Hung Phat Investment Trading Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 364 笔 · 主营 木制餐具
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Thương Mại Hưng Phát
120
进口笔数
364
出口笔数
$6.48M
进口金额
$9.82M
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-29
最近出口
7
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900283255 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2C0N8A4 |
| 成立日期 | 2008-03-21 |
| 联系地址 | Thôn Phú Cốc, Xã Ân Thi, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI HƯNG PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84913235932 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441990 | 木制餐具 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 480591 | 未涂布纸≤150克 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 482190 | 未印刷标签 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441990 | 木制餐具 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 480591 | 未涂布纸≤150克 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 482190 | 未印刷标签 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 84 | $5.54M |
| 中国 | 38 | $940.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 362 | $9.52M |
| 越南 | 2 | $296.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yanagi Products Co., Ltd. | 越南 | 78 | $5.04M | 木制餐具、其他木制品 |
| Hunan Deik Industry Co., Ltd. | 中国 | 10 | $521.5K | 未涂布纸≤150克、其他纸制品 |
| Yanagi Products Co., Ltd. | 日本 | 7 | $341.9K | 木制餐具、非瓦楞折叠盒 |
| Hung Phat Trading Investment Joint Stock Company | 越南 | 2 | $296.6K | 非泡沫塑料片、木制餐具 |
| Yanagi Products Co., Ltd. | 中国 | 21 | $266.7K | 非瓦楞折叠盒、纸制包装容器 |
| Dalian Sando Packaging Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.6K | 纸制包装容器、未涂布纸≤150克 |
| Dalian Zhidingfeng International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $104 | 聚乙烯袋、纸制包装容器 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yanagi Products Co., Ltd. | 日本 | 362 | $9.52M | 木制餐具、其他木制品 |
| Yanagi Products Co., Ltd. | 越南 | 2 | $296.6K | 木制餐具、其他木制品 |
近期贸易明细
进口(共 120)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 未涂布纸≤150克 | HUNAN DEIK INDUSTRY CO LTD | 中国 | $50.4K |
| 2026-04-21 | 未涂布纸≤150克 | HUNAN DEIK INDUSTRY CO LTD | 中国 | $50.4K |
| 2026-03-25 | 木制餐具 | Yanagi Products Co., Ltd. | 越南 | $59.4K |
| 2026-03-11 | 木制餐具 | Yanagi Products Co., Ltd. | 越南 | $71.5K |
| 2026-02-26 | 木制餐具 | Yanagi Products Co., Ltd. | 越南 | $75.6K |
| 2026-01-29 | 木制餐具 | Yanagi Products Co., Ltd. | 越南 | $59.4K |
| 2026-01-16 | 其他纸制品 | Yanagi Products Co., Ltd. | 中国 | $1.5K |
| 2026-01-13 | 木制餐具 | Yanagi Products Co., Ltd. | 越南 | $74.2K |
| 2025-12-27 | 其他纸制品 | YANAGI PRODUCTS CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2025-12-23 | 木制餐具 | YANAGI PRODUCTS CO LTD | 越南 | $47.7K |
出口(共 364)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 木制餐具 | Yanagi Products Co., Ltd. | 日本 | $13.9K |
| 2026-04-29 | 木制餐具 | Yanagi Products Co., Ltd. | 日本 | $11.0K |
| 2026-04-29 | 木制餐具 | Yanagi Products Co., Ltd. | 日本 | $7.3K |
| 2026-04-24 | 木制餐具 | Yanagi Products Co., Ltd. | 日本 | $18.4K |
| 2026-04-24 | 木制餐具 | Yanagi Products Co., Ltd. | 日本 | $18.5K |
| 2026-04-22 | 木制餐具 | Yanagi Products Co., Ltd. | 日本 | $15.1K |
| 2026-04-22 | 木制餐具 | Yanagi Products Co., Ltd. | 日本 | $3.4K |
| 2026-04-22 | 木制餐具 | Yanagi Products Co., Ltd. | 日本 | $16.8K |
| 2026-04-11 | 木制餐具 | Yanagi Products Co., Ltd. | 日本 | $33.5K |
| 2026-04-10 | 木制餐具 | Yanagi Products Co., Ltd. | 日本 | $18.3K |