3Q Technology Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 聚四氟乙烯
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Kỹ Thuật 3q
23
进口笔数
0
出口笔数
$764.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-16
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900233293 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC5M7EP9 |
| 成立日期 | 2004-08-17 |
| 联系地址 | Thôn Nghĩa Lộ, Xã Chỉ Đạo, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT 3Q |
| 企业英文名称 | 3Q TECHNOLOGY TRADING COMPANY,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Nghĩa Lộ, Xã Lạc Đạo, Hưng Yên |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9411 - Hoạt động của các hiệp hội kinh doanh và nghiệp chủ 9412 - Hoạt động của các hội nghề nghiệp |
| 电话 | +842216282089 |
| 邮箱 | teflon3q@gmail.com |
| 官网 | www.teflon3q.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390461 | 聚四氟乙烯 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 560130 | 纺织絮胎 |
| 847950 | 工业机器人 |
| 847982 | 混合机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 23 | $764.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Dongyue Polymer Material Co., Ltd. | 中国 | 10 | $614.9K | 聚四氟乙烯、氟聚合物(PTFE除外) |
| Jinjiang Kexie Mechanical & Electrical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $50.3K | 其他橡塑机械、其他功能机器 |
| Zhejiang Houmi Import & Export Corp. | 中国 | 4 | $38.0K | 橡塑模具、聚甲醛 |
| Kunshan Janbo Electromechanical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25.9K | 其他橡塑机械、其他机器刀具 |
| ZHEJIANG HOUMI IMPORT & EXPORT CORP | 中国 | 1 | $23.9K | 橡塑模具 |
| Jiangyin Linlu Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.1K | 混合机、其他风扇 |
| Xiamen Juda Chemical & Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.1K | 氢氟烃混合物、氟代烃衍生物 |
| Changzhou Hexiang Textile Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.8K | 纺织絮胎 |
| Shaowu Yonghe Jintang New Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20 | 聚四氟乙烯、氟聚合物(PTFE除外) |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-16 | 聚四氟乙烯 | SHANDONG DONGYUE POLYMER MATERIAL CO LTD | 中国 | $85.8K |
| 2026-01-05 | 橡塑模具 | ZHEJIANG HOUMI IMPORT & EXPORT CORP | 中国 | $4.7K |
| 2026-01-05 | 橡塑模具 | ZHEJIANG HOUMI IMPORT & EXPORT CORP | 中国 | $2.9K |
| 2026-01-05 | 橡塑模具 | ZHEJIANG HOUMI IMPORT & EXPORT CORP | 中国 | $3.7K |
| 2026-01-05 | 橡塑模具 | ZHEJIANG HOUMI IMPORT & EXPORT CORP | 中国 | $3.6K |
| 2026-01-05 | 橡塑模具 | ZHEJIANG HOUMI IMPORT & EXPORT CORP | 中国 | $4.2K |
| 2026-01-05 | 橡塑模具 | ZHEJIANG HOUMI IMPORT & EXPORT CORP | 中国 | $4.7K |
| 2025-12-04 | 纺织絮胎 | CHANGZHOU HEXIANG TEXTILE CO LTD | 中国 | $445 |
| 2025-12-04 | 纺织絮胎 | CHANGZHOU HEXIANG TEXTILE CO LTD | 中国 | $890 |
| 2025-12-04 | 纺织絮胎 | CHANGZHOU HEXIANG TEXTILE CO LTD | 中国 | $445 |