Kim Hai Electric Equipment Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN THIếT Bị ĐIệN KIM HảI
10
进口笔数
0
出口笔数
$164.5K
进口金额
$0
出口金额
2023-11-13
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801281031 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN71C32N9 |
| 成立日期 | 2019-03-01 |
| 联系地址 | Số nhà 81, phố Hai Bà Trưng, Phường Quang Trung, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THIẾT BỊ ĐIỆN KIM HẢI |
| 企业英文名称 | KIM HAI ELECTRIC EQUIPMENT DEVELOPMENT CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 12/18 Canh Nông, Phường Hải Dương, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Chú ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84835585908 |
| 邮箱 | linh.vpg@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 730650 | 合金钢焊管 |
| 731512 | 钢铁铰接链 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $164.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhenjiang Inter Asia International Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 9 | $161.2K | 钢铁螺钉螺栓、阀门龙头 |
| Changshu Jinboneng Business Department | 中国 | 1 | $3.3K | 其他风扇、离合器联轴器 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-13 | 非螺纹钢销 | ZHENJIANG INTER ASIA INTERNATIONAL IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $7.2K |
| 2023-11-13 | 齿轮及变速器 | ZHENJIANG INTER ASIA INTERNATIONAL IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $5.7K |
| 2023-11-13 | 阀门龙头 | ZHENJIANG INTER ASIA INTERNATIONAL IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $7.7K |
| 2023-11-13 | 齿轮及变速器 | ZHENJIANG INTER ASIA INTERNATIONAL IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $5.7K |
| 2023-11-13 | 齿轮及变速器 | ZHENJIANG INTER ASIA INTERNATIONAL IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $5.7K |
| 2023-11-13 | 齿轮及变速器 | ZHENJIANG INTER ASIA INTERNATIONAL IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $21.9K |
| 2023-11-13 | 合金钢焊管 | ZHENJIANG INTER ASIA INTERNATIONAL IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $26.4K |
| 2023-11-13 | 塑料管件 | ZHENJIANG INTER ASIA INTERNATIONAL IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $350 |
| 2023-11-13 | 压力测量仪 | ZHENJIANG INTER ASIA INTERNATIONAL IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2023-11-13 | 电测仪表 | ZHENJIANG INTER ASIA INTERNATIONAL IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $660 |