VDO Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 96 笔 · 主营 8471机器零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN VDO

96
进口笔数
34
出口笔数
$1.52M
进口金额
$6.19M
出口金额
2026-04-03
最近进口
2026-04-16
最近出口
34
供应商数
16
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.96M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $17.6K · 1 笔2023-10进口 $8.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $74.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $23.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $6.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $60.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $105 · 1 笔出口 $2.1K · 1 笔2024-04进口 $2.2K · 2 笔出口 $3.0K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $23.9K · 1 笔2024-07进口 $814 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $15.6K · 1 笔2024-09进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $28.7K · 5 笔出口 $6.1K · 1 笔2024-11进口 $12.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $26.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $4.3K · 3 笔出口 $2.7K · 1 笔2025-02进口 $143 · 2 笔出口 $3.0K · 2 笔2025-03进口 $42.9K · 7 笔出口 $4.6K · 1 笔2025-04进口 $101.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $85.9K · 7 笔出口 $84.0K · 1 笔2025-06进口 $49.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $184.8K · 4 笔出口 $165.0K · 2 笔2025-08进口 $255.6K · 2 笔出口 $309.3K · 1 笔2025-09进口 $17.3K · 4 笔出口 $19.4K · 1 笔2025-10进口 $1.4K · 2 笔出口 $2.6K · 1 笔2025-11进口 $110.0K · 1 笔出口 $2.1K · 1 笔2025-12进口 $4.2K · 3 笔出口 $313.4K · 2 笔2026-01进口 $560 · 1 笔出口 $1.08M · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.96M · 3 笔2026-03进口 $16.0K · 3 笔出口 $775.2K · 3 笔2026-04进口 $121.8K · 1 笔出口 $1.40M · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $17.6K · 1 笔2023-10进口 $8.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $74.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $23.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $6.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $60.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $105 · 1 笔出口 $2.1K · 1 笔2024-04进口 $2.2K · 2 笔出口 $3.0K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $23.9K · 1 笔2024-07进口 $814 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $15.6K · 1 笔2024-09进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $28.7K · 5 笔出口 $6.1K · 1 笔2024-11进口 $12.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $26.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $4.3K · 3 笔出口 $2.7K · 1 笔2025-02进口 $143 · 2 笔出口 $3.0K · 2 笔2025-03进口 $42.9K · 7 笔出口 $4.6K · 1 笔2025-04进口 $101.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $85.9K · 7 笔出口 $84.0K · 1 笔2025-06进口 $49.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $184.8K · 4 笔出口 $165.0K · 2 笔2025-08进口 $255.6K · 2 笔出口 $309.3K · 1 笔2025-09进口 $17.3K · 4 笔出口 $19.4K · 1 笔2025-10进口 $1.4K · 2 笔出口 $2.6K · 1 笔2025-11进口 $110.0K · 1 笔出口 $2.1K · 1 笔2025-12进口 $4.2K · 3 笔出口 $313.4K · 2 笔2026-01进口 $560 · 1 笔出口 $1.08M · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.96M · 3 笔2026-03进口 $16.0K · 3 笔出口 $775.2K · 3 笔2026-04进口 $121.8K · 1 笔出口 $1.40M · 2 笔

工商档案

企业注册号0104076892
企查查编码QVNHSX5WNX
成立日期2009-07-28
联系地址Tầng 18, tòa nhà Detech Tower, số 8 Tôn Thất Thuyết, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN VDO
企业英文名称VDO JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 18, tòa nhà Detech Tower, số 8 Tôn Thất Thuyết, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội
经营范围2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
电话+842473056666
邮箱info@vdo.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本380亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
8473308471机器零件
847170存储单元
847180其他自动数据处理部件
854442带接头绝缘电线
847150自动数据处理机处理部件
850440静止变流器
852359其他半导体介质
854231处理器及控制器
854239其他电子IC
841459其他风扇

出口

HS 编码产品
8473308471机器零件
847170存储单元
852351固态存储设备
847150自动数据处理机处理部件
852359其他半导体介质
852862自动数据处理投影仪
854231处理器及控制器
854239其他电子IC

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
菲律宾9$623.8K
韩国21$270.1K
越南13$200.1K
中国台湾32$163.7K
中国20$101.6K
马来西亚10$60.6K
匈牙利2$56.4K
新加坡3$34.9K
哥斯达黎加1$4.9K
中国香港2$2.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国9$2.20M
中国香港15$2.02M
中国2$1.85M
新加坡4$92.5K
荷兰1$19.4K
越南1$2.6K
中国台湾2$2.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 34)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yosun Singapore Pte. Ltd.新加坡20$950.1K处理器及控制器、其他电子IC
Giga Computing Technology Co., Ltd.中国8$100.3K8471机器零件、自动数据处理机处理部件
Polaris Mobility Solutions Co., Ltd.越南3$79.0K8471机器零件、固态存储设备
WPG South Asia Pte. Ltd.新加坡4$76.2K处理器及控制器、非LED二极管
Century Tech System Pte. Ltd.新加坡8$66.5K8471机器零件、存储单元
53d45a2a43f8ce39a0ddb620389ee72f2$56.4K
HK WISE TRADING LTD中国香港2$53.1K8471机器零件、通信设备
INNODISK CORP ORATION中国台湾11$9.4K固态存储设备、存储单元
ASROCK RACK INCORPORATION中国香港4$5.0K8471机器零件
ASROCK INDUSTRIAL COMPUTER CORP中国台湾4$1.2K8471机器零件、含CPU和I/O的ADP设备

下游采购商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Polaris Mobility Solutions Co., Ltd.越南6$3.04M8471机器零件、其他自动数据处理部件
GINKORA INTERNATIONAL INC美国5$1.20M8471机器零件、固态存储设备
Fusion Trade, Inc.美国4$994.2K8471机器零件、其他自动数据处理部件
Indus Innovation Pte. Ltd.新加坡1$309.3K存储单元、8471机器零件
FUSION TRADE INC中国香港1$275.0K处理器及控制器、8471机器零件
ALE GLOBAL LTD中国香港1$135.0K存储单元
Pcg Trading Llc新加坡3$89.8K存储单元、处理器及控制器
NX ELECTRONICS LTD中国香港5$46.5K存储单元、处理器及控制器
GINKORA INTERNATIONAL INC中国香港1$38.4K存储单元
Q Cat Netherlands荷兰1$19.4K其他半导体介质

近期贸易明细

进口(共 96)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-038471机器零件YOSUN SINGAPORE PTE LTD韩国$24.4K
2026-04-038471机器零件YOSUN SINGAPORE PTE LTD韩国$4.1K
2026-04-038471机器零件YOSUN SINGAPORE PTE LTD韩国$4.1K
2026-04-038471机器零件YOSUN SINGAPORE PTE LTD韩国$24.4K
2026-04-038471机器零件YOSUN SINGAPORE PTE LTD韩国$32.4K
2026-04-038471机器零件YOSUN SINGAPORE PTE LTD韩国$32.4K
2026-03-31存储单元QUICK DIGIT SOLUTIONS LLC中国$94
2026-03-31存储单元QUICK DIGIT SOLUTIONS LLC菲律宾$3.5K
2026-03-31存储单元QUICK DIGIT SOLUTIONS LLC中国$275
2026-03-31存储单元QUICK DIGIT SOLUTIONS LLC菲律宾$1.7K

出口(共 34)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-168471机器零件GINKORA INTERNATIONAL INC美国$475.5K
2026-04-168471机器零件GINKORA INTERNATIONAL INC美国$236.8K
2026-04-098471机器零件POLARIS MOBILITY SOLUTIONS CO LTD中国香港$684.5K
2026-03-318471机器零件GINKORA INTERNATIONAL INC美国$236.0K
2026-03-188471机器零件FUSION TRADE, INC.美国$404.2K
2026-03-12存储单元ALE GLOBAL LTD中国香港$43.2K
2026-03-12存储单元ALE GLOBAL LTD中国香港$91.8K
2026-02-118471机器零件POLARIS MOBILITY SOLUTIONS CO LTD中国$899.3K
2026-02-11固态存储设备POLARIS MOBILITY SOLUTIONS CO LTD中国$576.0K
2026-02-038471机器零件POLARIS MOBILITY SOLUTIONS CO LTD中国香港$345.0K

相关企业 · 同类产品

VDO Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →