Hieu Sin Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 66 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CÔNG TY TNHH HIếU SIN
1
进口笔数
66
出口笔数
$195
进口金额
$16.9K
出口金额
2023-10-19
最近进口
2025-01-14
最近出口
1
供应商数
69
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315970650 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFDU9SMK |
| 成立日期 | 2019-10-21 |
| 联系地址 | Phòng 1508, Tầng 15, Tòa Nhà Vincom Center, Số 72 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HIẾU SIN |
| 企业英文名称 | HIEU SIN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 1508, Tầng 15, Tòa Nhà Vincom Center, Số 72 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8532 - Đào tạo trung cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in |
| 电话 | +84932019409 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 610469 | 女式纺织裤 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 610449 | 其他纺织连衣裙 |
| 090220 | 3公斤以上绿茶 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $195 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 53 | $13.2K |
| 越南 | 8 | $1.2K |
| 加拿大 | 6 | $1.0K |
| 立陶宛 | 1 | $520 |
| 德国 | 1 | $400 |
| 萨摩亚 | 2 | $281 |
| 瑞典 | 1 | $233 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chue Thao | 越南 | 1 | $195 | 其他食品制剂 |
下游采购商(共 69)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MB Karališkas Grožis | 立陶宛 | 1 | $520 | 其他毛发制品 |
| Phuong Phan | 美国 | 2 | $496 | 其他护肤品、其他食品制剂 |
| Bich Rebers | 美国 | 1 | $496 | 其他纺织连衣裙、棉针织T恤及背心 |
| Nga Tran | 美国 | 1 | $468 | 洗发剂、其他护肤品 |
| Tla Event Center | 美国 | 2 | $455 | 塑料文具、瓦楞纸箱 |
| J & B Lashes | 德国 | 1 | $400 | 其他毛发制品、合成假发制品 |
| Susan Nguyen | 美国 | 1 | $389 | 女式纺织裤、棉针织T恤及背心 |
| DUY NGUYEN | 美国 | 1 | $386 | |
| My Kim Nguyen | 美国 | 1 | $375 | 其他护发品、眼妆品 |
| Binh Minh Nguyen | 美国 | 2 | $231 | 其他食用蔬菜、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-19 | 其他食品制剂 | CHUE THAO | 越南 | $130 |
| 2023-10-19 | 其他食品制剂 | CHUE THAO | 越南 | $65 |
出口(共 66)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-14 | 保藏虾制品 | TRONG NGUYEN | 美国 | $60 |
| 2025-01-14 | 其他鲜果 | TRONG NGUYEN | 美国 | $3 |
| 2025-01-14 | 其他着色制剂 | TRONG NGUYEN | 美国 | $6 |
| 2025-01-14 | 3公斤以上绿茶 | TRONG NGUYEN | 美国 | $8 |
| 2025-01-14 | 其他食品制剂 | TRONG NGUYEN | 美国 | $3 |
| 2025-01-14 | 干洋葱 | TRONG NGUYEN | 美国 | $33 |
| 2025-01-14 | 苹果干 | TRONG NGUYEN | 美国 | $6 |
| 2025-01-14 | 其他加工水果 | TRONG NGUYEN | 美国 | $2 |
| 2025-01-14 | 椰子干 | TRONG NGUYEN | 美国 | $16 |
| 2025-01-14 | 干杂蘑菇 | TRONG NGUYEN | 美国 | $8 |