FPT Software Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1,401 笔 · 主营 电力控制板

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH PHầN MềM FPT

1,401
进口笔数
229
出口笔数
$2.81M
进口金额
$2.24M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-29
最近出口
357
供应商数
107
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $587.5K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $13.0K · 8 笔出口 $1.0K · 1 笔2023-10进口 $64.7K · 39 笔出口 $4.0K · 2 笔2023-11进口 $51.3K · 37 笔出口 $39.1K · 5 笔2023-12进口 $175.0K · 36 笔出口 $20.5K · 5 笔2024-01进口 $79.1K · 29 笔出口 $3.5K · 4 笔2024-02进口 $14.9K · 11 笔出口 $18.1K · 3 笔2024-03进口 $17.8K · 28 笔出口 $304.5K · 9 笔2024-04进口 $123.2K · 44 笔出口 $28.4K · 8 笔2024-05进口 $58.9K · 27 笔出口 $1.4K · 2 笔2024-06进口 $27.2K · 27 笔出口 $1.5K · 3 笔2024-07进口 $52.4K · 46 笔出口 $981 · 5 笔2024-08进口 $26.0K · 24 笔出口 $587.5K · 10 笔2024-09进口 $41.6K · 23 笔出口 $87.7K · 19 笔2024-10进口 $39.4K · 37 笔出口 $175.2K · 13 笔2024-11进口 $140.3K · 20 笔出口 $118.6K · 3 笔2024-12进口 $46.2K · 34 笔出口 $57.8K · 4 笔2025-01进口 $38.2K · 15 笔出口 $8.1K · 3 笔2025-02进口 $47.9K · 21 笔出口 $61.6K · 6 笔2025-03进口 $73.7K · 35 笔出口 $3.3K · 2 笔2025-04进口 $31.3K · 17 笔出口 $16.8K · 6 笔2025-05进口 $44.4K · 30 笔出口 $7.1K · 4 笔2025-06进口 $77.5K · 34 笔出口 $32.9K · 6 笔2025-07进口 $82.6K · 41 笔出口 $11.9K · 6 笔2025-08进口 $5.6K · 16 笔出口 $16.9K · 5 笔2025-09进口 $51.6K · 42 笔出口 $83.5K · 11 笔2025-10进口 $60.4K · 33 笔出口 $715 · 3 笔2025-11进口 $103.1K · 46 笔出口 $1.6K · 3 笔2025-12进口 $71.1K · 36 笔出口 $60.5K · 6 笔2026-01进口 $75.9K · 39 笔出口 $5.9K · 3 笔2026-02进口 $81.7K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $147.6K · 47 笔出口 $11.3K · 6 笔2026-04进口 $139.0K · 18 笔出口 $3.5K · 3 笔2026-05进口 $35.8K · 34 笔出口 $20.7K · 11 笔2026-06进口 $76.0K · 41 笔出口 $12.0K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4720232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $13.0K · 8 笔出口 $1.0K · 1 笔2023-10进口 $64.7K · 39 笔出口 $4.0K · 2 笔2023-11进口 $51.3K · 37 笔出口 $39.1K · 5 笔2023-12进口 $175.0K · 36 笔出口 $20.5K · 5 笔2024-01进口 $79.1K · 29 笔出口 $3.5K · 4 笔2024-02进口 $14.9K · 11 笔出口 $18.1K · 3 笔2024-03进口 $17.8K · 28 笔出口 $304.5K · 9 笔2024-04进口 $123.2K · 44 笔出口 $28.4K · 8 笔2024-05进口 $58.9K · 27 笔出口 $1.4K · 2 笔2024-06进口 $27.2K · 27 笔出口 $1.5K · 3 笔2024-07进口 $52.4K · 46 笔出口 $981 · 5 笔2024-08进口 $26.0K · 24 笔出口 $587.5K · 10 笔2024-09进口 $41.6K · 23 笔出口 $87.7K · 19 笔2024-10进口 $39.4K · 37 笔出口 $175.2K · 13 笔2024-11进口 $140.3K · 20 笔出口 $118.6K · 3 笔2024-12进口 $46.2K · 34 笔出口 $57.8K · 4 笔2025-01进口 $38.2K · 15 笔出口 $8.1K · 3 笔2025-02进口 $47.9K · 21 笔出口 $61.6K · 6 笔2025-03进口 $73.7K · 35 笔出口 $3.3K · 2 笔2025-04进口 $31.3K · 17 笔出口 $16.8K · 6 笔2025-05进口 $44.4K · 30 笔出口 $7.1K · 4 笔2025-06进口 $77.5K · 34 笔出口 $32.9K · 6 笔2025-07进口 $82.6K · 41 笔出口 $11.9K · 6 笔2025-08进口 $5.6K · 16 笔出口 $16.9K · 5 笔2025-09进口 $51.6K · 42 笔出口 $83.5K · 11 笔2025-10进口 $60.4K · 33 笔出口 $715 · 3 笔2025-11进口 $103.1K · 46 笔出口 $1.6K · 3 笔2025-12进口 $71.1K · 36 笔出口 $60.5K · 6 笔2026-01进口 $75.9K · 39 笔出口 $5.9K · 3 笔2026-02进口 $81.7K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $147.6K · 47 笔出口 $11.3K · 6 笔2026-04进口 $139.0K · 18 笔出口 $3.5K · 3 笔2026-05进口 $35.8K · 34 笔出口 $20.7K · 11 笔2026-06进口 $76.0K · 41 笔出口 $12.0K · 5 笔

工商档案

企业注册号0101601092
企查查编码QVNYCAGRY7
成立日期2004-12-23
联系地址Tòa nhà FPT Cầu Giấy, phố Duy Tân, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH PHẦN MỀM FPT
企业英文名称FPT SOFTWARE COMPANY LIMITED
其他编号254900K6URQ1BG94RG13
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tòa nhà FPT Cầu Giấy, phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội
经营范围CHUYỂN ĐỔI TỪ CÔNG TY CỔ PHẦN PHẦN MỀM FPT, CÓ MST 0101601092, DO PHÒNG ĐKKD - SỞ KẾ HOẠCH VÀ ĐẦU TƯ THÀNH PHỐ HÀ NỘI CẤP NGÀY 23/12/2004 5820 - Xuất bản phần mềm 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động
电话+842437689048
邮箱support@fpt-software.com
传真+842437689049
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本7.75万亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853710电力控制板
854239其他电子IC
854442带接头绝缘电线
8473308471机器零件
850440静止变流器
851762通信设备
847150自动数据处理机处理部件
84713010公斤以下便携电脑
847090其他计算机器
852859非CRT显示器

出口

HS 编码产品
8473308471机器零件
84713010公斤以下便携电脑
854442带接头绝缘电线
850440静止变流器
851762通信设备
852859非CRT显示器
847141含CPU和I/O的ADP设备
853710电力控制板
851713智能手机
610990非棉针织背心

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国528$1.17M
美国284$429.2K
法国98$152.2K
印度43$147.7K
德国74$145.2K
捷克14$114.9K
中国台湾97$111.4K
马来西亚65$86.9K
韩国88$69.6K
越南12$64.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南32$1.19M
日本72$636.3K
印度17$105.4K
奥地利4$61.3K
韩国19$58.1K
新加坡13$56.3K
美国29$52.6K
波兰1$23.4K
中国13$19.2K
马来西亚1$16.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 357)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
NXP USA, Inc.美国144$410.5K其他电子IC、处理器及控制器
NXP Semiconductors Netherlands B.V.中国73$157.8K处理器及控制器、其他电子IC
Trivo (Taicang) Technologies Co., Ltd.中国35$157.3K其他电气设备、自动数据处理机处理部件
FPT USA Corp.美国43$95.7K电子计算器、带接头绝缘电线
NXP SEMICONDUCTORS NETHERLANDS BV荷兰33$38.8K处理器及控制器、其他电子IC
NXP Semiconductors Germany GmbH德国53$38.3K其他电子IC、电力控制板
Silicon Laboratories Hungary Ltd.匈牙利75$32.5K电力控制板、带接头绝缘电线
Quadient Technologies法国34$31.7K电力控制板、其他计算机器
Ford Motor Company美国29$11.2K车身零件、钢铁螺钉螺栓
NXP Semiconductors (Tianjin) Ltd.中国35$8.5K其他电子IC、处理器及控制器

下游采购商(共 107)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Denso Vietnam Co., Ltd.越南8$494.6K其他钢铁制品、其他塑料制品
Denso Manufacturing Vietnam Co., Ltd.越南8$493.7K其他钢铁制品、其他塑料包装制品
FPT Japan Holdings Co., Ltd.日本22$202.6K通信设备、10公斤以下便携电脑
Panasonic ITS Co., Ltd.日本15$123.5K非CRT显示器、带接头绝缘电线
Saigon Precision Co., Ltd.越南9$117.3K其他钢铁制品、金属加工机刀
FPT Software Japan Co., Ltd.日本13$35.8K10公斤以下便携电脑、自动数据处理输入输出单元
Honeywell Industrial Automation美国8$11.3K单功能打印机、带接头绝缘电线
FPT INDIA PRIVATE LIMITED印度6$10.4K智能手机、10公斤以下便携电脑
FPT USA Corp.美国5$10.3K非棉针织背心、10公斤以下便携电脑
Standard Chartered Bank新加坡8$6.1K豆类蔬菜粉、其他香料

近期贸易明细

进口(共 1,401)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30其他电子ICNXP Semiconductors Germany GmbH韩国$16
2026-06-29电力控制板Sagemcom Energy & Telecom SAS中国$142
2026-06-29带接头绝缘电线Sagemcom Energy & Telecom SAS波兰$467
2026-06-29其他电路开关装置Sagemcom Energy & Telecom SAS德国$28
2026-06-29其他电路开关装置Sagemcom Energy & Telecom SAS德国$34
2026-06-29电力控制板Sagemcom Energy & Telecom SAS加拿大$597
2026-06-29电力控制板Sagemcom Energy & Telecom SAS法国$17
2026-06-29其他电路开关装置Sagemcom Energy & Telecom SAS中国$34
2026-06-29电力控制板Sagemcom Energy & Telecom SAS德国$506
2026-06-26其他测量仪器Kinpo Electronics Philippines Inc.菲律宾$2

出口(共 229)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-298471机器零件Trivo (Taicang) Technologies Co., Ltd.中国$500
2026-06-29带接头绝缘电线Pioneer Corp. Oration Co., Ltd.日本$20
2026-06-298471机器零件Pioneer Corp. Oration Co., Ltd.日本$6.0K
2026-06-29静止变流器Pioneer Corp. Oration Co., Ltd.日本$500
2026-06-2410公斤以下便携电脑ASUSTeK Computer Inc.中国台湾$1.1K
2026-06-22静止变流器FPT Software Korea韩国$330
2026-06-22带接头绝缘电线FPT Software Korea韩国$48
2026-06-22带接头绝缘电线FPT Software Korea韩国$15
2026-06-22电声扩音机组FPT Software Korea韩国$147
2026-06-22带接头绝缘电线FPT Software Korea韩国$1.1K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

FPT Software Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →