Sparkko Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 72 笔 · 主营 非乙烯塑料袋

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Sparkko

69
进口笔数
72
出口笔数
$2.14M
进口金额
$725.1K
出口金额
2026-04-15
最近进口
2026-01-20
最近出口
31
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $579.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $13.5K · 1 笔2023-09进口 $367.6K · 3 笔出口 $36.9K · 4 笔2023-10进口 $252 · 1 笔出口 $26.9K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $38.7K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $32.7K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $45.9K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $34.1K · 2 笔2024-03进口 $2.8K · 1 笔出口 $37.5K · 4 笔2024-04进口 $532 · 1 笔出口 $26.9K · 2 笔2024-05进口 $243 · 1 笔出口 $35.4K · 3 笔2024-06进口 $579.0K · 6 笔出口 $19.4K · 3 笔2024-07进口 $39.3K · 6 笔出口 $23.8K · 2 笔2024-08进口 $2.2K · 1 笔出口 $24.8K · 2 笔2024-09进口 $19.5K · 4 笔出口 $25.3K · 4 笔2024-10进口 $64.9K · 3 笔出口 $4.6K · 1 笔2024-11进口 $8.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 2 笔2025-01进口 $28.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $8.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $17.5K · 1 笔出口 $8.9K · 2 笔2025-06进口 $509 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $66.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $22.8K · 3 笔出口 $8.8K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $22.9K · 2 笔出口 $4.4K · 1 笔2025-11进口 $28.1K · 3 笔出口 $4.4K · 1 笔2025-12进口 $356 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 2 笔2026-02进口 $966 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $66.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $13.5K · 1 笔2023-09进口 $367.6K · 3 笔出口 $36.9K · 4 笔2023-10进口 $252 · 1 笔出口 $26.9K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $38.7K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $32.7K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $45.9K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $34.1K · 2 笔2024-03进口 $2.8K · 1 笔出口 $37.5K · 4 笔2024-04进口 $532 · 1 笔出口 $26.9K · 2 笔2024-05进口 $243 · 1 笔出口 $35.4K · 3 笔2024-06进口 $579.0K · 6 笔出口 $19.4K · 3 笔2024-07进口 $39.3K · 6 笔出口 $23.8K · 2 笔2024-08进口 $2.2K · 1 笔出口 $24.8K · 2 笔2024-09进口 $19.5K · 4 笔出口 $25.3K · 4 笔2024-10进口 $64.9K · 3 笔出口 $4.6K · 1 笔2024-11进口 $8.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 2 笔2025-01进口 $28.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $8.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $17.5K · 1 笔出口 $8.9K · 2 笔2025-06进口 $509 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $66.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $22.8K · 3 笔出口 $8.8K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $22.9K · 2 笔出口 $4.4K · 1 笔2025-11进口 $28.1K · 3 笔出口 $4.4K · 1 笔2025-12进口 $356 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 2 笔2026-02进口 $966 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $66.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0104646341
企查查编码QVN994A61W
成立日期2010-05-14
联系地址Đội 1 Đa Sỹ, Phường Kiến Hưng, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SPARKKO
企业英文名称SPARKKO COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đội 1 Đa Sỹ, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội
经营范围Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0221 - Khai thác gỗ 0222 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0230 - Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0323 - Sản xuất giống thuỷ sản 1520 - Sản xuất giày dép 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
电话02462736718
邮箱Sparkkovn@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本226.8亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848490垫片套装
681519其他矿物制品
732690其他钢铁制品
840490锅炉辅件
848410金属复合垫圈
848180阀门龙头
401693非泡沫橡胶密封件
392690其他塑料制品
731824非螺纹钢销
848190阀门零件

出口

HS 编码产品
392329非乙烯塑料袋
392690其他塑料制品
391990自粘塑料片

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国37$1.23M
印度9$666.3K
德国8$115.8K
美国9$57.4K
日本1$56.6K
韩国2$15.7K
英国2$2.3K
马来西亚2$1.4K
越南1$608
意大利1$532

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南72$725.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 31)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Beijing Lidean Technology Co., Ltd.中国8$878.6K非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品
Citeco Germany GmbH & Co. KG德国6$111.0K其他非酒精饮料、其他食品制剂
TEC Trading Ltd.中国3$103.1K其他硫化橡胶制品、锅炉辅件
Liaoning Iron International Trade Co., Ltd.中国3$60.7K电力控制板、阀门龙头
Clyde Industries Indonesia Co., Ltd.印度尼西亚7$53.6K阀门龙头、其他钢铁制品
Global Trading Co., Ltd.新加坡3$43.4K垫片套装、滚珠轴承
Anelysis Pcc希腊4$30.7K泵零件、阀门龙头
Flow Power & Energy Singapore Pte. Ltd.新加坡3$20.6K非泡沫橡胶密封件、阀门零件
HK NEW YAN ENGINEERING LTD中国香港3$8.4K阀门零件、阀门龙头
Swam Pneumatics Pvt. Ltd.印度4$2.7K泵及压缩机零件、其他风扇

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd.越南44$594.6K其他钢铁制品、其他塑料制品
Terumo Vietnam Co., Ltd.越南28$130.5K含环氧乙烷化学品、钢制气罐

近期贸易明细

进口(共 69)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-15750W以下交流电机CITECO GERMANY GMBH & CO KG德国$983
2026-04-15750W以下交流电机CITECO GERMANY GMBH & CO KG德国$983
2026-03-13离合器联轴器GLOBAL TRADING CO., LTD中国$400
2026-03-13流量压力检测零件GLOBAL TRADING CO., LTD中国$7.7K
2026-03-13焊接钢链GLOBAL TRADING CO LTD中国$1.1K
2026-03-13泵及压缩机零件GLOBAL TRADING CO., LTD日本$56.6K
2026-03-09其他矿物制品HK NEW YAN ENGINEERING LTD美国$235
2026-02-06圆柱滚子轴承TINEX & BELL D.O.O.印度$219
2026-02-06圆锥滚子轴承TINEX & BELL D.O.O.韩国$138
2026-02-06圆锥滚子轴承TINEX & BELL D.O.O.越南$608

出口(共 72)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-20自粘塑料片TERUMO VIETNAM CO LTD越南$4.4K
2026-01-19自粘塑料片Terumo Vietnam Co., Ltd.越南$4.4K
2025-11-03自粘塑料片TERUMO VIETNAM CO LTD越南$4.4K
2025-10-31自粘塑料片Terumo Vietnam Co., Ltd.越南$4.4K
2025-08-11自粘塑料片TERUMO VIETNAM CO LTD越南$4.4K
2025-08-08自粘塑料片Terumo Vietnam Co., Ltd.越南$4.4K
2025-05-08自粘塑料片TERUMO VIETNAM CO LTD越南$4.5K
2025-05-06自粘塑料片Terumo Vietnam Co., Ltd.越南$4.5K
2024-12-18自粘塑料片TERUMO VIETNAM CO LTD越南$4.6K
2024-12-17自粘塑料片Terumo Vietnam Co., Ltd.越南$4.6K

相关企业 · 同类产品

Sparkko Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →