Q Industries & Trade Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 948 笔 · 主营 瓷餐具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHIệP & THươNG MạI Q
948
进口笔数
61
出口笔数
$8.18M
进口金额
$255.7K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-01-19
最近出口
168
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302641507 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSSDH6U0 |
| 成立日期 | 2002-05-22 |
| 联系地址 | Lô số DVTM-9, đường số 7, khu chế xuất Tân Thuận, Phường Tân Thuận Đông, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP & THƯƠNG MẠI Q |
| 企业英文名称 | Q INDUSTRIES & TRADE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô số DVTM-9, đường số 7, khu chế xuất Tân Thuận, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của luật đầu tư và pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật thương mại, Nghị định 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật thương mại, Luật quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hoá và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hoá của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4633 - Bán buôn đồ uống 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | +842837700990 |
| 邮箱 | sales.vn@qindustries.com |
| 传真 | +842837700996 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 69亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691110 | 瓷餐具 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 821599 | 非贵金属餐具 |
| 691200 | 非瓷质陶瓷制品 |
| 701349 | 其他餐桌厨房玻璃器皿 |
| 441990 | 木制餐具 |
| 701337 | 其他饮用杯 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 701328 | 高脚玻璃杯 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 821599 | 非贵金属餐具 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 821490 | 刀具 |
| 761510 | 铝制家用器具 |
| 821191 | 餐刀 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 680430 | 手工磨刀石 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 454 | $3.80M |
| 印度尼西亚 | 113 | $1.31M |
| 马来西亚 | 45 | $1.09M |
| 法国 | 89 | $358.6K |
| 德国 | 82 | $329.0K |
| 英国 | 84 | $296.4K |
| 泰国 | 35 | $232.5K |
| 印度 | 54 | $182.1K |
| 意大利 | 79 | $163.1K |
| 西班牙 | 48 | $137.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 45 | $135.2K |
| 老挝 | 8 | $82.3K |
| 阿联酋 | 2 | $9.0K |
| 中国香港 | 4 | $7.6K |
| 比利时 | 1 | $5.7K |
| 越南 | 6 | $4.9K |
| 印度 | 3 | $4.6K |
| 菲律宾 | 1 | $2.8K |
| 意大利 | 1 | $2.3K |
| 日本 | 1 | $204 |
贸易伙伴
上游供应商(共 168)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Q Industries International Pte. Ltd. | 新加坡 | 78 | $1.58M | 瓷餐具、不锈钢家用制品 |
| Athena Tableware HK Ltd. | 中国 | 65 | $810.0K | 瓷餐具、不锈钢家用制品 |
| Narumi Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 42 | $621.4K | 瓷餐具、非瓷质陶瓷制品 |
| Hanson Hotel Products Co., Ltd. | 中国 | 71 | $578.1K | 瓷餐具、塑料餐具 |
| Hua Xing Tablewares (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | 28 | $388.2K | 不锈钢家用制品、非贵金属餐具 |
| Stoelzle Lausitz Gmbh | 德国 | 46 | $345.1K | 其他饮用杯、高脚玻璃杯 |
| CHURCHILL CHINA (UK) LIMITED | 英国 | 79 | $288.5K | 非瓷质陶瓷制品、瓷餐具 |
| Qleesia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 29 | $212.2K | 化纤餐桌布、棉制餐桌布 |
| Etablissements Mallard Ferriere | 法国 | 42 | $109.1K | 塑料餐具、不锈钢家用制品 |
| e2e311594214552d803223ece5f1c37c | 42 | $22.4K |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Q Industries International Pte. Ltd. | 新加坡 | 35 | $129.1K | 不锈钢家用制品、塑料餐具 |
| Q Industries & Trade Pte. Ltd. | 新加坡 | 18 | $89.6K | 不锈钢家用制品、非贵金属餐具 |
| Vientiane Investment & Development Co., Ltd. | 老挝 | 2 | $30.7K | 其他木家具、铝制结构体及部件 |
| Pinti Inox S.p.A. | 意大利 | 1 | $2.3K | 非贵金属餐具、餐刀 |
| Global Hotelware Ltd. | 中国 | 2 | $1.5K | 其他钢铁家用品、铜制家用器具 |
| Vientiane Investment & Development Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.3K | 普通石膏制品、聚合物基油漆 |
| PRODUCTS PROCUREMENT OFFICE | 1 | $874 | 其他钢铁家用品 | |
| Narumi Corp. Corporation | 日本 | 1 | $204 | 瓷餐具 |
| CHURCHILL CHINA (UK) LIMITED | 英国 | 1 | $193 | 瓷餐具、餐刀 |
近期贸易明细
进口(共 948)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 非瓷质陶瓷制品 | CHURCHILL CHINA (UK) LIMITED | 英国 | $206 |
| 2026-04-28 | 非瓷质陶瓷制品 | CHURCHILL CHINA (UK) LIMITED | 英国 | $206 |
| 2026-04-28 | 其他木家具 | GZ TKING LTD | 中国 | $451 |
| 2026-04-28 | 其他木家具 | GZ TKING LTD | 中国 | $451 |
| 2026-04-28 | 非瓷质陶瓷制品 | CHURCHILL CHINA (UK) LIMITED | 英国 | $1.0K |
| 2026-04-28 | 非瓷质陶瓷制品 | CHURCHILL CHINA (UK) LIMITED | 英国 | $1.0K |
| 2026-04-22 | 瓷餐具 | NARUMI SINGAPORE PTE LTD | 印度尼西亚 | $498 |
| 2026-04-22 | 瓷餐具 | NARUMI SINGAPORE PTE LTD | 印度尼西亚 | $479 |
| 2026-04-22 | 瓷餐具 | NARUMI SINGAPORE PTE LTD | 印度尼西亚 | $247 |
| 2026-04-22 | 瓷餐具 | NARUMI SINGAPORE PTE LTD | 印度尼西亚 | $123 |
出口(共 61)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-19 | 不锈钢家用制品 | Q INDUSTRIES & TRADE PTE LTD | 新加坡 | $21 |
| 2026-01-19 | 不锈钢家用制品 | Q INDUSTRIES & TRADE PTE LTD | 新加坡 | $69 |
| 2026-01-19 | 其他钢铁家用品 | PRODUCTS PROCUREMENT OFFICE | — | $874 |
| 2026-01-19 | 不锈钢家用制品 | Q INDUSTRIES & TRADE PTE LTD | 新加坡 | $512 |
| 2026-01-19 | 非贵金属餐具 | Q INDUSTRIES & TRADE PTE LTD | 新加坡 | $6 |
| 2026-01-19 | 不锈钢家用制品 | Q INDUSTRIES & TRADE PTE LTD | 新加坡 | $133 |
| 2026-01-19 | 棉制毛巾织物 | Q INDUSTRIES & TRADE PTE LTD | 新加坡 | $211 |
| 2026-01-19 | 刀具 | Q INDUSTRIES & TRADE PTE LTD | 新加坡 | $2 |
| 2026-01-19 | 气体过滤机械 | Q INDUSTRIES & TRADE PTE LTD | 新加坡 | $527 |
| 2026-01-19 | 非贵金属餐具 | Q INDUSTRIES & TRADE PTE LTD | 新加坡 | $6 |