Brotherhood Trading Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 49 笔 · 主营 制备面食
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ BROTHERHOOD
0
进口笔数
49
出口笔数
$0
进口金额
$517.1K
出口金额
—
最近进口
2024-05-23
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317798268 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN368WP67 |
| 成立日期 | 2023-04-20 |
| 联系地址 | 40C Đường Nguyễn Văn Bứa, ấp 2, Xã Xuân Thới Sơn, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ BROTHERHOOD |
| 企业英文名称 | BROTHERHOOD TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 40C Đường Nguyễn Văn Bứa, ấp 2, Xã Xuân Thới Sơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 电话 | +84969788764 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190230 | 制备面食 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 220210 | 调味甜水 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 610429 | 女式非棉针织套装 |
| 620429 | 女式纺织套装 |
| 871410 | 摩托车及配件 |
| 190219 | 未煮意面 |
| 080131 | 带壳腰果 |
| 391890 | 塑料地板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 14 | $222.5K |
| 菲律宾 | 22 | $161.3K |
| 越南 | 25 | $133.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SBS TOTAL LOGISTICS (M) SDN BHD | 马来西亚 | 12 | $199.1K | 女式纺织套装、制备面食 |
| Rlmsr Freight Forwarding Services | 菲律宾 | 14 | $103.5K | 制备面食、混合调味料 |
| Salesbeath Within Opc | 菲律宾 | 14 | $92.8K | 摩托车及配件、婴儿棉针织品 |
| Salesbeath Within OPC | 越南 | 9 | $37.5K | 制备面食、混合调味料 |
| Kzgala's Household Products Trading | 菲律宾 | 4 | $36.0K | 玩具模型、非办公金属家具 |
| Salesbeath Within Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 2 | $23.4K | 女式非棉针织套装、女式纺织套装 |
| RLMSR Freight Forwarding Services | 越南 | 2 | $13.1K | 制备面食、混合调味料 |
| e198c1253c6abc30c1d601bfde127241 | 3 | $11.8K |
近期贸易明细
出口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-23 | 未煮意面 | KZGALA'S HOUSEHOLD PRODUCTS TRADING | 菲律宾 | $5.1K |
| 2024-05-23 | 其他食品制剂 | KZGALA'S HOUSEHOLD PRODUCTS TRADING | 菲律宾 | $3.5K |
| 2024-05-23 | 未煮意面 | KZGALA'S HOUSEHOLD PRODUCTS TRADING | 菲律宾 | $5.7K |
| 2024-05-23 | 未煮意面 | KZGALA'S HOUSEHOLD PRODUCTS TRADING | 菲律宾 | $5.1K |
| 2024-05-23 | 其他食品制剂 | KZGALA'S HOUSEHOLD PRODUCTS TRADING | 菲律宾 | $3.5K |
| 2024-05-23 | 其他食品制剂 | KZGALA'S HOUSEHOLD PRODUCTS TRADING | 菲律宾 | $4.4K |
| 2024-05-23 | 其他食品制剂 | KZGALA'S HOUSEHOLD PRODUCTS TRADING | 菲律宾 | $3.5K |
| 2024-05-23 | 未煮意面 | KZGALA'S HOUSEHOLD PRODUCTS TRADING | 菲律宾 | $5.1K |
| 2024-01-30 | 修甲套装 | SBS TOTAL LOGISTICS (M) SDN BHD | 马来西亚 | $15 |
| 2024-01-30 | 塑料地板 | SBS TOTAL LOGISTICS (M) SDN BHD | 马来西亚 | $8.8K |