Q Industries & Trade Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 1,136 笔 · 主营 瓷餐具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHIệP & THươNG MạI Q

1,136
进口笔数
66
出口笔数
$33.35M
进口金额
$264.8K
出口金额
2026-07-28
最近进口
2026-06-23
最近出口
169
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $11.20M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $19.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $168.9K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $443.1K · 49 笔出口 $14.3K · 4 笔2024-01进口 $631.2K · 40 笔出口 $4.9K · 1 笔2024-02进口 $309.0K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $178.7K · 28 笔出口 $3.5K · 3 笔2024-04进口 $142.1K · 21 笔出口 $5.5K · 2 笔2024-05进口 $115.5K · 19 笔出口 $10.1K · 2 笔2024-06进口 $42.9K · 16 笔出口 $502 · 1 笔2024-07进口 $255.0K · 21 笔出口 $12.3K · 3 笔2024-08进口 $110.6K · 15 笔出口 $8.0K · 2 笔2024-09进口 $92.3K · 10 笔出口 $32.0K · 2 笔2024-10进口 $107.2K · 27 笔出口 $9.6K · 4 笔2024-11进口 $98.6K · 25 笔出口 $6.4K · 1 笔2024-12进口 $137.9K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $200.3K · 18 笔出口 $6.8K · 1 笔2025-02进口 $11.20M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $8.11M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $3.60M · 33 笔出口 $217 · 1 笔2025-05进口 $1.58M · 25 笔出口 $2.6K · 2 笔2025-06进口 $230.3K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $174.7K · 36 笔出口 $10.5K · 3 笔2025-08进口 $287.1K · 36 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $359.5K · 38 笔出口 $4.2K · 3 笔2025-10进口 $212.0K · 37 笔出口 $5.8K · 1 笔2025-11进口 $109.9K · 29 笔出口 $55.7K · 5 笔2025-12进口 $510.6K · 56 笔出口 $3.7K · 2 笔2026-01进口 $353.4K · 24 笔出口 $7.8K · 3 笔2026-02进口 $217.8K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $366.6K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $192.7K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $319.3K · 35 笔出口 $8.6K · 3 笔2026-06进口 $252.4K · 16 笔出口 $482 · 2 笔2026-07进口 $531.1K · 48 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5620232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $19.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $168.9K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $443.1K · 49 笔出口 $14.3K · 4 笔2024-01进口 $631.2K · 40 笔出口 $4.9K · 1 笔2024-02进口 $309.0K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $178.7K · 28 笔出口 $3.5K · 3 笔2024-04进口 $142.1K · 21 笔出口 $5.5K · 2 笔2024-05进口 $115.5K · 19 笔出口 $10.1K · 2 笔2024-06进口 $42.9K · 16 笔出口 $502 · 1 笔2024-07进口 $255.0K · 21 笔出口 $12.3K · 3 笔2024-08进口 $110.6K · 15 笔出口 $8.0K · 2 笔2024-09进口 $92.3K · 10 笔出口 $32.0K · 2 笔2024-10进口 $107.2K · 27 笔出口 $9.6K · 4 笔2024-11进口 $98.6K · 25 笔出口 $6.4K · 1 笔2024-12进口 $137.9K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $200.3K · 18 笔出口 $6.8K · 1 笔2025-02进口 $11.20M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $8.11M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $3.60M · 33 笔出口 $217 · 1 笔2025-05进口 $1.58M · 25 笔出口 $2.6K · 2 笔2025-06进口 $230.3K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $174.7K · 36 笔出口 $10.5K · 3 笔2025-08进口 $287.1K · 36 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $359.5K · 38 笔出口 $4.2K · 3 笔2025-10进口 $212.0K · 37 笔出口 $5.8K · 1 笔2025-11进口 $109.9K · 29 笔出口 $55.7K · 5 笔2025-12进口 $510.6K · 56 笔出口 $3.7K · 2 笔2026-01进口 $353.4K · 24 笔出口 $7.8K · 3 笔2026-02进口 $217.8K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $366.6K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $192.7K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $319.3K · 35 笔出口 $8.6K · 3 笔2026-06进口 $252.4K · 16 笔出口 $482 · 2 笔2026-07进口 $531.1K · 48 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0302641507
企查查编码QVNSSDH6U0
成立日期2002-05-22
联系地址Lô số DVTM-9, đường số 7, khu chế xuất Tân Thuận, Phường Tân Thuận Đông, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP & THƯƠNG MẠI Q
企业英文名称Q INDUSTRIES & TRADE JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô số DVTM-9, đường số 7, khu chế xuất Tân Thuận, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của luật đầu tư và pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật thương mại, Nghị định 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật thương mại, Luật quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hoá và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hoá của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4633 - Bán buôn đồ uống 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
电话+842837700990
邮箱sales.vn@qindustries.com
传真+842837700996
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本69亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
691110瓷餐具
732393不锈钢家用制品
392410塑料餐具
821599非贵金属餐具
691200非瓷质陶瓷制品
701349其他餐桌厨房玻璃器皿
441990木制餐具
940389藤柳家具
701337其他饮用杯
940320非办公金属家具

出口

HS 编码产品
732393不锈钢家用制品
821599非贵金属餐具
392410塑料餐具
821490刀具
761510铝制家用器具
821191餐刀
871680其他车辆
902519非液体温度计
392490塑料家用制品
680430手工磨刀石

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚130$25.10M
中国509$4.31M
印度尼西亚136$1.72M
法国94$386.3K
德国88$381.9K
英国93$355.7K
泰国39$242.9K
印度60$196.9K
意大利82$168.0K
西班牙50$145.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡48$141.3K
老挝9$85.1K
阿联酋2$9.0K
中国香港5$7.9K
比利时1$5.7K
越南6$4.9K
印度3$4.6K
菲律宾1$2.8K
意大利1$2.3K
日本1$204

贸易伙伴

上游供应商(共 169)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nardi Manufacturing (M) Sdn. Bhd.马来西亚105$24.78M非办公金属家具、其他车辆
Q Industries International Pte. Ltd.新加坡78$1.58M瓷餐具、不锈钢家用制品
Athena Tableware HK Ltd.中国71$869.6K瓷餐具、不锈钢家用制品
Narumi Singapore Pte. Ltd.新加坡46$735.8K瓷餐具、非瓷质陶瓷制品
Hanson Hotel Products Co., Ltd.中国80$639.3K瓷餐具、塑料餐具
Hua Xing Tablewares (Shenzhen) Co., Ltd.中国34$446.7K不锈钢家用制品、非贵金属餐具
Stoelzle Lausitz Gmbh德国51$420.8K高脚玻璃杯、其他饮用杯
CHURCHILL CHINA (UK) LIMITED英国97$380.7K非瓷质陶瓷制品、瓷餐具
QLEESIA SDN BHD马来西亚29$212.2K化纤餐桌布、棉制餐桌布
Mallard Ferriere法国45$119.4K塑料餐具、不锈钢家用制品

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Q Industries International Pte. Ltd.新加坡35$129.1K不锈钢家用制品、塑料餐具
Q Industries & Trade Pte. Ltd.新加坡21$95.7K不锈钢家用制品、非贵金属餐具
Vientiane Investment & Development Co., Ltd.老挝3$33.4K其他木家具、铝制结构体及部件
Pinti Inox S.p.A.意大利1$2.3K非贵金属餐具、餐刀
GLOBAL HOTELWARE LIMITED中国香港3$1.8K其他钢铁家用品、铜制家用器具
Vientiane Investment & Development Co., Ltd.越南1$1.3K聚合物基油漆、普通石膏制品
PRODUCTS PROCUREMENT OFFICE1$874其他钢铁家用品
Narumi Corp. Corporation日本1$204瓷餐具、非玻璃化转印纸
CHURCHILL CHINA (UK) LIMITED英国1$193瓷餐具、餐刀

近期贸易明细

进口(共 1,136)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-28金属保险箱Easton Hotel Supplies Co., Ltd.中国$2.9K
2026-07-28其他餐桌厨房玻璃器皿Athena Tableware HK Ltd.中国$178
2026-07-28非贵金属餐具Athena Tableware HK Ltd.中国$482
2026-07-28木制厨房家具Athena Tableware HK Ltd.中国$219
2026-07-28板岩制品Athena Tableware HK Ltd.中国$83
2026-07-28非贵金属餐具Athena Tableware HK Ltd.中国$152
2026-07-28加工大理石制品Athena Tableware HK Ltd.中国$347
2026-07-28板岩制品Athena Tableware HK Ltd.中国$69
2026-07-28塑料餐具Athena Tableware HK Ltd.中国$588
2026-07-28瓷餐具Athena Tableware HK Ltd.中国$67

出口(共 66)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-23不锈钢家用制品GLOBAL HOTELWARE LIMITED中国香港$282
2026-06-16不锈钢家用制品Q Industries & Trade Pte. Ltd.新加坡$132
2026-06-16不锈钢家用制品Q Industries & Trade Pte. Ltd.新加坡$68
2026-05-16塑料餐具Q Industries & Trade Pte. Ltd.新加坡$157
2026-05-16塑料餐具Q Industries & Trade Pte. Ltd.新加坡$14
2026-05-16塑料餐具Q Industries & Trade Pte. Ltd.新加坡$157
2026-05-16塑料餐具Q Industries & Trade Pte. Ltd.新加坡$28
2026-05-16不锈钢家用制品Q Industries & Trade Pte. Ltd.新加坡$23
2026-05-16不锈钢家用制品Q Industries & Trade Pte. Ltd.新加坡$161
2026-05-16不锈钢家用制品Q Industries & Trade Pte. Ltd.新加坡$45

相关企业 · 同类产品

Q Industries & Trade Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →