VIFON Joint Stock Company, Hai Duong Branch

越南出口商 · 出口 2,777 笔 · 主营 制备面食

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN VIFON - CHI NHáNH HảI DươNG

37
进口笔数
2,777
出口笔数
$2.14M
进口金额
$128.49M
出口金额
2026-06-03
最近进口
2026-09-28
最近出口
22
供应商数
170
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $6.56M20232024202520262023-10进口 $886.6K · 1 笔出口 $1.34M · 30 笔2023-11进口 $6.5K · 1 笔出口 $3.31M · 57 笔2023-12进口 $650 · 1 笔出口 $4.83M · 95 笔2024-01进口 $30 · 1 笔出口 $5.00M · 80 笔2024-02进口 $2 · 1 笔出口 $2.95M · 44 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.71M · 100 笔2024-04进口 $60 · 1 笔出口 $4.83M · 76 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.07M · 90 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.38M · 69 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.94M · 64 笔2024-08进口 $628 · 1 笔出口 $3.25M · 84 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.54M · 91 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.40M · 109 笔2024-11进口 $139.6K · 4 笔出口 $4.94M · 92 笔2024-12进口 $13.1K · 3 笔出口 $6.56M · 108 笔2025-01进口 $702 · 2 笔出口 $1.26M · 41 笔2025-02进口 $53.3K · 2 笔出口 $909.1K · 33 笔2025-03进口 $705 · 1 笔出口 $1.31M · 45 笔2025-04进口 $3.2K · 1 笔出口 $1.10M · 42 笔2025-05进口 $3.2K · 1 笔出口 $1.32M · 47 笔2025-06进口 $425 · 1 笔出口 $3.52M · 83 笔2025-07进口 $25.8K · 1 笔出口 $2.51M · 49 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.92M · 67 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.01M · 53 笔2025-10进口 $1.1K · 1 笔出口 $3.91M · 78 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.00M · 83 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.49M · 86 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $727.1K · 30 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $955.5K · 30 笔2026-03进口 $1.6K · 1 笔出口 $1.26M · 42 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $919.0K · 34 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $769.7K · 28 笔2026-06进口 $18.0K · 1 笔出口 $969.2K · 33 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $893.0K · 32 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 10920232024202520262023-10进口 $886.6K · 1 笔出口 $1.34M · 30 笔2023-11进口 $6.5K · 1 笔出口 $3.31M · 57 笔2023-12进口 $650 · 1 笔出口 $4.83M · 95 笔2024-01进口 $30 · 1 笔出口 $5.00M · 80 笔2024-02进口 $2 · 1 笔出口 $2.95M · 44 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.71M · 100 笔2024-04进口 $60 · 1 笔出口 $4.83M · 76 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.07M · 90 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.38M · 69 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.94M · 64 笔2024-08进口 $628 · 1 笔出口 $3.25M · 84 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.54M · 91 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.40M · 109 笔2024-11进口 $139.6K · 4 笔出口 $4.94M · 92 笔2024-12进口 $13.1K · 3 笔出口 $6.56M · 108 笔2025-01进口 $702 · 2 笔出口 $1.26M · 41 笔2025-02进口 $53.3K · 2 笔出口 $909.1K · 33 笔2025-03进口 $705 · 1 笔出口 $1.31M · 45 笔2025-04进口 $3.2K · 1 笔出口 $1.10M · 42 笔2025-05进口 $3.2K · 1 笔出口 $1.32M · 47 笔2025-06进口 $425 · 1 笔出口 $3.52M · 83 笔2025-07进口 $25.8K · 1 笔出口 $2.51M · 49 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.92M · 67 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.01M · 53 笔2025-10进口 $1.1K · 1 笔出口 $3.91M · 78 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.00M · 83 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.49M · 86 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $727.1K · 30 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $955.5K · 30 笔2026-03进口 $1.6K · 1 笔出口 $1.26M · 42 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $919.0K · 34 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $769.7K · 28 笔2026-06进口 $18.0K · 1 笔出口 $969.2K · 33 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $893.0K · 32 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔

工商档案

企业注册号1101171437-003
企查查编码QVNRKHV8YE
成立日期2016-07-28
联系地址Lô đất CN8, khu công nghiệp Tân Trường, Xã Tân Trường, Huyện Cẩm Giàng, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN VIFON - CHI NHÁNH HẢI PHÒNG
企业状态在业
企业类型分支机构
注册地址Lô đất CN8, khu công nghiệp Tân Trường, Xã Mao Điền, TP Hải Phòng
经营范围Lưu ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác
电话02203570660
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Chi nhánh

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
842290机械零件
151790食用油脂制品
843810面包面食机械
940169木制座椅
940350卧室木家具
940519非LED枝形吊灯
940529非LED电灯
190490谷物制品

