893 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 29亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 847410 | 矿物处理机器 |
| 690320 | 高铝耐火陶瓷 |
| 280469 | 硅含量<99.99% |
| 690390 | 其他耐火陶瓷 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 47 | $607.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| K Top Industry Ltd. | 中国 | 25 | $349.0K | 硅含量<99.99%、其他化学制剂 |
| Foshan Yantao Yuan Trading Co., Ltd. | 中国 | 10 | $98.2K | 其他化学制剂、其他耐火陶瓷 |
| K-TOP Industry Ltd. | 中国 | 4 | $65.9K | 高铝耐火陶瓷、硅含量<99.99% |
| Xiamen Zhonghaixing Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $31.6K | 其他化学制剂、聚丙烯聚合物 |
| Qingdao Sunray New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $22.5K | 其他耐火陶瓷、其他矿物制品 |
| Guangzhou Bolin International Supply Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.0K | 瓷制卫生洁具、其他塑料制品 |
| Foshan Lvyuan Innovation Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.3K | 高铝耐火陶瓷、其他化学制剂 |
| Foshan Haihua Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.4K | 其他催化制剂、其他离心机 |
近期贸易明细
进口(共 47)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-20 | 其他化学制剂 | FOSHAN YANTAOYUAN TRADING CO LTD | 中国 | $9.7K |
| 2025-08-06 | 矿物处理机器 | FOSHAN HAIHUA TRADING CO LTD | 中国 | $6.4K |
| 2025-07-25 | 矿物处理机器 | QINGDAO SUNRAY NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2025-07-25 | 其他化学制剂 | FOSHAN YANTAOYUAN TRADING CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2025-07-25 | 矿物处理机器 | QINGDAO SUNRAY NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2025-07-14 | 其他化学制剂 | FOSHAN YANTAOYUAN TRADING CO LTD | 中国 | $9.2K |
| 2025-06-09 | 其他化学制剂 | FOSHAN YANTAOYUAN TRADING CO LTD | 中国 | $9.7K |
| 2025-06-04 | 硅含量<99.99% | K TOP INDUSTRY LTD | 中国 | $32.6K |
| 2025-05-13 | 其他化学制剂 | FOSHAN YANTAOYUAN TRADING CO LTD | 中国 | $9.7K |
| 2025-04-18 | 其他化学制剂 | FOSHAN YANTAOYUAN TRADING CO LTD | 中国 | $9.7K |