Trong Nguyen
越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 棉针织T恤及背心
越南 · 在业
27
进口笔数
1
出口笔数
$3.7K
进口金额
$1
出口金额
2026-04-29
最近进口
2023-05-30
最近出口
12
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302957388 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCJPQ8BW |
| 成立日期 | 2003-06-05 |
| 联系地址 | 14 Bùi Đình Túy, Phường 26, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | Cty TNHH Trọng Nguyễn |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 14 Bùi Đình Túy P.26, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Dịch vụ thiết kế: mẫu quảng cáo, website. Trang trí nội thất. Mua bán thiết bị-linh kiện tin học, điện, điện tử, viễn thông (phải thực hiện theo quy định của pháp luật). Đại lý cung cấp dịch vụ bưu chính viễn thông. Đại lý ký gửi hàng hóa. |
| 电话 | 5112940 |
| 邮箱 | trongbinh_16a@yahoo.com |
| 传真 | 085112940 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 620422 | 女式棉套装 |
| 620442 | 棉质连衣裙 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 441912 | 木制餐具 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852351 | 固态存储设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 14 | $3.7K |
| 中国 | 10 | $0 |
| 荷属安的列斯(已废止) | 3 | $0 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $1 |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Green Dragon International Logistics Corporation | 越南 | 1 | $513 | 木制餐具、其他毛发制品 |
| FPT Software Co., Ltd. | 越南 | 1 | $300 | 8471机器零件、10公斤以下便携电脑 |
| Shipping Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $204 | 10公斤以下便携电脑、带接头绝缘电线 |
| Hieu Sin Co., Ltd. | 越南 | 1 | $194 | 其他护肤品、棉针织T恤及背心 |
| Rong Viet Express Joint Stock Company | 越南 | 1 | $187 | 女式纺织裤、其他纺织夹克 |
| Tin Phat Express Co., Ltd. | 越南 | 1 | $177 | 其他食品制剂、棉针织T恤及背心 |
| Fly International Co., Ltd. | 越南 | 1 | $150 | 车身零件、车辆保险杠及零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FPT Software Ho Chi Minh Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1 | 电力控制板、带接头绝缘电线 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 膨化谷物食品 | Fly International Co., Ltd. | 越南 | $150 |
| 2026-02-07 | 棉针织T恤及背心 | — | 越南 | $90 |
| 2026-02-07 | 女式棉套装 | — | 越南 | $40 |
| 2026-02-07 | 女式棉裤 | — | 越南 | $83 |
| 2026-01-14 | 女式棉套装 | — | 越南 | $66 |
| 2026-01-14 | 棉质连衣裙 | — | 越南 | $45 |
| 2026-01-14 | 棉针织T恤及背心 | — | 越南 | $140 |
| 2026-01-07 | 棉质连衣裙 | — | 越南 | $45 |
| 2026-01-07 | 女式棉套装 | — | 越南 | $95 |
| 2026-01-07 | 棉针织T恤及背心 | — | 越南 | $154 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-30 | 固态存储设备 | FPT SOFTWARE HOCHIMINH CO LTD | 越南 | $1 |