出口

HS 编码产品
190230制备面食
190219未煮意面
210390混合调味料
210410汤料制品
190190其他食品制剂
441520木托盘
210310酱油
190590其他食品制剂
190490谷物制品
481910瓦楞纸箱

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国23$1.91M
欧盟3$134.5K
印度尼西亚3$79.1K
瑞士4$9.0K
意大利2$1.3K
泰国3$56

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
波兰705$72.63M
韩国287$9.24M
美国246$8.31M
捷克178$5.82M
德国155$5.07M
澳大利亚217$4.46M
日本194$3.87M
中国香港140$3.35M
俄罗斯93$2.57M
荷兰95$2.56M

贸易伙伴

上游供应商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Qingdao Zhengya Machine Technology Co., Ltd.中国4$1.84M食品机械零件、面包面食机械
Swiss Attixs Hospitality Group S.A.葡萄牙3$128.5K木制座椅、非LED电灯
PT SYNERGY OIL NUSANTARA印度尼西亚3$79.1K精炼棕榈油、加工植物油
Henan Tiger Machinery Co., Ltd.中国2$20.6K面包面食机械、滚子链
Qingdao Soonforward Packing Machinery Co., Ltd.中国3$12.3K其他钢铁制品、其他塑料制品
Wuhan Macwell Packaging Machinery Co., Ltd.中国3$11.2K机械零件、包装机械
Tradco Global Group S.A.瑞士4$9.0K簇绒羊毛地毯、瓷餐具
Swiss Attixs Hospitality Group SA欧盟2$6.0K带框玻璃镜
Guangzhou Kennyway Food Processing Machinery Co., Ltd.中国2$3.1K纺织传送带、磨石
Jintan Zhufeng Packing Machinery Co., Ltd.中国2$1.4K硫化橡胶软管、其他塑料制品

下游采购商(共 170)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tan Viet International S.A.波兰519$55.20M制备面食、混合调味料
TAN哈萨克斯坦180$17.37M制备面食、工业用芳香物质
VIFON INTERNATIONAL INC.美国238$8.14M制备面食、汤料制品
Vinmax Pro s.r.o.捷克194$5.93M未煮意面、制备面食
Tasman Foods International Co., Ltd.越南196$3.93M包馅面食、制备面食
OTL Co., Ltd.韩国109$3.16M制备面食、未煮意面
O Ye Co., Ltd.韩国64$2.03M制备面食、未煮意面
Next International Inc.日本79$1.99M其他非酒精饮料、制备面食
EXOTIC COLON G & N INC LTD中国香港64$1.62M其他非酒精饮料、制备面食
Hamada Shoji Co., Ltd.日本62$938.3K其他非酒精饮料、制备面食

近期贸易明细

进口(共 37)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-03面包面食机械Henan Tiger Machinery Co., Ltd.中国$18.0K
2026-03-12其他钢铁制品Qingdao Soonforward Packing Machinery Co., Ltd.中国$1.6K
2025-10-23磨石Guangzhou Kennyway Food Processing Machinery Co., Ltd.中国$1.1K
2025-07-11食用油脂制品PT SYNERGY OIL NUSANTARA印度尼西亚$25.8K
2025-06-10非玻塑灯具零件Tradco Global Group S.A.瑞士$425
2025-05-23食品机械零件Guangzhou Broadyea Machinery Manufacture Co., Ltd.中国$3.2K
2025-04-03其他钢铁制品Wuhan Macwell Packaging Machinery Co., Ltd.中国$634
2025-04-03其他钢铁制品Wuhan Macwell Packaging Machinery Co., Ltd.中国$1.3K
2025-04-03其他钢铁制品Wuhan Macwell Packaging Machinery Co., Ltd.中国$1.3K
2025-03-18机器刷子部件Qingdao Nissin Intelligent Equipme Co., Ltd.中国$45

出口(共 2,777)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-28制备面食FAR EAST NORTH AMERICA FOOD LTD.美国$0
2026-09-15制备面食CHOY FOONG INTERNATIONAL TRADING美国$0
2026-07-31制备面食LONGDAN LIMITED英国$6.9K
2026-07-31制备面食LONGDAN LIMITED英国$681
2026-07-31制备面食LONGDAN LIMITED英国$2.4K
2026-07-31制备面食LONGDAN LIMITED英国$868
2026-07-31制备面食LONGDAN LIMITED英国$1.3K
2026-07-31制备面食LONGDAN LIMITED英国$2.4K
2026-07-31制备面食LONGDAN LIMITED英国$1.4K
2026-07-31制备面食LONGDAN LIMITED英国$6.9K

相关企业 · 同类产品

VIFON Joint Stock Company, Hai Duong Branch 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →