Nam Cuong Machine Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 319 笔 · 主营 前端装载机

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH MáY NAM CườNG

319
进口笔数
0
出口笔数
$6.31M
进口金额
$0
出口金额
2026-01-25
最近进口
最近出口
19
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $440.3K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $35.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $98.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $343.4K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $227.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $304.5K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $288.1K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $270.3K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $208.2K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $246.2K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $296.9K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $196.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $260.1K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $103.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $57.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $77.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $76.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $259.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $106.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $104.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $89.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $152.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $440.3K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $283.7K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $116.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $120.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $232.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $188.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $205.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $189.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $58.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2120232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $35.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $98.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $343.4K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $227.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $304.5K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $288.1K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $270.3K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $208.2K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $246.2K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $296.9K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $196.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $260.1K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $103.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $57.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $77.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $76.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $259.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $106.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $104.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $89.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $152.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $440.3K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $283.7K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $116.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $120.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $232.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $188.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $205.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $189.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $58.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0110112612
企查查编码QVNT9DKSMD
成立日期2022-09-09
联系地址Số 3, ngách 15, ngõ An Lạc, thôn Thượng Trì, Xã Liên Hồng, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MÁY NAM CƯỜNG
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 3, ngách 15, ngõ An Lạc, thôn Thượng Trì, Xã Ô Diên, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4291 - Xây dựng công trình thủy 4293 - Xây dựng công trình chế biến, chế tạo 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ
电话+84963381518
邮箱vnhanoiport@gmail.com
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842951前端装载机
842920平地机
842940自行式压路机
842720非电动叉车
842911履带推土机
842952360度挖掘机
842959其他机械铲

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本319$6.31M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yk Shoji Co., Ltd.日本163$3.17M360度挖掘机、前端装载机
JEN Corp.日本49$1.02M360度挖掘机、前端装载机
Arai Logistics Co., Ltd.日本46$847.3K360度挖掘机、非电动叉车
Kobelco Construction Machinery International Trading Co., Ltd.日本20$275.4K360度挖掘机、其他机械铲
Seitoku Co., Ltd.日本8$260.5K360度挖掘机、前端装载机
YK Shoji Co., Ltd.加拿大6$183.7K360度挖掘机、前端装载机
Arai Shoji Co., Ltd.日本5$155.7K360度挖掘机、非电动叉车
Komatsu Used Equipment Corp日本6$131.6K360度挖掘机、电动叉车
Fuji Trading Ltd.日本4$69.8K360度挖掘机、其他机械铲
THI Corp.日本3$41.2K360度挖掘机、自行式压路机

近期贸易明细

进口(共 319)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-25前端装载机Yk Shoji Co., Ltd.日本$18.0K
2026-01-25前端装载机Yk Shoji Co., Ltd.日本$11.2K
2026-01-09前端装载机Yk Shoji Co., Ltd.日本$29.4K
2025-12-29前端装载机Yk Shoji Co., Ltd.日本$22.0K
2025-12-29前端装载机YK SHOJI CO LTD日本$9.9K
2025-12-28前端装载机YK SHOJI CO LTD日本$9.1K
2025-12-28前端装载机Yk Shoji Co., Ltd.日本$16.8K
2025-12-28前端装载机YK SHOJI CO LTD日本$12.3K
2025-12-19前端装载机YK SHOJI CO LTD日本$22.6K
2025-12-14前端装载机YK SHOJI CO LTD日本$5.8K

相关企业 · 同类产品

Nam Cuong Machine Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →