Thien My Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,957 笔 · 主营 尼龙聚酰胺织物
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ THIêN Mã
1,957
进口笔数
0
出口笔数
$419.2K
进口金额
$0
出口金额
2024-05-28
最近进口
—
最近出口
44
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317518802 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN77SBMFU |
| 成立日期 | 2022-10-13 |
| 联系地址 | 33 Cửu Long, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THIÊN MÃ |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1607 Tỉnh Lộ 15, Ấp An Hòa, Xã An Phú(Hết hiệu lực), TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84908951647 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540741 | 尼龙聚酰胺织物 |
| 540110 | 合成纤维缝纫线 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
| 580632 | 其他人造窄幅布 |
| 830810 | 金属钩环 |
| 960720 | 拉链零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1,178 | $270.4K |
| 中国台湾 | 543 | $112.9K |
| 中国香港 | 236 | $35.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 44)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Zhida Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 373 | $103.2K | 其他拉链、未印刷标签 |
| Way Soon Global Logistic Guangzhou Ltd. | 中国 | 220 | $67.8K | 尼龙聚酰胺织物、印刷标签 |
| Shenzhen Wuzhou International Freight Co., Ltd. | 中国 | 173 | $42.3K | 其他拉链、金属钩环 |
| Vision Express Logistic Co. Ltd. | 中国台湾 | 171 | $40.6K | 尼龙聚酰胺织物、合成纤维缝纫线 |
| Far Dar Express Worldwide Ltd. | 中国台湾 | 155 | $35.1K | 其他塑料制品、塑料纽扣 |
| JER WORLDWIDE EXPRESS CO LTD | 中国台湾 | 157 | $33.3K | 其他绳缆、鞋靴零件 |
| Sinotrans Air Freight Co. Ltd. | 中国香港 | 149 | $27.6K | 印刷标签、拉链零件 |
| Harvest International Freight Co., Ltd. | 中国 | 163 | $18.7K | 染色聚酯布、合成纤维缝纫线 |
| Far Dar Express Worldwide Ltd. | 中国香港 | 90 | $8.0K | 其他塑料制品、人造纤维缝纫线 |
| EXCEL NETWORK LTD | 中国香港 | 62 | $3.4K | 拉链零件、泡沫橡胶板 |
近期贸易明细
进口(共 1,957)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-28 | 尼龙聚酰胺织物 | UFS Global Express Logistic Co., Ltd. | 中国 | $26 |
| 2024-05-28 | 合成纤维缝纫线 | UFS Global Express Logistic Co., Ltd. | 中国 | $28 |
| 2024-05-13 | 拉链零件 | Harvest International Freight Co., Ltd. | 中国 | $30 |
| 2024-05-13 | 拉链零件 | Sinotrans Air Freight Co. Ltd. | 中国香港 | $12 |
| 2024-05-13 | 印刷标签 | Harvest International Freight Co., Ltd. | 中国 | $45 |
| 2024-05-13 | 印刷标签 | Sinotrans Air Freight Co. Ltd. | 中国香港 | $15 |
| 2024-05-12 | 合成纤维缝纫线 | Harvest International Freight Co., Ltd. | 中国 | $105 |
| 2024-05-12 | 尼龙聚酰胺织物 | Harvest International Freight Co., Ltd. | 中国 | $52 |
| 2024-05-12 | 尼龙聚酰胺织物 | Sinotrans Air Freight Co. Ltd. | 中国香港 | $26 |
| 2024-05-12 | 合成纤维缝纫线 | Sinotrans Air Freight Co. Ltd. | 中国香港 | $56 |