Tri King Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 50 笔 · 主营 非医用橡胶手套
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Tri King
50
进口笔数
9
出口笔数
$501.4K
进口金额
$165.1K
出口金额
2026-06-09
最近进口
2024-10-31
最近出口
9
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313232873 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAK0Y12T |
| 成立日期 | 2015-04-27 |
| 联系地址 | 31/2 Lê Lai, Phường 3, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRI KING |
| 企业英文名称 | TRI KING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 31/2 Lê Lai, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +842866728585 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 480630 | 描图纸 |
| 481820 | 纸手帕毛巾 |
| 560312 | 人造纤维无纺布 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 560313 | 人造纤维无纺布70-150克 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 980000 | 980000 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 39 | $256.2K |
| 泰国 | 18 | $121.1K |
| 马来西亚 | 22 | $117.5K |
| 德国 | 1 | $3.4K |
| 法国 | 1 | $1.7K |
| 中国台湾 | 2 | $1.2K |
| 斯里兰卡 | 1 | $345 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $162.1K |
| 泰国 | 1 | $3.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suzhou Easebase International Trading Co., Ltd. | 中国 | 18 | $181.3K | 清洁用布、描图纸 |
| KIMBERLY-CLARK TRADING (M) SB | 马来西亚 | 13 | $145.8K | 卫生用品、纸手帕毛巾 |
| ANSELL GLOBAL TRADING CENTER | 马来西亚 | 5 | $57.7K | 非医用橡胶手套、塑胶涂层手套 |
| Shanghai Kiline Paper Co., Ltd. | 中国 | 6 | $56.4K | 清洁用布、重型无纺布 |
| Kimberly-Clark Thailand Ltd. | 泰国 | 4 | $52.7K | 纸手帕毛巾、卫生纸 |
| BH ASIA ENTERPRISE | 马来西亚 | 1 | $3.4K | 非医用橡胶手套、塑胶涂层手套 |
| Ningbo Confidence Car Accessory Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.3K | 清洁用布 |
| Piercan Sas | 法国 | 1 | $1.7K | 非医用橡胶手套、硫化橡胶服装 |
| SHIELD SCIENTIFIC SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $18 | 980000、非医用橡胶手套 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Terumo BCT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $162.1K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| Kimberly-Clark Thailand Ltd. | 泰国 | 1 | $3.1K | 纸手帕毛巾、卫生用品 |
近期贸易明细
进口(共 50)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-09 | 清洁用布 | Suzhou Easebase International Trading Co., Ltd. | 中国 | $4.6K |
| 2026-06-09 | 清洁用布 | Suzhou Easebase International Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2026-06-09 | 清洁用布 | Suzhou Easebase International Trading Co., Ltd. | 中国 | $315 |
| 2026-06-09 | 描图纸 | Suzhou Easebase International Trading Co., Ltd. | 中国 | $6.5K |
| 2026-06-09 | 清洁用布 | Suzhou Easebase International Trading Co., Ltd. | 中国 | $2.0K |
| 2026-06-09 | 清洁用布 | Suzhou Easebase International Trading Co., Ltd. | 中国 | $145 |
| 2026-06-09 | 清洁用布 | Suzhou Easebase International Trading Co., Ltd. | 中国 | $2.3K |
| 2026-06-09 | 清洁用布 | Suzhou Easebase International Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2026-05-20 | 非医用橡胶手套 | ANSELL GLOBAL TRADING CENTER | 马来西亚 | $4.0K |
| 2026-05-20 | 非医用橡胶手套 | ANSELL GLOBAL TRADING CENTER | 中国 | $5.5K |
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-31 | 非医用橡胶手套 | Kimberly-Clark Thailand Ltd. | 泰国 | $3.1K |
| 2023-05-19 | 非医用橡胶手套 | Terumo BCT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $10.1K |
| 2023-05-19 | 非医用橡胶手套 | Terumo BCT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $10.1K |
| 2023-05-17 | 非医用橡胶手套 | Terumo BCT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $20.1K |
| 2023-03-27 | 非医用橡胶手套 | Terumo BCT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $18.3K |
| 2023-03-24 | 非医用橡胶手套 | Terumo BCT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $18.3K |
| 2023-02-15 | 非医用橡胶手套 | Terumo BCT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $21.3K |
| 2023-02-14 | 非医用橡胶手套 | Terumo BCT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $21.3K |
| 2023-01-11 | 非医用橡胶手套 | Terumo BCT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $21.3K |
| 2023-01-10 | 非医用橡胶手套 | Terumo BCT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $21.3K |