Ecoparrots Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 231 笔 · 主营 扫帚刷子
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ECOPARROTS
231
进口笔数
0
出口笔数
$7.93M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0402014323 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAGUV3RR |
| 成立日期 | 2019-11-20 |
| 联系地址 | 69 Thanh Lương 8, Phường Hoà Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ECOPARROTS |
| 企业英文名称 | ECOPARROTS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 69 Thanh Lương 8, Phường Hòa Xuân, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84986710108 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 481940 | 40厘米以下纸袋 |
| 482370 | 模制纸浆 |
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 231 | $7.93M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shaanxi Weineng Trade Co., Ltd. | 中国 | 175 | $5.88M | 扫帚刷子、塑料家用制品 |
| Cixi Bosheng Plastic Product Co., Ltd. | 中国 | 55 | $2.05M | 扫帚刷子、清洁用布 |
| Transient Technology (Shenzhen) | 中国 | 1 | $104 | 其他经编织物、静止变流器 |
近期贸易明细
进口(共 231)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 自粘纸板 | SHAANXI WEINENG TRADE CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-27 | 非医用橡胶手套 | SHAANXI WEINENG TRADE CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-27 | 塑料家用制品 | SHAANXI WEINENG TRADE CO LTD | 中国 | $384 |
| 2026-04-27 | 非医用橡胶手套 | SHAANXI WEINENG TRADE CO LTD | 中国 | $10.1K |
| 2026-04-27 | 扫帚刷子 | SHAANXI WEINENG TRADE CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-27 | 扫帚刷子 | SHAANXI WEINENG TRADE CO LTD | 中国 | $30 |
| 2026-04-27 | 扫帚刷子 | CIXI BOSHENG PLASTIC PRODUCT CO LTD | 中国 | $19.3K |
| 2026-04-27 | 非医用橡胶手套 | SHAANXI WEINENG TRADE CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-27 | 瓦楞纸箱 | CIXI BOSHENG PLASTIC PRODUCT CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-04-27 | 扫帚刷子 | CIXI BOSHENG PLASTIC PRODUCT CO LTD | 中国 | $3.9K |