MGQ Mold Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 金属加工中心
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KHUôN MẫU MGQ
12
进口笔数
4
出口笔数
$441.2K
进口金额
$143.8K
出口金额
2025-12-23
最近进口
2025-11-12
最近出口
3
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0601252788 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYS3BBQS |
| 成立日期 | 2023-07-18 |
| 联系地址 | Lô D4 (Thuê nhà xưởng của Công ty Cổ phần Phát Cường), khu công nghiệp Mỹ Trung, Phường Thiên Trường, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KHUÔN MẪU MGQ |
| 企业英文名称 | MGQ MOLD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | +84827338316 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845710 | 金属加工中心 |
| 845961 | 数控铣床 |
| 845630 | 放电加工机床 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 848520 | 增材制造机 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 842430 | 喷砂机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848071 | 橡塑模具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $441.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $143.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan MGQ Technology Co., Ltd. | 中国 | 9 | $357.9K | 数控铣床、金属加工中心 |
| Guangxi Pingxiang Bright Spot Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $59.9K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| Shanghai Union Technology Corp. | 中国 | 1 | $23.4K | 环氧树脂、增材制造机 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vista Ltd. | 越南 | 3 | $110.2K | 乙酸乙烯酯共聚物、鞋靴零件 |
| Capital Concord Enterprises Ltd. Taiwan Branch | 中国台湾 | 1 | $33.6K | 智能卡、印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-23 | 增材制造机 | SHANGHAI UNION TECHNOLOGY CORP ORATION | 中国 | $23.4K |
| 2025-12-10 | 金属加工中心 | DONGGUAN MGQ TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $27.0K |
| 2025-12-10 | 数控铣床 | DONGGUAN MGQ TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $48.0K |
| 2024-06-24 | 其他功能机器 | DONGGUAN MGQ TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $300 |
| 2024-06-24 | 其他气泵 | DONGGUAN MGQ TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $500 |
| 2024-06-24 | 非数控金属冲孔机 | DONGGUAN MGQ TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2024-06-24 | 非数控金属冲孔机 | DONGGUAN MGQ TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $615 |
| 2023-09-26 | 增材制造机 | GUANGXI PINGXIANG BRIGHT SPOT TRADING CO LTD | 中国 | $18.5K |
| 2023-09-26 | 其他制冷设备 | GUANGXI PINGXIANG BRIGHT SPOT TRADING CO LTD | 中国 | $890 |
| 2023-09-26 | 金属加工中心 | GUANGXI PINGXIANG BRIGHT SPOT TRADING CO LTD | 中国 | $20.8K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-12 | 橡塑模具 | VISTA LTD | 越南 | $10.9K |
| 2025-11-12 | 橡塑模具 | VISTA LTD | 越南 | $23.1K |
| 2025-11-06 | 橡塑模具 | Capital Concord Enterprises Ltd. Taiwan Branch | 越南 | $3.9K |
| 2025-11-06 | 橡塑模具 | Capital Concord Enterprises Ltd. Taiwan Branch | 越南 | $29.7K |
| 2025-10-13 | 橡塑模具 | VISTA LTD | 越南 | $62.6K |
| 2025-09-09 | 橡塑模具 | VISTA LTD | 越南 | $13.6K |