Tin Hung Mfg. Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 121 笔 · 主营 非自走式采矿机械
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất - Thương Mại Tín Hưng
121
进口笔数
0
出口笔数
$4.03M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
19
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304112072 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB7S16ES |
| 成立日期 | 2005-11-08 |
| 联系地址 | 92+101/6Bis Điện Biên Phủ, Phường 17, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT - THƯƠNG MẠI TÍN HƯNG |
| 企业英文名称 | TIN HUNG MANUFACTURING - TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 92+101/6Bis Điện Biên Phủ, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 电话 | +842838990122 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 180亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843069 | 非自走式采矿机械 |
| 843149 | 土方机械零件 |
| 846799 | 手工工具零件 |
| 847910 | 工程机械 |
| 846229 | 数控金属成形机 |
| 820239 | 非钢制圆锯片 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 820231 | 钢制圆锯片 |
| 840790 | 旋转活塞发动机 |
| 846729 | 其他电动手工具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 121 | $4.03M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Liaocheng Yangfine Machinery Co., Ltd. | 中国 | 17 | $696.1K | 手工工具零件、钢铁软管 |
| Beijing Garscitech Co., Ltd. | 中国 | 23 | $593.8K | 钢制圆锯片、非钢制圆锯片 |
| Henan Longsen Machinery Technology Co., Ltd. | 中国 | 13 | $583.4K | 非自走式采矿机械、土方机械零件 |
| Henan Xingshenda Machinery Technology Co., Ltd. | 中国 | 19 | $581.7K | 非自走式采矿机械、土方机械零件 |
| Ningbo Olai Engineering Machinery Co., Ltd. | 中国 | 16 | $521.3K | 手工工具零件、其他电动手工具 |
| Chongqing Kibao Power Co., Ltd. | 中国 | 8 | $384.7K | 火花点火发动机零件、旋转活塞发动机 |
| Shanghai Jiezhou Engineering & Mechanism Co., Ltd. | 中国 | 8 | $209.1K | 工程机械、功能机器零件 |
| Henan Ideal Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 5 | $112.0K | 数控金属成形机、捣固机械 |
| Henan Longsen Machinery Technology Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $51.3K | 柴油机零件、捣固机械 |
| D&D Tooltech | 中国 | 3 | $27.1K | 非钢制圆锯片 |
近期贸易明细
进口(共 121)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 手工工具零件 | NINGBO OLAI ENGINEERING MACHINERY CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-20 | 手工工具零件 | NINGBO OLAI ENGINEERING MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-20 | 手工工具零件 | NINGBO OLAI ENGINEERING MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-20 | 手工工具零件 | NINGBO OLAI ENGINEERING MACHINERY CO LTD | 中国 | $360 |
| 2026-04-20 | 手工工具零件 | NINGBO OLAI ENGINEERING MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-20 | 手工工具零件 | NINGBO OLAI ENGINEERING MACHINERY CO LTD | 中国 | $7.7K |
| 2026-04-20 | 手工工具零件 | NINGBO OLAI ENGINEERING MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-20 | 手工工具零件 | NINGBO OLAI ENGINEERING MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-20 | 土方机械零件 | NINGBO OLAI ENGINEERING MACHINERY CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-20 | 手工工具零件 | NINGBO OLAI ENGINEERING MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.9K |