Green Dragon International Logistics Corporation
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 木螺钉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TIếP VậN QUốC Tế RồNG XANH
17
进口笔数
8
出口笔数
$182.9K
进口金额
$114.6K
出口金额
2026-04-16
最近进口
2026-04-24
最近出口
11
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310306245 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPUH7XG6 |
| 成立日期 | 2010-09-11 |
| 联系地址 | 222/8B Bùi Đình Túy, Phường 12, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TIẾP VẬN QUỐC TẾ RỒNG XANH |
| 企业英文名称 | GREEN DRAGON INTERNATIONAL LOGISTICS CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 222/8B Bùi Đình Túy, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842862877699 |
| 邮箱 | admin.office@greendragonlog.com.vn |
| 官网 | www.greendragonlog.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 220亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731812 | 木螺钉 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 401120 | 公交卡车轮胎 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 320416 | 活性染料 |
| 381300 | 灭火产品 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441990 | 木制餐具 |
| 670490 | 其他毛发制品 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 441912 | 木制餐具 |
| 460211 | 竹编篮筐 |
| 481420 | 塑料涂层壁纸 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $127.6K |
| 中国台湾 | 5 | $30.8K |
| 美国 | 8 | $14.9K |
| 意大利 | 2 | $6.3K |
| 加拿大 | 1 | $1.7K |
| 越南 | 1 | $980 |
| 马来西亚 | 1 | $419 |
| 印度 | 1 | $239 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 8 | $114.5K |
| 越南 | 1 | $15 |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Green Dragon International Logistics LLC | 美国 | 10 | $78.0K | 木螺钉、其他润滑剂 |
| Ningbo Alova Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $58.9K | 其他塑料制品、PVC涂层织物 |
| Qingdao Odyking Tyre Co., Ltd. | 中国 | 2 | $24.5K | 新汽车轮胎、公交卡车轮胎 |
| GREEN DRAGON INTERNATIONAL LOGISTICS LLC | 中国台湾 | 2 | $10.8K | 钢铁钉及U形钉、木螺钉 |
| Flexa Lighting S.r.l. | 意大利 | 1 | $3.5K | LED照明装置、非玻塑灯具零件 |
| Green Dragon International Logistics LLC | 中国 | 1 | $2.4K | 钢铁螺钉螺栓 |
| Zhongshan Fromlux Photoelectric Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.0K | 非LED电灯装置、LED照明装置 |
| Green Dragon International Logistics LLC | 加拿大 | 1 | $1.7K | 灭火产品 |
| Green Dragon International Logistics LLC | 马来西亚 | 1 | $419 | 钢铁钉及U形钉 |
| Jiangmen Anotech Cookware Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $405 | 铝制家用器具、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Green Dragon International Logistics LLC | 美国 | 5 | $112.4K | 其他塑料建材、其他水泥制品 |
| Green Dragon International Logistics Ltd. | 美国 | 2 | $1.7K | 其他毛发制品 |
| Trong Nguyen | 越南 | 1 | $513 | 棉针织T恤及背心、女式棉套装 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 钢铁螺钉螺栓 | GREEN DRAGON INTERNATIONAL LOGISTICS LLC | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-16 | 木螺钉 | GREEN DRAGON INTERNATIONAL LOGISTICS LLC | 中国台湾 | $3.3K |
| 2026-04-16 | 木螺钉 | GREEN DRAGON INTERNATIONAL LOGISTICS LLC | 中国台湾 | $3.8K |
| 2026-04-16 | 木螺钉 | GREEN DRAGON INTERNATIONAL LOGISTICS LLC | 中国台湾 | $3.3K |
| 2026-04-16 | 其他润滑剂 | GREEN DRAGON INTERNATIONAL LOGISTICS LLC | 美国 | $1.5K |
| 2026-04-16 | 其他化学制剂 | GREEN DRAGON INTERNATIONAL LOGISTICS LLC | 美国 | $1.1K |
| 2026-04-16 | 钢铁螺钉螺栓 | GREEN DRAGON INTERNATIONAL LOGISTICS LLC | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-16 | 其他化学制剂 | GREEN DRAGON INTERNATIONAL LOGISTICS LLC | 美国 | $1.1K |
| 2026-04-16 | 其他润滑剂 | GREEN DRAGON INTERNATIONAL LOGISTICS LLC | 美国 | $1.5K |
| 2026-04-16 | 木螺钉 | GREEN DRAGON INTERNATIONAL LOGISTICS LLC | 中国台湾 | $3.8K |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 无框玻璃镜 | GREEN DRAGON INTERNATIONAL LOGISTICS LLC | 美国 | $8.2K |
| 2026-04-24 | 其他水泥制品 | GREEN DRAGON INTERNATIONAL LOGISTICS LLC | 美国 | $17.4K |
| 2026-04-23 | 其他塑料建材 | GREEN DRAGON INTERNATIONAL LOGISTICS LLC | 美国 | $7.0K |
| 2026-04-23 | 木制厨房家具 | GREEN DRAGON INTERNATIONAL LOGISTICS LLC | 美国 | $61.9K |
| 2026-03-31 | 其他钢铁结构体 | GREEN DRAGON INTERNATIONAL LOGISTICS LLC | 美国 | $4.5K |
| 2026-03-31 | 医用家具 | GREEN DRAGON INTERNATIONAL LOGISTICS LLC | 美国 | $1.6K |
| 2026-03-31 | 发泡床垫 | GREEN DRAGON INTERNATIONAL LOGISTICS LLC | 美国 | $204 |
| 2026-03-31 | 棉包装袋 | GREEN DRAGON INTERNATIONAL LOGISTICS LLC | 美国 | $3.5K |
| 2026-03-31 | 棉制盥洗织物 | GREEN DRAGON INTERNATIONAL LOGISTICS LLC | 美国 | $103 |
| 2026-03-31 | 陶瓷磨轮 | GREEN DRAGON INTERNATIONAL LOGISTICS LLC | 美国 | $193 |