Tin Nghia TL Service Trading Manufacture Investment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 14 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Tín Nghĩa Tl
- 邮箱1
7
进口笔数
14
出口笔数
$51.0K
进口金额
$39.2K
出口金额
2026-04-16
最近进口
2025-10-07
最近出口
3
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311731027 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWRW7NHW |
| 成立日期 | 2012-04-18 |
| 联系地址 | Số 137 Đường Số 8, Phường 11, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TÍN NGHĨA TL |
| 企业英文名称 | TIN NGHIA TL SERVICE TRADING MANUFACTURE INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 113 Đường Số 8, Khu Dân Cư Cityland Park Hills, Phường Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy |
| 电话 | +84979444530 |
| 邮箱 | anhnguyen@tinnghiatl.com |
| 官网 | maynenkhitinnghia.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841480 | 其他气泵 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 841440 | 牵引式空压机 |
| 854370 | 其他电气设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 400299 | 其他合成橡胶 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 730719 | 钢铁铸件 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $51.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 14 | $39.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Kangkeer Compressor Co., Ltd. | 中国 | 5 | $42.8K | 其他气泵、液体过滤机械 |
| Yujin Vina Co., Ltd. | 1 | $4.8K | 牵引式空压机 | |
| Yujin Kreves Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.4K | 金属钩环、拉链零件 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pegasus Shimamoto Auto Parts Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $17.4K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| Lixil Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $10.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Yujin Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $5.1K | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
| Alliance One Garment Co., Ltd. | 越南 | 3 | $3.6K | 染色合成针织布、针织服装零件 |
| Yujin Kreves Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.9K | 印刷标签、氮 |
| II-VI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $706 | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 工业干燥机 | YUJIN KREVES CO LTD | 中国 | $842 |
| 2026-04-16 | 工业干燥机 | YUJIN KREVES CO LTD | 中国 | $842 |
| 2026-04-15 | 工业干燥机 | YUJIN KREVES CO LTD | 中国 | $842 |
| 2026-04-15 | 工业干燥机 | YUJIN KREVES CO LTD | 中国 | $842 |
| 2025-10-16 | 牵引式空压机 | CONG TY TNHH YUJIN VINA | 中国 | $4.8K |
| 2025-06-17 | 液体过滤机械 | SHANGHAI KANGKEER COMPRESSOR CO LTD | 中国 | $48 |
| 2025-06-17 | 其他气泵 | SHANGHAI KANGKEER COMPRESSOR CO LTD | 中国 | $10.0K |
| 2025-06-17 | 液体过滤机械 | SHANGHAI KANGKEER COMPRESSOR CO LTD | 中国 | $146 |
| 2025-06-17 | 气体过滤机械 | SHANGHAI KANGKEER COMPRESSOR CO LTD | 中国 | $162 |
| 2025-06-17 | 工业干燥机 | SHANGHAI KANGKEER COMPRESSOR CO LTD | 中国 | $2.7K |
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-07 | 液体过滤机械 | Pegasus Shimamoto Auto Parts Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2025-10-07 | 非轻质石油 | Pegasus Shimamoto Auto Parts Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2025-10-07 | 过滤净化器零件 | Pegasus Shimamoto Auto Parts Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $429 |
| 2025-10-07 | 过滤净化器零件 | Pegasus Shimamoto Auto Parts Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $291 |
| 2025-10-07 | 过滤净化器零件 | Pegasus Shimamoto Auto Parts Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $254 |
| 2025-10-07 | 液体过滤机械 | Pegasus Shimamoto Auto Parts Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $252 |
| 2024-11-25 | 气体过滤机械 | CONG TY TNHH MAY MAC ALLIANCE ONE | 越南 | $133 |
| 2024-11-25 | 气体过滤机械 | CONG TY TNHH MAY MAC ALLIANCE ONE | 越南 | $129 |
| 2024-11-25 | 内燃机滤油器 | CONG TY TNHH MAY MAC ALLIANCE ONE | 越南 | $137 |
| 2024-11-25 | 内燃机滤油器 | CONG TY TNHH MAY MAC ALLIANCE ONE | 越南 | $272 |