VDO Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 96 笔 · 主营 8471机器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN VDO
96
进口笔数
34
出口笔数
$1.52M
进口金额
$6.19M
出口金额
2026-04-03
最近进口
2026-04-16
最近出口
34
供应商数
16
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104076892 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHSX5WNX |
| 成立日期 | 2009-07-28 |
| 联系地址 | Tầng 18, tòa nhà Detech Tower, số 8 Tôn Thất Thuyết, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VDO |
| 企业英文名称 | VDO JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 18, tòa nhà Detech Tower, số 8 Tôn Thất Thuyết, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | +842473056666 |
| 邮箱 | info@vdo.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 380亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847330 | 8471机器零件 |
| 847170 | 存储单元 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 847150 | 自动数据处理机处理部件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 852359 | 其他半导体介质 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 841459 | 其他风扇 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847330 | 8471机器零件 |
| 847170 | 存储单元 |
| 852351 | 固态存储设备 |
| 847150 | 自动数据处理机处理部件 |
| 852359 | 其他半导体介质 |
| 852862 | 自动数据处理投影仪 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 854239 | 其他电子IC |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 9 | $623.8K |
| 韩国 | 21 | $270.1K |
| 越南 | 13 | $200.1K |
| 中国台湾 | 32 | $163.7K |
| 中国 | 20 | $101.6K |
| 马来西亚 | 10 | $60.6K |
| 匈牙利 | 2 | $56.4K |
| 新加坡 | 3 | $34.9K |
| 哥斯达黎加 | 1 | $4.9K |
| 中国香港 | 2 | $2.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 9 | $2.20M |
| 中国香港 | 15 | $2.02M |
| 中国 | 2 | $1.85M |
| 新加坡 | 4 | $92.5K |
| 荷兰 | 1 | $19.4K |
| 越南 | 1 | $2.6K |
| 中国台湾 | 2 | $2.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 34)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yosun Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 20 | $950.1K | 处理器及控制器、其他电子IC |
| Giga Computing Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $100.3K | 8471机器零件、自动数据处理机处理部件 |
| Polaris Mobility Solutions Co., Ltd. | 越南 | 3 | $79.0K | 8471机器零件、固态存储设备 |
| WPG South Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $76.2K | 处理器及控制器、非LED二极管 |
| Century Tech System Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $66.5K | 8471机器零件、存储单元 |
| 53d45a2a43f8ce39a0ddb620389ee72f | 2 | $56.4K | ||
| HK WISE TRADING LTD | 中国香港 | 2 | $53.1K | 8471机器零件、通信设备 |
| INNODISK CORP ORATION | 中国台湾 | 11 | $9.4K | 固态存储设备、存储单元 |
| ASROCK RACK INCORPORATION | 中国香港 | 4 | $5.0K | 8471机器零件 |
| ASROCK INDUSTRIAL COMPUTER CORP | 中国台湾 | 4 | $1.2K | 8471机器零件、含CPU和I/O的ADP设备 |
下游采购商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Polaris Mobility Solutions Co., Ltd. | 越南 | 6 | $3.04M | 8471机器零件、其他自动数据处理部件 |
| GINKORA INTERNATIONAL INC | 美国 | 5 | $1.20M | 8471机器零件、固态存储设备 |
| Fusion Trade, Inc. | 美国 | 4 | $994.2K | 8471机器零件、其他自动数据处理部件 |
| Indus Innovation Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $309.3K | 存储单元、8471机器零件 |
| FUSION TRADE INC | 中国香港 | 1 | $275.0K | 处理器及控制器、8471机器零件 |
| ALE GLOBAL LTD | 中国香港 | 1 | $135.0K | 存储单元 |
| Pcg Trading Llc | 新加坡 | 3 | $89.8K | 存储单元、处理器及控制器 |
| NX ELECTRONICS LTD | 中国香港 | 5 | $46.5K | 存储单元、处理器及控制器 |
| GINKORA INTERNATIONAL INC | 中国香港 | 1 | $38.4K | 存储单元 |
| Q Cat Netherlands | 荷兰 | 1 | $19.4K | 其他半导体介质 |
近期贸易明细
进口(共 96)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 8471机器零件 | YOSUN SINGAPORE PTE LTD | 韩国 | $24.4K |
| 2026-04-03 | 8471机器零件 | YOSUN SINGAPORE PTE LTD | 韩国 | $4.1K |
| 2026-04-03 | 8471机器零件 | YOSUN SINGAPORE PTE LTD | 韩国 | $4.1K |
| 2026-04-03 | 8471机器零件 | YOSUN SINGAPORE PTE LTD | 韩国 | $24.4K |
| 2026-04-03 | 8471机器零件 | YOSUN SINGAPORE PTE LTD | 韩国 | $32.4K |
| 2026-04-03 | 8471机器零件 | YOSUN SINGAPORE PTE LTD | 韩国 | $32.4K |
| 2026-03-31 | 存储单元 | QUICK DIGIT SOLUTIONS LLC | 中国 | $94 |
| 2026-03-31 | 存储单元 | QUICK DIGIT SOLUTIONS LLC | 菲律宾 | $3.5K |
| 2026-03-31 | 存储单元 | QUICK DIGIT SOLUTIONS LLC | 中国 | $275 |
| 2026-03-31 | 存储单元 | QUICK DIGIT SOLUTIONS LLC | 菲律宾 | $1.7K |
出口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 8471机器零件 | GINKORA INTERNATIONAL INC | 美国 | $475.5K |
| 2026-04-16 | 8471机器零件 | GINKORA INTERNATIONAL INC | 美国 | $236.8K |
| 2026-04-09 | 8471机器零件 | POLARIS MOBILITY SOLUTIONS CO LTD | 中国香港 | $684.5K |
| 2026-03-31 | 8471机器零件 | GINKORA INTERNATIONAL INC | 美国 | $236.0K |
| 2026-03-18 | 8471机器零件 | FUSION TRADE, INC. | 美国 | $404.2K |
| 2026-03-12 | 存储单元 | ALE GLOBAL LTD | 中国香港 | $43.2K |
| 2026-03-12 | 存储单元 | ALE GLOBAL LTD | 中国香港 | $91.8K |
| 2026-02-11 | 8471机器零件 | POLARIS MOBILITY SOLUTIONS CO LTD | 中国 | $899.3K |
| 2026-02-11 | 固态存储设备 | POLARIS MOBILITY SOLUTIONS CO LTD | 中国 | $576.0K |
| 2026-02-03 | 8471机器零件 | POLARIS MOBILITY SOLUTIONS CO LTD | 中国香港 | $345.0K |