VOV Trade & Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Vov
18
进口笔数
0
出口笔数
$157.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-23
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311529283 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPW64H5S |
| 成立日期 | 2012-02-09 |
| 联系地址 | 27/9 Tân Hàng, Phường 10, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ VOV |
| 企业英文名称 | VOV TRADE AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 27/9 Tân Hàng, Phường Chợ Lớn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3012 - Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 电话 | +842838579416 |
| 邮箱 | quoctuan_ho@yahoo.com |
| 传真 | 0838579416 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 560749 | 聚烯烃绳缆 |
| 731581 | 日字环节链 |
| 731590 | 钢铁链条零件 |
| 790400 | 锌条棒线材 |
| 853641 | 60伏以下继电器 |
| 700729 | 夹层安全玻璃 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848140 | 安全阀 |
| 848190 | 阀门零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 7 | $92.2K |
| 中国 | 7 | $49.3K |
| 新加坡 | 4 | $15.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KRMS Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $92.2K | 聚烯烃绳缆、60伏以下继电器 |
| China Shipping Anchor Chain (Jiangsu) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $33.0K | 钢铁链条零件、日字环节链 |
| CPS Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $12.3K | 其他锌制品、其他铝制品 |
| SVS Pump & Valves Manufacture (Zhejiang) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.5K | 阀门零件 |
| Zhangjiagang Bonded Zone Dongzhongyuan Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.0K | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁非螺纹件 |
| ASTE Global Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $3.6K | 其他塑料包装制品、其他塑料制品 |
| Wuxi Weilit Marine Boiler Co., Ltd. | 中国 | 1 | $613 | 液体燃料炉、非泡沫橡胶密封件 |
| Hainan Fosun International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $150 | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-23 | 聚烯烃绳缆 | KRMS CO LTD | 韩国 | $12.3K |
| 2025-09-23 | 聚烯烃绳缆 | KRMS CO LTD | 韩国 | $14.3K |
| 2025-09-11 | 其他电气开关 | KRMS CO LTD | 韩国 | $497 |
| 2025-09-11 | 60伏以下继电器 | KRMS Co., Ltd. | 韩国 | $191 |
| 2025-09-11 | 其他电气开关 | KRMS Co., Ltd. | 韩国 | $243 |
| 2025-08-19 | 日字环节链 | CHINA SHIPPING ANCHOR CHAIN (JIANGSU) CO LTD | 中国 | $9.1K |
| 2025-08-19 | 钢铁链条零件 | CHINA SHIPPING ANCHOR CHAIN (JIANGSU) CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-05-05 | 聚烯烃绳缆 | KRMS CO LTD | 韩国 | $4.4K |
| 2025-05-05 | 聚烯烃绳缆 | KRMS CO LTD | 韩国 | $8.6K |
| 2025-03-07 | 非泡沫橡胶密封件 | ASTE GLOBAL PTE LTD | 新加坡 | $1.3K |