Xinli Equipment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 113 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị XINLI
9
进口笔数
113
出口笔数
$353.4K
进口金额
$2.72M
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-04-30
最近出口
2
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301202035 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2D0SSMY |
| 成立日期 | 2022-02-17 |
| 联系地址 | Khu Chu Mẫu, Phường Vân Dương, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ XINLI |
| 企业英文名称 | XINLI EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu Chu Mẫu, Phường Nam Sơn, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử |
| 电话 | +84982563841 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401691 | 硫化橡胶地板 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 481890 | 其他纸制品 |
| 852352 | 智能卡 |
| 901780 | 其他数学仪器 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 851762 | 通信设备 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 901720 | 绘图仪器 |
| 820540 | 手动螺丝刀 |
| 841459 | 其他风扇 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $353.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 113 | $2.70M |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Refine Trading Co., Ltd. | 马绍尔群岛 | 4 | $304.4K | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Refine Trading Co., Ltd. | 越南 | 5 | $49.0K | 其他钢铁制品、其他钢铁非螺纹件 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fushan Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 42 | $1.29M | 通信设备零件、其他电子IC |
| Fushan Technology Co., Ltd. | 越南 | 45 | $1.24M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Top Nation Vietnam Electronics Co., Ltd. | 越南 | 20 | $146.8K | 变压器零件、其他塑料制品 |
| Getac Precision Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $22.0K | 其他钢铁制品、其他液化石油气 |
| Fushan Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 2 | $16.2K | 1kg以下胶粘剂、其他粘合剂≤1kg | |
| FTC Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 3 | $4.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| FTC Technology Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.3K | 带接头绝缘电线、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 轴承座 | REFINE TRADING CO LTD | 中国 | $210 |
| 2026-04-20 | 可互换工具 | REFINE TRADING CO LTD | 中国 | $170 |
| 2026-04-20 | 其他钢铁制品 | REFINE TRADING CO LTD | 中国 | $423 |
| 2026-04-20 | 其他钢铁制品 | REFINE TRADING CO LTD | 中国 | $423 |
| 2026-04-20 | 可互换工具 | REFINE TRADING CO LTD | 中国 | $170 |
| 2026-04-20 | 其他钢铁制品 | REFINE TRADING CO LTD | 中国 | $423 |
| 2026-04-20 | 其他钢铁制品 | REFINE TRADING CO LTD | 中国 | $210 |
| 2026-04-20 | 其他钢铁制品 | REFINE TRADING CO LTD | 中国 | $423 |
| 2026-04-20 | 轴承座 | REFINE TRADING CO LTD | 中国 | $210 |
| 2026-04-20 | 其他风扇 | REFINE TRADING CO LTD | 中国 | $80 |
出口(共 113)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 其他塑料制品 | FUSHAN TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD LIABILITY CO | 越南 | $172 |
| 2026-04-30 | 其他塑料制品 | FUSHAN TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD LIABILITY CO | 越南 | $3.3K |
| 2026-04-30 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | FUSHAN TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD LIABILITY CO | 越南 | $4 |
| 2026-04-30 | 其他塑料制品 | FUSHAN TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD LIABILITY CO | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-30 | 辐射检测仪器 | FUSHAN TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD LIABILITY CO | 越南 | $153 |
| 2026-04-30 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | FUSHAN TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD LIABILITY CO | 越南 | $33 |
| 2026-04-30 | 其他塑料制品 | FUSHAN TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD LIABILITY CO | 越南 | $8.8K |
| 2026-04-30 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | FUSHAN TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD LIABILITY CO | 越南 | $20 |
| 2026-04-30 | 其他塑料制品 | FUSHAN TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD LIABILITY CO | 越南 | $172 |
| 2026-04-30 | 其他塑料制品 | FUSHAN TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD LIABILITY CO | 越南 | $8.8K |