VOV Trade & Service Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Vov

18
进口笔数
0
出口笔数
$157.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-23
最近进口
最近出口
8
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $27.5K20222023202420252022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $25.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $20.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $48 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $12.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $10.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $27.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220222023202420252022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $25.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $20.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $48 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $12.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $10.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $27.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0311529283
企查查编码QVNPW64H5S
成立日期2012-02-09
联系地址27/9 Tân Hàng, Phường 10, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ VOV
企业英文名称VOV TRADE AND SERVICE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址27/9 Tân Hàng, Phường Chợ Lớn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3012 - Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
电话+842838579416
邮箱quoctuan_ho@yahoo.com
传真0838579416
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401693非泡沫橡胶密封件
560749聚烯烃绳缆
731581日字环节链
731590钢铁链条零件
790400锌条棒线材
85364160伏以下继电器
700729夹层安全玻璃
732690其他钢铁制品
848140安全阀
848190阀门零件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国7$92.2K
中国7$49.3K
新加坡4$15.9K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
KRMS Co., Ltd.韩国7$92.2K聚烯烃绳缆、60伏以下继电器
China Shipping Anchor Chain (Jiangsu) Co., Ltd.中国3$33.0K钢铁链条零件、日字环节链
CPS Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡2$12.3K其他锌制品、其他铝制品
SVS Pump & Valves Manufacture (Zhejiang) Co., Ltd.中国1$9.5K阀门零件
Zhangjiagang Bonded Zone Dongzhongyuan Trading Co., Ltd.中国1$6.0K非泡沫橡胶密封件、其他钢铁非螺纹件
ASTE Global Pte. Ltd.新加坡2$3.6K其他塑料包装制品、其他塑料制品
Wuxi Weilit Marine Boiler Co., Ltd.中国1$613液体燃料炉、非泡沫橡胶密封件
Hainan Fosun International Co., Ltd.中国1$150其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 18)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-09-23聚烯烃绳缆KRMS CO LTD韩国$12.3K
2025-09-23聚烯烃绳缆KRMS CO LTD韩国$14.3K
2025-09-11其他电气开关KRMS CO LTD韩国$497
2025-09-1160伏以下继电器KRMS Co., Ltd.韩国$191
2025-09-11其他电气开关KRMS Co., Ltd.韩国$243
2025-08-19日字环节链CHINA SHIPPING ANCHOR CHAIN (JIANGSU) CO LTD中国$9.1K
2025-08-19钢铁链条零件CHINA SHIPPING ANCHOR CHAIN (JIANGSU) CO LTD中国$1.1K
2025-05-05聚烯烃绳缆KRMS CO LTD韩国$4.4K
2025-05-05聚烯烃绳缆KRMS CO LTD韩国$8.6K
2025-03-07非泡沫橡胶密封件ASTE GLOBAL PTE LTD新加坡$1.3K

相关企业 · 同类产品

VOV Trade & Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →