The Cake Corner Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 88 笔 · 主营 其他陶瓷制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH HANKA VIETNAM

8
进口笔数
88
出口笔数
$1.3K
进口金额
$411.8K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-07-07
最近出口
3
供应商数
25
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $74.5K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $757 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 2 笔2024-09进口 $2 · 1 笔出口 $13.2K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $17.7K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $21.9K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $55.1K · 12 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $39.8K · 11 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $22.0K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $23.5K · 3 笔2025-08进口 $14 · 1 笔出口 $8.8K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $34.8K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $17.2K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 3 笔2026-03进口 $54 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $497 · 3 笔出口 $11.9K · 4 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $74.5K · 23 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $34.0K · 9 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2320232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $757 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 2 笔2024-09进口 $2 · 1 笔出口 $13.2K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $17.7K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $21.9K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $55.1K · 12 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $39.8K · 11 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $22.0K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $23.5K · 3 笔2025-08进口 $14 · 1 笔出口 $8.8K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $34.8K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $17.2K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 3 笔2026-03进口 $54 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $497 · 3 笔出口 $11.9K · 4 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $74.5K · 23 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $34.0K · 9 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔

工商档案

企业注册号0317607932
企查查编码QVNGWUH8TM
成立日期2022-12-15
联系地址50 Đường số 3, Khu dân cư Cityland Park Hills, Phường 10, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HANKA VIETNAM
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址50 Đường số 3, Khu dân cư Cityland Park Hills, Phường Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
电话0933168939
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392640塑料装饰品
482110印刷标签
691390其他陶瓷装饰品

出口

HS 编码产品
691490其他陶瓷制品
681099其他水泥制品
392690其他塑料制品
460219植物纤维制品
460211竹编篮筐
460212藤编篮筐
460290非植物编织品
700992带框玻璃镜

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国5$933
印度3$390

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国47$140.3K
越南17$86.3K
英国9$74.1K
澳大利亚3$41.9K
墨西哥2$13.2K
意大利1$10.1K
德国1$8.8K
中国6$2.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Xiamen Hanka Home International Trade Co., Ltd.中国3$917圣诞用品、其他陶瓷装饰品
Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd.印度3$390印刷标签、未印刷标签
Hanka Home中国2$16塑料装饰品、其他塑料制品

下游采购商(共 25)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HomeGoods Inc.美国30$88.7K其他木制品、其他寝具
TJX AUSTRALIA PTY LIMITED澳大利亚2$35.7K其他塑料制品、棉制毛巾织物
HomeGoods Inc.越南7$34.2K非植物编织品、软垫木座椅
TGTC LIMITED英国3$26.4K其他钢铁制品、其他寝具
A Coach House英国4$21.9K其他陶瓷制品、其他座椅
Newton Buying Corp.美国6$21.8K其他木制品、其他木家具
Marshalls of MA美国6$18.7K软垫木座椅、塑料/纺织手提包
A Coach House越南3$11.3K其他陶瓷制品、其他水泥制品
Xiamen Hanka Home International Trade Co., Ltd.中国6$2.7K其他陶瓷制品、其他水泥制品
K&K INTERIORS INC美国3$0其他玻璃制品、圣诞用品

近期贸易明细

进口(共 8)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21其他陶瓷装饰品Xiamen Hanka Home International Trade Co., Ltd.中国$10
2026-04-21其他陶瓷装饰品Xiamen Hanka Home International Trade Co., Ltd.中国$10
2026-04-21其他陶瓷装饰品Xiamen Hanka Home International Trade Co., Ltd.中国$10
2026-04-21其他陶瓷装饰品Xiamen Hanka Home International Trade Co., Ltd.中国$10
2026-04-20印刷标签Xiamen Hanka Home International Trade Co., Ltd.中国$45
2026-04-20印刷标签Xiamen Hanka Home International Trade Co., Ltd.中国$15
2026-04-20印刷标签Xiamen Hanka Home International Trade Co., Ltd.中国$45
2026-04-20印刷标签Xiamen Hanka Home International Trade Co., Ltd.中国$15
2026-04-19印刷标签Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd.印度$43
2026-04-19印刷标签Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd.印度$43

出口(共 88)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-07其他陶瓷制品K & K INTEROIR—$678
2026-07-07其他陶瓷制品K & K INTEROIR—$667
2026-07-07其他陶瓷制品K & K INTEROIR—$289
2026-07-07其他陶瓷制品K & K INTEROIR—$2.7K
2026-07-07其他陶瓷制品K & K INTEROIR—$1.4K
2026-07-07其他陶瓷制品K & K INTEROIR—$234
2026-07-07其他陶瓷制品K & K INTEROIR—$219
2026-07-07其他陶瓷制品K & K INTEROIR—$156
2026-07-07其他陶瓷制品K & K INTEROIR—$959
2026-07-07其他陶瓷制品K & K INTEROIR—$954

相关企业 · 同类产品

The Cake Corner Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →