Tin Hung Mfg. Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 121 笔 · 主营 非自走式采矿机械

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất - Thương Mại Tín Hưng

121
进口笔数
0
出口笔数
$4.03M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
最近出口
19
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $258.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $53.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $85.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $132.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $126.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $141.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $63.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $80.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $51.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $103.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $61.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $101.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $15.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $103.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $126.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $120.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $172.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $154.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $86.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $38.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $196.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $82.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $53.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $165.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $98.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $55.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $127.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $186.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $140.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $198.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $48.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $98.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $258.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $53.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $85.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $132.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $126.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $141.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $63.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $80.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $51.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $103.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $61.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $101.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $15.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $103.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $126.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $120.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $172.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $154.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $86.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $38.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $196.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $82.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $53.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $165.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $98.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $55.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $127.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $186.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $140.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $198.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $48.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $98.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $258.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0304112072
企查查编码QVNB7S16ES
成立日期2005-11-08
联系地址92+101/6Bis Điện Biên Phủ, Phường 17, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT - THƯƠNG MẠI TÍN HƯNG
企业英文名称TIN HUNG MANUFACTURING - TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址92+101/6Bis Điện Biên Phủ, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
电话+842838990122
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本180亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
843069非自走式采矿机械
843149土方机械零件
846799手工工具零件
847910工程机械
846229数控金属成形机
820239非钢制圆锯片
820559其他手工工具
820231钢制圆锯片
840790旋转活塞发动机
846729其他电动手工具

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国121$4.03M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Liaocheng Yangfine Machinery Co., Ltd.中国17$696.1K手工工具零件、钢铁软管
Beijing Garscitech Co., Ltd.中国23$593.8K钢制圆锯片、非钢制圆锯片
Henan Longsen Machinery Technology Co., Ltd.中国13$583.4K非自走式采矿机械、土方机械零件
Henan Xingshenda Machinery Technology Co., Ltd.中国19$581.7K非自走式采矿机械、土方机械零件
Ningbo Olai Engineering Machinery Co., Ltd.中国16$521.3K手工工具零件、其他电动手工具
Chongqing Kibao Power Co., Ltd.中国8$384.7K火花点火发动机零件、旋转活塞发动机
Shanghai Jiezhou Engineering & Mechanism Co., Ltd.中国8$209.1K工程机械、功能机器零件
Henan Ideal Machinery Equipment Co., Ltd.中国5$112.0K数控金属成形机、捣固机械
Henan Longsen Machinery Technology Co., Ltd.加拿大1$51.3K柴油机零件、捣固机械
D&D Tooltech中国3$27.1K非钢制圆锯片

近期贸易明细

进口(共 121)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20手工工具零件NINGBO OLAI ENGINEERING MACHINERY CO LTD中国$2.4K
2026-04-20手工工具零件NINGBO OLAI ENGINEERING MACHINERY CO LTD中国$1.3K
2026-04-20手工工具零件NINGBO OLAI ENGINEERING MACHINERY CO LTD中国$1.3K
2026-04-20手工工具零件NINGBO OLAI ENGINEERING MACHINERY CO LTD中国$360
2026-04-20手工工具零件NINGBO OLAI ENGINEERING MACHINERY CO LTD中国$1.9K
2026-04-20手工工具零件NINGBO OLAI ENGINEERING MACHINERY CO LTD中国$7.7K
2026-04-20手工工具零件NINGBO OLAI ENGINEERING MACHINERY CO LTD中国$1.5K
2026-04-20手工工具零件NINGBO OLAI ENGINEERING MACHINERY CO LTD中国$1.9K
2026-04-20土方机械零件NINGBO OLAI ENGINEERING MACHINERY CO LTD中国$2.4K
2026-04-20手工工具零件NINGBO OLAI ENGINEERING MACHINERY CO LTD中国$1.9K

相关企业 · 同类产品

Tin Hung Mfg. Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →