Hung Phat Investment Trading Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 379 笔 · 主营 木制餐具

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Thương Mại Hưng Phát

127
进口笔数
379
出口笔数
$6.81M
进口金额
$10.25M
出口金额
2026-06-19
最近进口
2026-06-29
最近出口
8
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $349.9K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $141.6K · 2 笔出口 $276.4K · 10 笔2023-11进口 $60.1K · 2 笔出口 $262.3K · 11 笔2023-12进口 $107.6K · 3 笔出口 $178.7K · 5 笔2024-01进口 $214.8K · 4 笔出口 $272.9K · 10 笔2024-02进口 $77.0K · 1 笔出口 $255.1K · 9 笔2024-03进口 $170.0K · 2 笔出口 $270.9K · 10 笔2024-04进口 $106.3K · 3 笔出口 $78.0K · 4 笔2024-05进口 $203.6K · 3 笔出口 $309.0K · 11 笔2024-06进口 $84.4K · 3 笔出口 $238.4K · 10 笔2024-07进口 $294.0K · 5 笔出口 $271.5K · 11 笔2024-08进口 $74.2K · 1 笔出口 $302.6K · 12 笔2024-09进口 $150.2K · 2 笔出口 $249.1K · 9 笔2024-10进口 $180.1K · 4 笔出口 $259.6K · 10 笔2024-11进口 $125.4K · 3 笔出口 $249.0K · 9 笔2024-12进口 $262.4K · 4 笔出口 $349.9K · 9 笔2025-01进口 $241.3K · 6 笔出口 $234.6K · 10 笔2025-02进口 $174.6K · 3 笔出口 $143.7K · 6 笔2025-03进口 $121.6K · 3 笔出口 $249.3K · 10 笔2025-04进口 $144.5K · 4 笔出口 $237.6K · 9 笔2025-05进口 $132.9K · 4 笔出口 $213.4K · 8 笔2025-06进口 $137.1K · 2 笔出口 $212.0K · 8 笔2025-07进口 $86.4K · 3 笔出口 $220.1K · 9 笔2025-08进口 $172.2K · 2 笔出口 $182.7K · 8 笔2025-09进口 $187.7K · 3 笔出口 $221.5K · 9 笔2025-10进口 $170.8K · 2 笔出口 $215.7K · 11 笔2025-11进口 $112.6K · 3 笔出口 $258.4K · 10 笔2025-12进口 $116.5K · 3 笔出口 $183.5K · 8 笔2026-01进口 $135.1K · 3 笔出口 $250.2K · 10 笔2026-02进口 $75.6K · 1 笔出口 $162.0K · 7 笔2026-03进口 $130.9K · 2 笔出口 $247.5K · 10 笔2026-04进口 $100.8K · 1 笔出口 $193.6K · 7 笔2026-05进口 $91.3K · 3 笔出口 $108.7K · 5 笔2026-06进口 $235.7K · 4 笔出口 $322.7K · 10 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $141.6K · 2 笔出口 $276.4K · 10 笔2023-11进口 $60.1K · 2 笔出口 $262.3K · 11 笔2023-12进口 $107.6K · 3 笔出口 $178.7K · 5 笔2024-01进口 $214.8K · 4 笔出口 $272.9K · 10 笔2024-02进口 $77.0K · 1 笔出口 $255.1K · 9 笔2024-03进口 $170.0K · 2 笔出口 $270.9K · 10 笔2024-04进口 $106.3K · 3 笔出口 $78.0K · 4 笔2024-05进口 $203.6K · 3 笔出口 $309.0K · 11 笔2024-06进口 $84.4K · 3 笔出口 $238.4K · 10 笔2024-07进口 $294.0K · 5 笔出口 $271.5K · 11 笔2024-08进口 $74.2K · 1 笔出口 $302.6K · 12 笔2024-09进口 $150.2K · 2 笔出口 $249.1K · 9 笔2024-10进口 $180.1K · 4 笔出口 $259.6K · 10 笔2024-11进口 $125.4K · 3 笔出口 $249.0K · 9 笔2024-12进口 $262.4K · 4 笔出口 $349.9K · 9 笔2025-01进口 $241.3K · 6 笔出口 $234.6K · 10 笔2025-02进口 $174.6K · 3 笔出口 $143.7K · 6 笔2025-03进口 $121.6K · 3 笔出口 $249.3K · 10 笔2025-04进口 $144.5K · 4 笔出口 $237.6K · 9 笔2025-05进口 $132.9K · 4 笔出口 $213.4K · 8 笔2025-06进口 $137.1K · 2 笔出口 $212.0K · 8 笔2025-07进口 $86.4K · 3 笔出口 $220.1K · 9 笔2025-08进口 $172.2K · 2 笔出口 $182.7K · 8 笔2025-09进口 $187.7K · 3 笔出口 $221.5K · 9 笔2025-10进口 $170.8K · 2 笔出口 $215.7K · 11 笔2025-11进口 $112.6K · 3 笔出口 $258.4K · 10 笔2025-12进口 $116.5K · 3 笔出口 $183.5K · 8 笔2026-01进口 $135.1K · 3 笔出口 $250.2K · 10 笔2026-02进口 $75.6K · 1 笔出口 $162.0K · 7 笔2026-03进口 $130.9K · 2 笔出口 $247.5K · 10 笔2026-04进口 $100.8K · 1 笔出口 $193.6K · 7 笔2026-05进口 $91.3K · 3 笔出口 $108.7K · 5 笔2026-06进口 $235.7K · 4 笔出口 $322.7K · 10 笔

工商档案

企业注册号0900283255
企查查编码QVN2C0N8A4
成立日期2008-03-21
联系地址Thôn Phú Cốc, Xã Ân Thi, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI HƯNG PHÁT
企业英文名称HUNG PHAT INVESTMENT TRADING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+84913235932
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
441990木制餐具
482390其他纸制品
480591未涂布纸≤150克
392329非乙烯塑料袋
392190非泡沫塑料片
442199其他木制品
482190未印刷标签

出口

HS 编码产品
441990木制餐具
392190非泡沫塑料片
442199其他木制品
480591未涂布纸≤150克
482390其他纸制品
392329非乙烯塑料袋
482190未印刷标签

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南88$5.76M
中国42$1.05M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本376$9.87M
越南3$383.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yanagi Products Co., Ltd.越南78$5.04M木制餐具、其他木制品
Yanagi Products Co., Ltd.日本13$582.5K木制餐具、非瓦楞折叠盒
Hunan Deik Industry Co., Ltd.中国10$521.5K未涂布纸≤150克、其他纸制品
Hung Phat Trading Investment Joint Stock Company越南2$296.6K非泡沫塑料片、木制餐具
Yanagi Products Co., Ltd.中国21$266.7K非瓦楞折叠盒、纸制包装容器
CONG TY CO PHAN DAU TU THUONG MAI HUNG PHAT日本1$86.4K非泡沫塑料片、非乙烯塑料袋
Dalian Sando Packaging Co., Ltd.中国1$12.6K纸制包装容器、非乙烯塑料袋
Dalian Zhidingfeng International Trade Co., Ltd.中国1$104纸制包装容器、聚乙烯袋

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yanagi Products Co., Ltd.日本376$9.87M木制餐具、其他木制品
Yanagi Products Co., Ltd.越南2$296.6K木制餐具、其他木制品
Hung Phat Trading Investment Joint Stock Company越南1$86.4K木制餐具、非泡沫塑料片

近期贸易明细

进口(共 127)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-19木制餐具Yanagi Products Co., Ltd.越南$75.6K
2026-06-11其他纸制品Yanagi Products Co., Ltd.中国$4.5K
2026-06-05非乙烯塑料袋CONG TY CO PHAN DAU TU THUONG MAI HUNG PHAT中国$444
2026-06-05其他木制品CONG TY CO PHAN DAU TU THUONG MAI HUNG PHAT中国$10.0K
2026-06-05其他纸制品CONG TY CO PHAN DAU TU THUONG MAI HUNG PHAT中国$16.7K
2026-06-05未涂布纸≤150克CONG TY CO PHAN DAU TU THUONG MAI HUNG PHAT中国$58.7K
2026-06-05非泡沫塑料片CONG TY CO PHAN DAU TU THUONG MAI HUNG PHAT中国$429
2026-06-05木制餐具CONG TY CO PHAN DAU TU THUONG MAI HUNG PHAT越南$174
2026-06-04木制餐具Yanagi Products Co., Ltd.越南$69.1K
2026-05-13其他纸制品Yanagi Products Co., Ltd.中国$7.0K

出口(共 379)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29木制餐具Yanagi Products Co., Ltd.日本$9.5K
2026-06-29木制餐具Yanagi Products Co., Ltd.日本$702
2026-06-29木制餐具Yanagi Products Co., Ltd.日本$26.4K
2026-06-29木制餐具Yanagi Products Co., Ltd.日本$11.9K
2026-06-29木制餐具Yanagi Products Co., Ltd.日本$14.3K
2026-06-29木制餐具Yanagi Products Co., Ltd.日本$11.0K
2026-06-19木制餐具Yanagi Products Co., Ltd.日本$18.7K
2026-06-19木制餐具Yanagi Products Co., Ltd.日本$18.7K
2026-06-18木制餐具Yanagi Products Co., Ltd.日本$34.2K
2026-06-12木制餐具Yanagi Products Co., Ltd.日本$18.7K

相关企业 · 同类产品

Hung Phat Investment Trading Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →