Shipping Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 51 笔 · 主营 10公斤以下便携电脑
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI SảI CáNH
0
进口笔数
51
出口笔数
$0
进口金额
$16.1K
出口金额
—
最近进口
2026-03-28
最近出口
0
供应商数
45
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317084760 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN2KRB92 |
| 成立日期 | 2021-12-15 |
| 联系地址 | 241 Hoàng Hoa Thám, Phường 13, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢI CÁNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 241 Hoàng Hoa Thám, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 8292 - Dịch vụ đóng gói 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5310 - Bưu chính 5320 - Chuyển phát 7911 - Đại lý du lịch |
| 电话 | 02839483688 |
| 邮箱 | info@saicanhexpress.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 610449 | 其他纺织连衣裙 |
| 610469 | 女式纺织裤 |
| 610690 | 非棉针织女衫 |
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 610429 | 女式非棉针织套装 |
| 040900 | 天然蜂蜜 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 33 | $9.8K |
| 泰国 | 3 | $2.2K |
| 加拿大 | 2 | $1.5K |
| 澳大利亚 | 2 | $465 |
| 菲律宾 | 1 | $350 |
| 马来西亚 | 1 | $300 |
| 中国香港 | 1 | $285 |
| 墨西哥 | 2 | $261 |
| 英国 | 1 | $250 |
| 中国澳门 | 1 | $210 |
贸易伙伴
下游采购商(共 45)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Trencopenhagen Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $2.2K | 其他纺织连衣裙、棉针织T恤及背心 |
| Hoai Nguyen (10354961 Canada Inc.) | 加拿大 | 1 | $1.0K | 其他毛发制品、合成假发制品 |
| Thuy Bui | 美国 | 3 | $986 | 3公斤以上红茶、天然蜂蜜 |
| Vinh Pham | 美国 | 2 | $600 | 女式非棉针织套装、其他纺织连衣裙 |
| Nguyen Lap Viet | 美国 | 2 | $589 | 鱼肉制品、其他加工水果 |
| VIET NGUYEN | 美国 | 2 | $530 | 其他陶瓷装饰品、硫化橡胶地板 |
| 10354961 Canada Inc. | 加拿大 | 1 | $504 | 其他毛发制品、合成假发制品 |
| Nguyen Nhat Thao Vy | 美国 | 1 | $386 | 女式非棉针织套装、其他纺织连衣裙 |
| NGUYEN THAI VIET | 美国 | 1 | $383 | 非瓦楞折叠盒、10公斤以下便携电脑 |
| Vanessa Pedraza Armenta | 墨西哥 | 2 | $261 | 纸制桌布餐巾、棉针织裤 |
近期贸易明细
出口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-28 | 其他干鱼 | Lisa Nguyen | 美国 | $64 |
| 2026-03-28 | 其他干鱼 | Lisa Nguyen | 美国 | $217 |
| 2026-03-12 | 10公斤以下便携电脑 | NGUYEN THAI VIET | 美国 | $360 |
| 2026-03-12 | 非瓦楞折叠盒 | NGUYEN THAI VIET | 美国 | $3 |
| 2026-03-12 | 静止变流器 | NGUYEN THAI VIET | 美国 | $15 |
| 2026-03-12 | 商业广告材料 | NGUYEN THAI VIET | — | $4 |
| 2026-03-12 | 带接头绝缘电线 | NGUYEN THAI VIET | 美国 | $5 |
| 2026-02-05 | 40-150g/m2未涂布纸 | BLUZEN CLOTHING | 印度 | $5 |
| 2026-02-05 | 其他针织布 | BLUZEN CLOTHING | 印度 | $202 |
| 2025-11-05 | 其他窄幅织物 | Vanessa Pedraza Armenta | 越南 | $16 |