Ding Minh Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,191 笔 · 主营 防水鞋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ THươNG MạI QUốC Tế ĐìNH MINH
1,191
进口笔数
0
出口笔数
$22.62M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-30
最近进口
—
最近出口
17
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5700436954 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYDM5H08 |
| 成立日期 | 2003-03-26 |
| 联系地址 | Thôn Hải Đông, Xã Quảng Đức, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ ĐÌNH MINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +84916532683 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 480亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640199 | 防水鞋 |
| 901720 | 绘图仪器 |
| 670210 | 塑料人造花 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 460194 | 非竹编结品 |
| 950790 | 其他渔猎用具 |
| 640510 | 皮革鞋靴 |
| 820231 | 钢制圆锯片 |
| 960350 | 机器刷子部件 |
| 640419 | 纺织面料鞋 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1,191 | $22.60M |
| 日本 | 1 | $18.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Dongxing Yingda Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 371 | $7.84M | 绘图仪器、LED照明装置 |
| DONGXING CITY XING LONG TRADE LTD CO LTD | 中国 | 245 | $4.67M | 非竹编结品、防水鞋 |
| Lok Gaa Technology Trading Ltd. | 中国 | 183 | $3.64M | 绘图仪器、塑料/纺织手提包 |
| Sansong Trading Co., Ltd. | 中国 | 169 | $2.84M | 塑料人造花、其他钢铁制品 |
| Sanchuan Technology Trading Ltd. | 中国 | 105 | $1.38M | 防水鞋、纺织面料运动鞋 |
| Dongxing City Xinglong Trade Co., Ltd. | 中国 | 64 | $930.6K | 防水鞋、纺织面料鞋 |
| JYB (HK) E-Commerce Co., Ltd. | 中国 | 9 | $321.6K | 其他硫化橡胶制品、塑料人造花 |
| Pingxiang New Power Trade Co., Ltd. | 中国 | 17 | $302.4K | 印刷标签、其他塑料制品 |
| Guangxi Dongxing Yingda Import & Export Trading Co., Ltd. | 古巴 | 7 | $80.4K | 滚珠轴承、轴承座 |
| Guangzhou Jingzhou Yuanji Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $42.4K | 防水鞋、皮革鞋靴 |
近期贸易明细
进口(共 1,191)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 滚珠轴承 | DONGXING CITY XING LONG TRADE LTD CO LTD | 中国 | $167 |
| 2026-04-30 | 钢铁卫浴器具 | SANSONG TRADING CO.,LTD PINGXIANG CITY | 中国 | $240 |
| 2026-04-30 | 非竹编结品 | SANSONG TRADING CO.,LTD PINGXIANG CITY | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-30 | 滚珠轴承 | DONGXING CITY XING LONG TRADE LTD CO LTD | 中国 | $491 |
| 2026-04-30 | 滚珠轴承 | DONGXING CITY XING LONG TRADE LTD CO LTD | 中国 | $633 |
| 2026-04-30 | 滚珠轴承 | DONGXING CITY XING LONG TRADE LTD CO LTD | 中国 | $404 |
| 2026-04-30 | 扫帚刷子 | SANSONG TRADING CO.,LTD PINGXIANG CITY | 中国 | $170 |
| 2026-04-30 | 阀门龙头 | SANSONG TRADING CO.,LTD PINGXIANG CITY | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-30 | 滚珠轴承 | DONGXING CITY XING LONG TRADE LTD CO LTD | 中国 | $944 |
| 2026-04-30 | 滚珠轴承 | DONGXING CITY XING LONG TRADE LTD CO LTD | 中国 | $182 |