VIETNAM KINROX PAPER CO LTD
越南出口商 · 出口 30 笔 · 主营 重未涂布纸
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIấY KINROX VIệT NAM
0
进口笔数
30
出口笔数
$0
进口金额
$359.2K
出口金额
—
最近进口
2025-08-18
最近出口
0
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703027674 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPADR3HM |
| 成立日期 | 2021-12-31 |
| 联系地址 | A27, Đường NB2, Phố Thương Mại Gold Town, Phường Hoà Phú, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẤY KINROX VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM KINROX PAPER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ô 14, Block H, Lô C2, KDC C2, C4 thuộc Khu Đô Thị Mới, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84368430153 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480593 | 重未涂布纸 |
| 482290 | 纸制卷轴 |
| 480519 | 未涂布瓦楞纸 |
| 481099 | 无机涂布纸 |
| 480419 | 漂白牛皮衬纸 |
| 480451 | 牛皮纸≥225克 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 21 | $266.0K |
| 越南 | 8 | $48.9K |
| 缅甸 | 1 | $44.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CAMBODIA SHENGHONG PACKAGING CO LTD | 中国 | 7 | $67.5K | 重未涂布纸、牛皮纸≥225克 |
| XIANGRUIFENG PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 柬埔寨 | 3 | $48.0K | 重未涂布纸 |
| Xin He Myanmar Packaging Material Co., Ltd. | 缅甸 | 1 | $44.3K | 漂白牛皮衬纸、未涂布瓦楞纸 |
| PULIN PACKAGING CO LTD | 柬埔寨 | 1 | $39.8K | 未涂布瓦楞纸、150克以上再生衬纸 |
| TUONI CHENLI PRINTING (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | 3 | $32.9K | 再生挂面纸板、未涂布瓦楞纸 |
| RONG XING PAPER INDUSTRIAL CO LTD | 柬埔寨 | 2 | $30.3K | 150克以上再生衬纸、再生挂面纸板 |
| COCREATION GRASS CORP ORATION (VIET NAM) CO LTD | 越南 | 4 | $24.5K | 纸制卷轴、低密度聚乙烯 |
| CONG TY TNHH COCREATION GRASS CORP ORATION VIET NAM | 越南 | 4 | $24.5K | 纸制卷轴、大理石子 |
| Hong Hinh Packaging Material Co., Ltd. | 柬埔寨 | 2 | $19.8K | 未涂布瓦楞纸 |
| M G PROFESS PACKING CO LTD | 柬埔寨 | 2 | $17.2K | 重未涂布纸、未涂布瓦楞纸 |
近期贸易明细
出口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-18 | 无机涂布纸 | TUONI CHENLI PRINTING (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $710 |
| 2025-08-18 | 无机涂布纸 | TUONI CHENLI PRINTING (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $827 |
| 2025-08-18 | 无机涂布纸 | TUONI CHENLI PRINTING (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $1.1K |
| 2025-08-18 | 无机涂布纸 | TUONI CHENLI PRINTING (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $1.4K |
| 2025-08-18 | 无机涂布纸 | TUONI CHENLI PRINTING (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $2.9K |
| 2025-08-18 | 无机涂布纸 | TUONI CHENLI PRINTING (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $764 |
| 2025-08-18 | 无机涂布纸 | TUONI CHENLI PRINTING (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $726 |
| 2025-08-18 | 无机涂布纸 | TUONI CHENLI PRINTING (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $1.4K |
| 2025-08-18 | 无机涂布纸 | TUONI CHENLI PRINTING (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $52 |
| 2025-08-07 | 重未涂布纸 | CAMBODIA SHENGHONG PACKAGING CO LTD | 柬埔寨 | $3.0K |