Nam Cuong Machine Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 319 笔 · 主营 前端装载机
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH MáY NAM CườNG
319
进口笔数
0
出口笔数
$6.31M
进口金额
$0
出口金额
2026-01-25
最近进口
—
最近出口
19
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110112612 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT9DKSMD |
| 成立日期 | 2022-09-09 |
| 联系地址 | Số 3, ngách 15, ngõ An Lạc, thôn Thượng Trì, Xã Liên Hồng, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MÁY NAM CƯỜNG |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 3, ngách 15, ngõ An Lạc, thôn Thượng Trì, Xã Ô Diên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4291 - Xây dựng công trình thủy 4293 - Xây dựng công trình chế biến, chế tạo 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ |
| 电话 | +84963381518 |
| 邮箱 | vnhanoiport@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842951 | 前端装载机 |
| 842920 | 平地机 |
| 842940 | 自行式压路机 |
| 842720 | 非电动叉车 |
| 842911 | 履带推土机 |
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 842959 | 其他机械铲 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 319 | $6.31M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yk Shoji Co., Ltd. | 日本 | 163 | $3.17M | 360度挖掘机、前端装载机 |
| JEN Corp. | 日本 | 49 | $1.02M | 360度挖掘机、前端装载机 |
| Arai Logistics Co., Ltd. | 日本 | 46 | $847.3K | 360度挖掘机、非电动叉车 |
| Kobelco Construction Machinery International Trading Co., Ltd. | 日本 | 20 | $275.4K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Seitoku Co., Ltd. | 日本 | 8 | $260.5K | 360度挖掘机、前端装载机 |
| YK Shoji Co., Ltd. | 加拿大 | 6 | $183.7K | 360度挖掘机、前端装载机 |
| Arai Shoji Co., Ltd. | 日本 | 5 | $155.7K | 360度挖掘机、非电动叉车 |
| Komatsu Used Equipment Corp | 日本 | 6 | $131.6K | 360度挖掘机、电动叉车 |
| Fuji Trading Ltd. | 日本 | 4 | $69.8K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| THI Corp. | 日本 | 3 | $41.2K | 360度挖掘机、自行式压路机 |
近期贸易明细
进口(共 319)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-25 | 前端装载机 | Yk Shoji Co., Ltd. | 日本 | $18.0K |
| 2026-01-25 | 前端装载机 | Yk Shoji Co., Ltd. | 日本 | $11.2K |
| 2026-01-09 | 前端装载机 | Yk Shoji Co., Ltd. | 日本 | $29.4K |
| 2025-12-29 | 前端装载机 | Yk Shoji Co., Ltd. | 日本 | $22.0K |
| 2025-12-29 | 前端装载机 | YK SHOJI CO LTD | 日本 | $9.9K |
| 2025-12-28 | 前端装载机 | YK SHOJI CO LTD | 日本 | $9.1K |
| 2025-12-28 | 前端装载机 | Yk Shoji Co., Ltd. | 日本 | $16.8K |
| 2025-12-28 | 前端装载机 | YK SHOJI CO LTD | 日本 | $12.3K |
| 2025-12-19 | 前端装载机 | YK SHOJI CO LTD | 日本 | $22.6K |
| 2025-12-14 | 前端装载机 | YK SHOJI CO LTD | 日本 | $5.8K |