Q Industries & Trade Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 948 笔 · 主营 瓷餐具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHIệP & THươNG MạI Q

948
进口笔数
61
出口笔数
$8.18M
进口金额
$255.7K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-01-19
最近出口
168
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $631.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $50.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $146.4K · 29 笔出口 $10.5K · 3 笔2023-10进口 $130.2K · 21 笔出口 $11.4K · 4 笔2023-11进口 $168.9K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $443.1K · 49 笔出口 $14.3K · 4 笔2024-01进口 $631.2K · 40 笔出口 $4.9K · 1 笔2024-02进口 $309.0K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $178.7K · 28 笔出口 $3.5K · 3 笔2024-04进口 $142.1K · 21 笔出口 $5.5K · 2 笔2024-05进口 $115.5K · 19 笔出口 $10.1K · 2 笔2024-06进口 $42.9K · 16 笔出口 $502 · 1 笔2024-07进口 $255.0K · 21 笔出口 $12.3K · 3 笔2024-08进口 $110.6K · 15 笔出口 $8.0K · 2 笔2024-09进口 $92.3K · 10 笔出口 $32.0K · 2 笔2024-10进口 $107.2K · 27 笔出口 $9.6K · 4 笔2024-11进口 $98.6K · 25 笔出口 $6.4K · 1 笔2024-12进口 $137.9K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $123.1K · 17 笔出口 $6.8K · 1 笔2025-02进口 $135.5K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $449.9K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $346.6K · 32 笔出口 $217 · 1 笔2025-05进口 $162.9K · 24 笔出口 $2.6K · 2 笔2025-06进口 $161.4K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $113.0K · 17 笔出口 $10.5K · 3 笔2025-08进口 $168.9K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $289.8K · 26 笔出口 $4.2K · 3 笔2025-10进口 $188.2K · 26 笔出口 $5.8K · 1 笔2025-11进口 $109.9K · 29 笔出口 $55.7K · 5 笔2025-12进口 $458.4K · 45 笔出口 $3.7K · 2 笔2026-01进口 $242.0K · 21 笔出口 $7.8K · 3 笔2026-02进口 $211.9K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $291.5K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $187.3K · 14 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $50.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $146.4K · 29 笔出口 $10.5K · 3 笔2023-10进口 $130.2K · 21 笔出口 $11.4K · 4 笔2023-11进口 $168.9K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $443.1K · 49 笔出口 $14.3K · 4 笔2024-01进口 $631.2K · 40 笔出口 $4.9K · 1 笔2024-02进口 $309.0K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $178.7K · 28 笔出口 $3.5K · 3 笔2024-04进口 $142.1K · 21 笔出口 $5.5K · 2 笔2024-05进口 $115.5K · 19 笔出口 $10.1K · 2 笔2024-06进口 $42.9K · 16 笔出口 $502 · 1 笔2024-07进口 $255.0K · 21 笔出口 $12.3K · 3 笔2024-08进口 $110.6K · 15 笔出口 $8.0K · 2 笔2024-09进口 $92.3K · 10 笔出口 $32.0K · 2 笔2024-10进口 $107.2K · 27 笔出口 $9.6K · 4 笔2024-11进口 $98.6K · 25 笔出口 $6.4K · 1 笔2024-12进口 $137.9K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $123.1K · 17 笔出口 $6.8K · 1 笔2025-02进口 $135.5K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $449.9K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $346.6K · 32 笔出口 $217 · 1 笔2025-05进口 $162.9K · 24 笔出口 $2.6K · 2 笔2025-06进口 $161.4K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $113.0K · 17 笔出口 $10.5K · 3 笔2025-08进口 $168.9K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $289.8K · 26 笔出口 $4.2K · 3 笔2025-10进口 $188.2K · 26 笔出口 $5.8K · 1 笔2025-11进口 $109.9K · 29 笔出口 $55.7K · 5 笔2025-12进口 $458.4K · 45 笔出口 $3.7K · 2 笔2026-01进口 $242.0K · 21 笔出口 $7.8K · 3 笔2026-02进口 $211.9K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $291.5K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $187.3K · 14 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0302641507
企查查编码QVNSSDH6U0
成立日期2002-05-22
联系地址Lô số DVTM-9, đường số 7, khu chế xuất Tân Thuận, Phường Tân Thuận Đông, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP & THƯƠNG MẠI Q
企业英文名称Q INDUSTRIES & TRADE JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô số DVTM-9, đường số 7, khu chế xuất Tân Thuận, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của luật đầu tư và pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật thương mại, Nghị định 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật thương mại, Luật quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hoá và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hoá của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4633 - Bán buôn đồ uống 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
电话+842837700990
邮箱sales.vn@qindustries.com
传真+842837700996
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本69亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
691110瓷餐具
732393不锈钢家用制品
392410塑料餐具
821599非贵金属餐具
691200非瓷质陶瓷制品
701349其他餐桌厨房玻璃器皿
441990木制餐具
701337其他饮用杯
940320非办公金属家具
701328高脚玻璃杯

