VIFON Joint Stock Company, Hai Duong Branch
越南出口商 · 出口 2,674 笔 · 主营 制备面食
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN VIFON - CHI NHáNH HảI DươNG
36
进口笔数
2,674
出口笔数
$2.12M
进口金额
$125.86M
出口金额
2026-03-12
最近进口
2026-04-29
最近出口
22
供应商数
171
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101171437-003 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRKHV8YE |
| 成立日期 | 2016-07-28 |
| 联系地址 | Lô đất CN8, khu công nghiệp Tân Trường, Xã Tân Trường, Huyện Cẩm Giàng, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIFON - CHI NHÁNH HẢI PHÒNG |
| 企业英文名称 | VIFON JOINT STOCK COMPANY - HAI DUONG BRANCH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Lô đất CN8, khu công nghiệp Tân Trường, Xã Mao Điền, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Lưu ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác |
| 电话 | 02203570660 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 842290 | 机械零件 |
| 151790 | 食用油脂制品 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940519 | 非LED枝形吊灯 |
| 940529 | 非LED电灯 |
| 190490 | 谷物制品 |
| 400912 | 硫化橡胶软管 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190230 | 制备面食 |
| 190219 | 未煮意面 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 210410 | 汤料制品 |
| 190190 | 其他食品制剂 |
| 441520 | 木托盘 |
| 210310 | 酱油 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 190490 | 谷物制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 22 | $1.89M |
| 欧盟 | 3 | $134.5K |
| 印度尼西亚 | 3 | $79.1K |
| 瑞士 | 4 | $9.0K |
| 意大利 | 2 | $1.3K |
| 泰国 | 3 | $56 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 波兰 | 705 | $72.63M |
| 韩国 | 278 | $8.87M |
| 美国 | 236 | $8.31M |
| 捷克 | 177 | $5.78M |
| 德国 | 142 | $4.64M |
| 澳大利亚 | 202 | $4.10M |
| 日本 | 184 | $3.62M |
| 中国香港 | 128 | $3.02M |
| 俄罗斯 | 92 | $2.55M |
| 荷兰 | 90 | $2.38M |
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Zhengya Machine Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $1.84M | 面包面食机械、食品机械零件 |
| Swiss Attixs Hospitality Group S.A. | 葡萄牙 | 3 | $128.5K | 木制座椅、非LED电灯 |
| PT Synergy Oil Nusantara | 印度尼西亚 | 3 | $79.1K | 精炼棕榈油、加工植物油 |
| Qingdao Soonforward Packing Machinery Co., Ltd. | 中国 | 3 | $12.3K | 其他钢铁制品、滚子链 |
| Wuhan Macwell Packaging Machinery Co., Ltd. | 中国 | 3 | $11.2K | 机械零件、包装机械 |
| Tradco Global Group S.A. | 瑞士 | 4 | $9.0K | 簇绒羊毛地毯、瓷餐具 |
| Guangzhou Yangcheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.3K | 纺织传送带、其他化学制剂 |
| Swiss Attixs Hospitality Group SA | 欧盟 | 2 | $6.0K | 带框玻璃镜 |
| Guangzhou Kennyway Food Processing Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.1K | 纺织传送带、磨石 |
| Jintan Zhufeng Packing Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.4K | 硫化橡胶软管、其他塑料制品 |
下游采购商(共 171)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tan Viet International S.A. | 波兰 | 358 | $36.95M | 制备面食、混合调味料 |
| Tan Viet International S.A. | 波兰 | 161 | $18.24M | 制备面食、混合调味料 |
| TAN | 哈萨克斯坦 | 180 | $17.37M | 制备面食、工业用芳香物质 |
| Vifon International Inc. | 美国 | 230 | $8.14M | 制备面食、汤料制品 |
| Vinmax Pro s.r.o. | 捷克 | 183 | $5.57M | 未煮意面、制备面食 |
| Tasman Foods International Co., Ltd. | 越南 | 183 | $3.63M | 包馅面食、制备面食 |
| OTL Co., Ltd. | 韩国 | 104 | $2.92M | 制备面食、未煮意面 |
| O Ye Co., Ltd. | 韩国 | 64 | $2.03M | 制备面食、未煮意面 |
| Next International Inc. | 日本 | 72 | $1.80M | 其他非酒精饮料、制备面食 |
| Hamada Shoji Co., Ltd. | 日本 | 62 | $938.3K | 其他非酒精饮料、制备面食 |
近期贸易明细
进口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-12 | 其他钢铁制品 | QINGDAO SOONFORWARD PACKING MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-10-23 | 磨石 | GUANGZHOU KENNYWAY FOOD PROCESSING MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-07-11 | 食用油脂制品 | PT SYNERGY OIL NUSANTARA | 印度尼西亚 | $25.8K |
| 2025-06-10 | 非玻塑灯具零件 | TRADCO GLOBAL GROUP SA | 瑞士 | $425 |
| 2025-05-23 | 食品机械零件 | GUANGZHOU BROADYEA MACHINERY MANUFACTURE CO., LTD | 中国 | $3.2K |
| 2025-04-03 | 其他钢铁制品 | WUHAN MACWELL PACKAGING MACHINERY CO LTD | 中国 | $634 |
| 2025-04-03 | 其他钢铁制品 | WUHAN MACWELL PACKAGING MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-04-03 | 其他钢铁制品 | WUHAN MACWELL PACKAGING MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-03-18 | 机器刷子部件 | QINGDAO NISSIN INTELLIGENT EQUIPME CO LTD | 中国 | $45 |
| 2025-03-18 | 其他塑料制品 | QINGDAO NISSIN INTELLIGENT EQUIPME CO LTD | 中国 | $150 |
出口(共 2,674)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 制备面食 | EXOTIC COLON G & N INC LTD | 中国香港 | $2.0K |
| 2026-04-29 | 制备面食 | NEXT INTERNATIONAL INC | 日本 | $3.5K |
| 2026-04-29 | 制备面食 | NEXT INTERNATIONAL INC | 日本 | $1.5K |
| 2026-04-29 | 制备面食 | EXOTIC COLON G & N INC LTD | 中国香港 | $6.5K |
| 2026-04-29 | 制备面食 | NEXT INTERNATIONAL INC | 日本 | $17.6K |
| 2026-04-29 | 制备面食 | NEXT INTERNATIONAL INC | 日本 | $7.6K |
| 2026-04-29 | 制备面食 | EXOTIC COLON G & N INC LTD | 中国香港 | $15.3K |
| 2026-04-29 | 制备面食 | EXOTIC COLON G & N INC LTD | 中国香港 | $5.2K |
| 2026-04-29 | 制备面食 | CHEA KIM VENG | 柬埔寨 | $13.1K |
| 2026-04-29 | 制备面食 | EXOTIC COLON G & N INC LTD | 中国香港 | $6.6K |