Hung Phat Trading Investment Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 木制餐具
越南 · 非在业
7
进口笔数
2
出口笔数
$314.2K
进口金额
$296.6K
出口金额
2025-03-17
最近进口
2024-12-26
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102282307 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCNS52EY |
| 成立日期 | 2007-06-04 |
| 联系地址 | Số 21 phố Mai Dịch, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ HƯNG PHÁT |
| 企业英文名称 | HUNG PHAT TRADING AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 21 phố Mai Dịch, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | +84903283535 |
| 邮箱 | hungphat_03@yahoo.com |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 36.9亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441990 | 木制餐具 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 441990 | 木制餐具 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 480591 | 未涂布纸≤150克 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 482190 | 未印刷标签 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7 | $314.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $296.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Thanh Huong Chopsticks Production Private Co. | 越南 | 5 | $293.7K | 非针叶木薄胶合板、热带木胶合板 |
| Thai Hoang Co., Ltd. | 越南 | 1 | $15.3K | 木制餐具、非针叶燃料木 |
| Hoang Lien Phu Tho Co., Ltd. | 越南 | 1 | $5.1K | 木制餐具、其他木制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hung Phat Investment Trading Joint Stock Co. | 越南 | 2 | $296.6K | 木制餐具、其他纸制品 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-17 | 木制餐具 | Thanh Huong Chopsticks Production Private Co. | 越南 | $46.0K |
| 2024-09-13 | 木制餐具 | Thanh Huong Chopsticks Production Private Co. | 越南 | $79.8K |
| 2024-06-12 | 木制餐具 | Thanh Huong Chopsticks Production Private Co. | 越南 | $37.8K |
| 2024-05-10 | 木制餐具 | Thanh Huong Chopsticks Production Private Co. | 越南 | $37.0K |
| 2024-04-24 | 非泡沫塑料片 | Hoang Lien Phu Tho Co., Ltd. | 越南 | $5.1K |
| 2024-01-12 | 木制餐具 | Thai Hoang Co., Ltd. | 越南 | $15.3K |
| 2023-02-22 | 木制餐具 | Thanh Huong Chopsticks Production Private Co. | 越南 | $32.8K |
| 2023-02-22 | 木制餐具 | Thanh Huong Chopsticks Production Private Co. | 越南 | $60.4K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-26 | 木制餐具 | Hung Phat Investment Trading Joint Stock Co. | 越南 | $55.5K |
| 2024-12-26 | 非泡沫塑料片 | HUNG PHAT INVESTMENT TRADING JOINT STOCK CO | 越南 | $241 |
| 2024-12-26 | 其他木制品 | HUNG PHAT INVESTMENT TRADING JOINT STOCK CO | 越南 | $15.2K |
| 2024-12-26 | 木制餐具 | Hung Phat Investment Trading Joint Stock Co. | 越南 | $13.9K |
| 2024-12-26 | 未涂布纸≤150克 | HUNG PHAT INVESTMENT TRADING JOINT STOCK CO | 越南 | $49.0K |
| 2024-12-26 | 非乙烯塑料袋 | HUNG PHAT INVESTMENT TRADING JOINT STOCK CO | 越南 | $594 |
| 2024-12-26 | 其他纸制品 | HUNG PHAT INVESTMENT TRADING JOINT STOCK CO | 越南 | $21.6K |
| 2023-06-08 | 未印刷标签 | Hung Phat Investment Trading Joint Stock Co. | 越南 | $63 |
| 2023-06-08 | 未涂布纸≤150克 | HUNG PHAT INVESTMENT TRADING JOINT STOCK CO | 越南 | $243 |
| 2023-06-08 | 其他木制品 | HUNG PHAT INVESTMENT TRADING JOINT STOCK CO | 越南 | $24.7K |