出口

HS 编码产品
732393不锈钢家用制品
821599非贵金属餐具
392410塑料餐具
821490刀具
761510铝制家用器具
821191餐刀
871680其他车辆
902519非液体温度计
392490塑料家用制品
680430手工磨刀石

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国454$3.80M
印度尼西亚113$1.31M
马来西亚45$1.09M
法国89$358.6K
德国82$329.0K
英国84$296.4K
泰国35$232.5K
印度54$182.1K
意大利79$163.1K
西班牙48$137.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡45$135.2K
老挝8$82.3K
阿联酋2$9.0K
中国香港4$7.6K
比利时1$5.7K
越南6$4.9K
印度3$4.6K
菲律宾1$2.8K
意大利1$2.3K
日本1$204

贸易伙伴

上游供应商(共 168)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Q Industries International Pte. Ltd.新加坡78$1.58M瓷餐具、不锈钢家用制品
Athena Tableware HK Ltd.中国65$810.0K瓷餐具、不锈钢家用制品
Narumi Singapore Pte. Ltd.新加坡42$621.4K瓷餐具、非瓷质陶瓷制品
Hanson Hotel Products Co., Ltd.中国71$578.1K瓷餐具、塑料餐具
Hua Xing Tablewares (Shenzhen) Co., Ltd.中国28$388.2K不锈钢家用制品、非贵金属餐具
Stoelzle Lausitz Gmbh德国46$345.1K其他饮用杯、高脚玻璃杯
CHURCHILL CHINA (UK) LIMITED英国79$288.5K非瓷质陶瓷制品、瓷餐具
Qleesia Sdn. Bhd.马来西亚29$212.2K化纤餐桌布、棉制餐桌布
Etablissements Mallard Ferriere法国42$109.1K塑料餐具、不锈钢家用制品
e2e311594214552d803223ece5f1c37c42$22.4K

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Q Industries International Pte. Ltd.新加坡35$129.1K不锈钢家用制品、塑料餐具
Q Industries & Trade Pte. Ltd.新加坡18$89.6K不锈钢家用制品、非贵金属餐具
Vientiane Investment & Development Co., Ltd.老挝2$30.7K其他木家具、铝制结构体及部件
Pinti Inox S.p.A.意大利1$2.3K非贵金属餐具、餐刀
Global Hotelware Ltd.中国2$1.5K其他钢铁家用品、铜制家用器具
Vientiane Investment & Development Co., Ltd.越南1$1.3K普通石膏制品、聚合物基油漆
PRODUCTS PROCUREMENT OFFICE1$874其他钢铁家用品
Narumi Corp. Corporation日本1$204瓷餐具
CHURCHILL CHINA (UK) LIMITED英国1$193瓷餐具、餐刀

近期贸易明细

进口(共 948)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28非瓷质陶瓷制品CHURCHILL CHINA (UK) LIMITED英国$206
2026-04-28非瓷质陶瓷制品CHURCHILL CHINA (UK) LIMITED英国$206
2026-04-28其他木家具GZ TKING LTD中国$451
2026-04-28其他木家具GZ TKING LTD中国$451
2026-04-28非瓷质陶瓷制品CHURCHILL CHINA (UK) LIMITED英国$1.0K
2026-04-28非瓷质陶瓷制品CHURCHILL CHINA (UK) LIMITED英国$1.0K
2026-04-22瓷餐具NARUMI SINGAPORE PTE LTD印度尼西亚$498
2026-04-22瓷餐具NARUMI SINGAPORE PTE LTD印度尼西亚$479
2026-04-22瓷餐具NARUMI SINGAPORE PTE LTD印度尼西亚$247
2026-04-22瓷餐具NARUMI SINGAPORE PTE LTD印度尼西亚$123

出口(共 61)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-19不锈钢家用制品Q INDUSTRIES & TRADE PTE LTD新加坡$21
2026-01-19不锈钢家用制品Q INDUSTRIES & TRADE PTE LTD新加坡$69
2026-01-19其他钢铁家用品PRODUCTS PROCUREMENT OFFICE$874
2026-01-19不锈钢家用制品Q INDUSTRIES & TRADE PTE LTD新加坡$512
2026-01-19非贵金属餐具Q INDUSTRIES & TRADE PTE LTD新加坡$6
2026-01-19不锈钢家用制品Q INDUSTRIES & TRADE PTE LTD新加坡$133
2026-01-19棉制毛巾织物Q INDUSTRIES & TRADE PTE LTD新加坡$211
2026-01-19刀具Q INDUSTRIES & TRADE PTE LTD新加坡$2
2026-01-19气体过滤机械Q INDUSTRIES & TRADE PTE LTD新加坡$527
2026-01-19非贵金属餐具Q INDUSTRIES & TRADE PTE LTD新加坡$6

相关企业 · 同类产品

Q Industries & Trade Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →