DIZIWORLD TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 其他植物产品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DIZIWORLD
5
进口笔数
0
出口笔数
$38.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-12
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314629141 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTR9K6JK |
| 成立日期 | 2017-09-19 |
| 联系地址 | 116/11 Đường Số 14A, Khu Phố 4, Phường Tân Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIZIWORLD |
| 企业英文名称 | DIZIWORLD TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 116/11 Đường Số 14A, Khu Phố 4, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 电话 | +842862733147 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 140490 | 其他植物产品 |
| 681599 | 其他石制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $38.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| QINGDAO MRC CAT LITTER PRODUCTS CO LTD | 中国 | 3 | $28.7K | 其他化学制剂、粘土及膨润土 |
| XINGTAI YUNWEI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | 1 | $8.3K | 其他植物产品、粘土及膨润土 |
| JINGCHENG ANIMAL CARE COMMERCE & TRADE CO LTD | 中国 | 1 | $1.4K | 粘土及膨润土、其他石制品 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-12 | 其他植物产品 | XINGTAI YUNWEI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $8.3K |
| 2025-12-05 | 其他植物产品 | QINGDAO MRC CAT LITTER PRODUCTS CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2025-12-05 | 其他植物产品 | QINGDAO MRC CAT LITTER PRODUCTS CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2025-12-05 | 其他石制品 | JINGCHENG ANIMAL CARE COMMERCE & TRADE CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-10-29 | 其他植物产品 | QINGDAO MRC CAT LITTER PRODUCTS CO LTD | 中国 | $9.0K |
| 2025-10-29 | 其他植物产品 | QINGDAO MRC CAT LITTER PRODUCTS CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2025-07-12 | 其他植物产品 | QINGDAO MRC CAT LITTER PRODUCTS CO LTD | 中国 | $12.5K |