Brotherhood Trading Services Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 49 笔 · 主营 制备面食

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ BROTHERHOOD

0
进口笔数
49
出口笔数
$0
进口金额
$517.1K
出口金额
最近进口
2024-05-23
最近出口
0
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $229.8K20212022202320242021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $97.9K · 11 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $229.8K · 23 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $153.5K · 11 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $36.0K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2320212022202320242021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $97.9K · 11 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $229.8K · 23 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $153.5K · 11 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $36.0K · 4 笔

工商档案

企业注册号0317798268
企查查编码QVN368WP67
成立日期2023-04-20
联系地址40C Đường Nguyễn Văn Bứa, ấp 2, Xã Xuân Thới Sơn, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ BROTHERHOOD
企业英文名称BROTHERHOOD TRADING SERVICE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址40C Đường Nguyễn Văn Bứa, ấp 2, Xã Xuân Thới Sơn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
电话+84969788764
原始企业状态Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
190230制备面食
210390混合调味料
220210调味甜水
210690其他食品制剂
610429女式非棉针织套装
620429女式纺织套装
871410摩托车及配件
190219未煮意面
080131带壳腰果
391890塑料地板

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚14$222.5K
菲律宾22$161.3K
越南25$133.4K

贸易伙伴

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SBS TOTAL LOGISTICS (M) SDN BHD马来西亚12$199.1K女式纺织套装、制备面食
Rlmsr Freight Forwarding Services菲律宾14$103.5K制备面食、混合调味料
Salesbeath Within Opc菲律宾14$92.8K摩托车及配件、婴儿棉针织品
Salesbeath Within OPC越南9$37.5K制备面食、混合调味料
Kzgala's Household Products Trading菲律宾4$36.0K玩具模型、非办公金属家具
Salesbeath Within Sdn. Bhd.马来西亚2$23.4K女式非棉针织套装、女式纺织套装
RLMSR Freight Forwarding Services越南2$13.1K制备面食、混合调味料
e198c1253c6abc30c1d601bfde1272413$11.8K

近期贸易明细

出口(共 49)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-05-23未煮意面KZGALA'S HOUSEHOLD PRODUCTS TRADING菲律宾$5.1K
2024-05-23其他食品制剂KZGALA'S HOUSEHOLD PRODUCTS TRADING菲律宾$3.5K
2024-05-23未煮意面KZGALA'S HOUSEHOLD PRODUCTS TRADING菲律宾$5.7K
2024-05-23未煮意面KZGALA'S HOUSEHOLD PRODUCTS TRADING菲律宾$5.1K
2024-05-23其他食品制剂KZGALA'S HOUSEHOLD PRODUCTS TRADING菲律宾$3.5K
2024-05-23其他食品制剂KZGALA'S HOUSEHOLD PRODUCTS TRADING菲律宾$4.4K
2024-05-23其他食品制剂KZGALA'S HOUSEHOLD PRODUCTS TRADING菲律宾$3.5K
2024-05-23未煮意面KZGALA'S HOUSEHOLD PRODUCTS TRADING菲律宾$5.1K
2024-01-30修甲套装SBS TOTAL LOGISTICS (M) SDN BHD马来西亚$15
2024-01-30塑料地板SBS TOTAL LOGISTICS (M) SDN BHD马来西亚$8.8K

相关企业 · 同类产品

Brotherhood Trading Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →