Thien Phu Light Joint Stock Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 47 笔 · 主营 干洋葱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN áNH SáNG THIêN PHú
47
进口笔数
4
出口笔数
$1.10M
进口金额
$191.9K
出口金额
2026-04-25
最近进口
2025-07-22
最近出口
8
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801192649 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWGN1FE4 |
| 成立日期 | 2016-11-29 |
| 联系地址 | Thôn An Tân, Xã Gia Tân, Huyện Gia Lộc, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ÁNH SÁNG THIÊN PHÚ |
| 企业英文名称 | THIEN PHU LIGHT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn An Tân, Xã Gia Lộc, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Lưu ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +84975387189 |
| 邮箱 | xuanloc.nongsan.hd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071220 | 干洋葱 |
| 120740 | 芝麻籽 |
| 200819 | 坚果及种子 |
| 071290 | 混合蔬菜 |
| 071331 | 干绿豆 |
| 120242 | 去壳花生 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071332 | 干赤豆 |
| 091011 | 整姜 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 46 | $1.08M |
| 缅甸 | 1 | $24.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $128.0K |
| 沙特阿拉伯 | 2 | $63.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Organic Herbs Pvt. Ltd. | 印度 | 19 | $422.2K | 药用植物、其他含油籽仁 |
| Gujarat Foods | 印度 | 13 | $342.7K | 干洋葱、混合蔬菜 |
| Real Dehydrates | 印度 | 6 | $115.1K | 干洋葱、混合蔬菜 |
| Kirit Traders | 印度 | 2 | $85.8K | 去壳花生、芝麻籽 |
| Euro Foods Industries | 印度 | 3 | $52.4K | 混合蔬菜、干洋葱 |
| Anchor Foods | 印度 | 2 | $32.8K | 干洋葱、混合蔬菜 |
| Anant Agri Exports | 印度 | 1 | $24.6K | 去壳花生、姜黄 |
| Beans Village Co., Ltd. | 缅甸 | 1 | $24.5K | 干绿豆、干芸豆 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bashir Yosef Alhalees Trading Establishment | 越南 | 2 | $128.0K | 干赤豆、整姜 |
| Bashir Yosef Alhalees Trading Establishment | 沙特阿拉伯 | 2 | $63.9K | 其他木炭、干赤豆 |
近期贸易明细
进口(共 47)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 干洋葱 | GUJARAT FOODS | 印度 | $21.0K |
| 2026-04-25 | 干洋葱 | GUJARAT FOODS | 印度 | $14.3K |
| 2026-04-25 | 干洋葱 | GUJARAT FOODS | 印度 | $21.0K |
| 2026-04-25 | 干洋葱 | GUJARAT FOODS | 印度 | $14.3K |
| 2026-04-15 | 干洋葱 | GUJARAT FOODS | 印度 | $22.7K |
| 2026-04-15 | 干洋葱 | GUJARAT FOODS | 印度 | $22.7K |
| 2026-04-15 | 干洋葱 | GUJARAT FOODS | 印度 | $7.9K |
| 2026-04-15 | 干洋葱 | GUJARAT FOODS | 印度 | $7.9K |
| 2026-03-03 | 干洋葱 | ORGANIC HERBS PRIVATE LTD | 印度 | $23.3K |
| 2026-02-09 | 干洋葱 | Real Dehydrates | 印度 | $12.5K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-22 | 干赤豆 | BASHIR YOSEF ALHALEES TRADING ESTABLISHMENT | 沙特阿拉伯 | $31.9K |
| 2025-07-14 | 干赤豆 | BASHIR YOSEF ALHALEES TRADING ESTABLISHMENT | 沙特阿拉伯 | $32.0K |
| 2025-03-22 | 整姜 | BASHIR YOSEF ALHALEES TRADING ESTABLISHMENT | 越南 | $57.7K |
| 2025-02-28 | 干赤豆 | BASHIR YOSEF ALHALEES TRADING ESTABLISHMENT | 越南 | $70.3K |