Sparkko Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 72 笔 · 主营 非乙烯塑料袋
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sparkko
69
进口笔数
72
出口笔数
$2.14M
进口金额
$725.1K
出口金额
2026-04-15
最近进口
2026-01-20
最近出口
31
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104646341 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN994A61W |
| 成立日期 | 2010-05-14 |
| 联系地址 | Đội 1 Đa Sỹ, Phường Kiến Hưng, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SPARKKO |
| 企业英文名称 | SPARKKO COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đội 1 Đa Sỹ, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0221 - Khai thác gỗ 0222 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0230 - Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0323 - Sản xuất giống thuỷ sản 1520 - Sản xuất giày dép 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | 02462736718 |
| 邮箱 | Sparkkovn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 226.8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848490 | 垫片套装 |
| 681519 | 其他矿物制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 840490 | 锅炉辅件 |
| 848410 | 金属复合垫圈 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 848190 | 阀门零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 37 | $1.23M |
| 印度 | 9 | $666.3K |
| 德国 | 8 | $115.8K |
| 美国 | 9 | $57.4K |
| 日本 | 1 | $56.6K |
| 韩国 | 2 | $15.7K |
| 英国 | 2 | $2.3K |
| 马来西亚 | 2 | $1.4K |
| 越南 | 1 | $608 |
| 意大利 | 1 | $532 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 72 | $725.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 31)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Beijing Lidean Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $878.6K | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品 |
| Citeco Germany GmbH & Co. KG | 德国 | 6 | $111.0K | 其他非酒精饮料、其他食品制剂 |
| TEC Trading Ltd. | 中国 | 3 | $103.1K | 其他硫化橡胶制品、锅炉辅件 |
| Liaoning Iron International Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $60.7K | 电力控制板、阀门龙头 |
| Clyde Industries Indonesia Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 7 | $53.6K | 阀门龙头、其他钢铁制品 |
| Global Trading Co., Ltd. | 新加坡 | 3 | $43.4K | 垫片套装、滚珠轴承 |
| Anelysis Pcc | 希腊 | 4 | $30.7K | 泵零件、阀门龙头 |
| Flow Power & Energy Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $20.6K | 非泡沫橡胶密封件、阀门零件 |
| HK NEW YAN ENGINEERING LTD | 中国香港 | 3 | $8.4K | 阀门零件、阀门龙头 |
| Swam Pneumatics Pvt. Ltd. | 印度 | 4 | $2.7K | 泵及压缩机零件、其他风扇 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 44 | $594.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Terumo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 28 | $130.5K | 含环氧乙烷化学品、钢制气罐 |
近期贸易明细
进口(共 69)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 750W以下交流电机 | CITECO GERMANY GMBH & CO KG | 德国 | $983 |
| 2026-04-15 | 750W以下交流电机 | CITECO GERMANY GMBH & CO KG | 德国 | $983 |
| 2026-03-13 | 离合器联轴器 | GLOBAL TRADING CO., LTD | 中国 | $400 |
| 2026-03-13 | 流量压力检测零件 | GLOBAL TRADING CO., LTD | 中国 | $7.7K |
| 2026-03-13 | 焊接钢链 | GLOBAL TRADING CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-03-13 | 泵及压缩机零件 | GLOBAL TRADING CO., LTD | 日本 | $56.6K |
| 2026-03-09 | 其他矿物制品 | HK NEW YAN ENGINEERING LTD | 美国 | $235 |
| 2026-02-06 | 圆柱滚子轴承 | TINEX & BELL D.O.O. | 印度 | $219 |
| 2026-02-06 | 圆锥滚子轴承 | TINEX & BELL D.O.O. | 韩国 | $138 |
| 2026-02-06 | 圆锥滚子轴承 | TINEX & BELL D.O.O. | 越南 | $608 |
出口(共 72)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-20 | 自粘塑料片 | TERUMO VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.4K |
| 2026-01-19 | 自粘塑料片 | Terumo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $4.4K |
| 2025-11-03 | 自粘塑料片 | TERUMO VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.4K |
| 2025-10-31 | 自粘塑料片 | Terumo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $4.4K |
| 2025-08-11 | 自粘塑料片 | TERUMO VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.4K |
| 2025-08-08 | 自粘塑料片 | Terumo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $4.4K |
| 2025-05-08 | 自粘塑料片 | TERUMO VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.5K |
| 2025-05-06 | 自粘塑料片 | Terumo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $4.5K |
| 2024-12-18 | 自粘塑料片 | TERUMO VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.6K |
| 2024-12-17 | 自粘塑料片 | Terumo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $4.6K |