Victory Glasses Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 35 笔 · 主营 塑料眼镜架
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MắT KíNH CHIếN THắNG
35
进口笔数
1
出口笔数
$736.7K
进口金额
$12.4K
出口金额
2026-03-12
最近进口
2024-04-09
最近出口
9
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312810708 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVN57WCJ |
| 成立日期 | 2014-06-09 |
| 联系地址 | 371 Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MẮT KÍNH CHIẾN THẮNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 电话 | 02862722291 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 900311 | 塑料眼镜架 |
| 900319 | 非塑料眼镜架 |
| 900410 | 太阳镜 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 481960 | 纸质办公储物用品 |
| 900390 | 眼镜零件 |
| 940370 | 塑料家具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 900311 | 塑料眼镜架 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 21 | $532.5K |
| 中国 | 14 | $204.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $12.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Oslo Bridge | 韩国 | 13 | $323.1K | 塑料眼镜架、非塑料眼镜架 |
| Bcm Optical | 韩国 | 5 | $133.2K | 塑料眼镜架 |
| Wenzhou Sibo Optical Co., Ltd. | 中国 | 4 | $115.0K | 塑料眼镜架、非塑料眼镜架 |
| Yewon | 韩国 | 2 | $49.6K | 功能机器零件、安全阀 |
| Wenzhou Honkan Optical Co., Ltd. | 中国 | 4 | $36.4K | 塑料眼镜架、非塑料眼镜架 |
| KYODO-ALLIED TRADING (SHANG HAI) CO.,LTD. | 中国 | 2 | $27.5K | 非塑料眼镜架、塑料眼镜架 |
| Frenz Factory | 韩国 | 1 | $26.6K | 塑料眼镜架 |
| Wenzhou Oron Optical Co., Ltd. | 中国 | 3 | $25.2K | 太阳镜、塑料眼镜架 |
| Zhenjiang Tianqi Optical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $181 | 非玻璃眼镜片、非塑料眼镜架 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Oslo Bridge | 韩国 | 1 | $12.4K | 塑料眼镜架 |
近期贸易明细
进口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-12 | 塑料眼镜架 | Oslo Bridge | 韩国 | $230 |
| 2026-03-12 | 塑料眼镜架 | Oslo Bridge | 韩国 | $115 |
| 2026-03-12 | 塑料眼镜架 | Oslo Bridge | 韩国 | $230 |
| 2026-03-12 | 塑料眼镜架 | Oslo Bridge | 韩国 | $230 |
| 2026-03-12 | 塑料眼镜架 | Oslo Bridge | 韩国 | $230 |
| 2026-03-12 | 非塑料眼镜架 | Oslo Bridge | 韩国 | $115 |
| 2026-03-12 | 塑料眼镜架 | Oslo Bridge | 韩国 | $145 |
| 2026-03-12 | 塑料眼镜架 | Oslo Bridge | 韩国 | $230 |
| 2026-03-12 | 塑料眼镜架 | Oslo Bridge | 韩国 | $230 |
| 2026-03-12 | 塑料眼镜架 | Oslo Bridge | 韩国 | $460 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-09 | 塑料眼镜架 | OSLO BRIDGE | 韩国 | $460 |
| 2024-04-09 | 塑料眼镜架 | OSLO BRIDGE | 韩国 | $424 |
| 2024-04-09 | 塑料眼镜架 | OSLO BRIDGE | 韩国 | $540 |
| 2024-04-09 | 塑料眼镜架 | OSLO BRIDGE | 韩国 | $476 |
| 2024-04-09 | 塑料眼镜架 | OSLO BRIDGE | 韩国 | $464 |
| 2024-04-09 | 塑料眼镜架 | OSLO BRIDGE | 韩国 | $392 |
| 2024-04-09 | 塑料眼镜架 | OSLO BRIDGE | 韩国 | $424 |
| 2024-04-09 | 塑料眼镜架 | OSLO BRIDGE | 韩国 | $436 |
| 2024-04-09 | 塑料眼镜架 | OSLO BRIDGE | 韩国 | $508 |
| 2024-04-09 | 塑料眼镜架 | OSLO BRIDGE | 韩国 | $440 |