Ding Minh Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1,191 笔 · 主营 防水鞋

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ THươNG MạI QUốC Tế ĐìNH MINH

1,191
进口笔数
0
出口笔数
$22.62M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-30
最近进口
—
最近出口
17
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.81M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $22.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $271.0K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $523.6K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.34M · 90 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.78M · 75 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.03M · 78 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $781.7K · 41 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $358.6K · 33 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $377.2K · 37 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $416.1K · 32 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $884.1K · 49 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $910.0K · 56 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.28M · 83 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $545.6K · 39 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $174.0K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $869.9K · 37 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $848.5K · 39 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $48.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $399.1K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $404.8K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $212.1K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $715.1K · 49 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $590.3K · 44 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.01M · 77 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $385.7K · 32 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $619.8K · 55 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $3.81M · 115 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 11520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $22.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $271.0K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $523.6K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.34M · 90 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.78M · 75 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.03M · 78 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $781.7K · 41 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $358.6K · 33 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $377.2K · 37 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $416.1K · 32 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $884.1K · 49 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $910.0K · 56 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.28M · 83 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $545.6K · 39 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $174.0K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $869.9K · 37 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $848.5K · 39 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $48.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $399.1K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $404.8K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $212.1K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $715.1K · 49 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $590.3K · 44 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.01M · 77 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $385.7K · 32 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $619.8K · 55 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $3.81M · 115 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号5700436954
企查查编码QVNYDM5H08
成立日期2003-03-26
联系地址Thôn Hải Đông, Xã Quảng Đức, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ ĐÌNH MINH
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp
电话+84916532683
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本480亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
640199防水鞋
901720绘图仪器
670210塑料人造花
732690其他钢铁制品
460194非竹编结品
950790其他渔猎用具
640510皮革鞋靴
820231钢制圆锯片
960350机器刷子部件
640419纺织面料鞋

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1,191$22.60M
日本1$18.5K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Dongxing Yingda Import & Export Trading Co., Ltd.中国371$7.84M绘图仪器、LED照明装置
DONGXING CITY XING LONG TRADE LTD CO LTD中国245$4.67M非竹编结品、防水鞋
Lok Gaa Technology Trading Ltd.中国183$3.64M绘图仪器、塑料/纺织手提包
Sansong Trading Co., Ltd.中国169$2.84M塑料人造花、其他钢铁制品
Sanchuan Technology Trading Ltd.中国105$1.38M防水鞋、纺织面料运动鞋
Dongxing City Xinglong Trade Co., Ltd.中国64$930.6K防水鞋、纺织面料鞋
JYB (HK) E-Commerce Co., Ltd.中国9$321.6K其他硫化橡胶制品、塑料人造花
Pingxiang New Power Trade Co., Ltd.中国17$302.4K印刷标签、其他塑料制品
Guangxi Dongxing Yingda Import & Export Trading Co., Ltd.古巴7$80.4K滚珠轴承、轴承座
Guangzhou Jingzhou Yuanji Intelligent Technology Co., Ltd.中国7$42.4K防水鞋、皮革鞋靴

近期贸易明细

进口(共 1,191)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-30滚珠轴承DONGXING CITY XING LONG TRADE LTD CO LTD中国$167
2026-04-30钢铁卫浴器具SANSONG TRADING CO.,LTD PINGXIANG CITY中国$240
2026-04-30非竹编结品SANSONG TRADING CO.,LTD PINGXIANG CITY中国$1.0K
2026-04-30滚珠轴承DONGXING CITY XING LONG TRADE LTD CO LTD中国$491
2026-04-30滚珠轴承DONGXING CITY XING LONG TRADE LTD CO LTD中国$633
2026-04-30滚珠轴承DONGXING CITY XING LONG TRADE LTD CO LTD中国$404
2026-04-30扫帚刷子SANSONG TRADING CO.,LTD PINGXIANG CITY中国$170
2026-04-30阀门龙头SANSONG TRADING CO.,LTD PINGXIANG CITY中国$1.7K
2026-04-30滚珠轴承DONGXING CITY XING LONG TRADE LTD CO LTD中国$944
2026-04-30滚珠轴承DONGXING CITY XING LONG TRADE LTD CO LTD中国$182

相关企业 · 同类产品

Ding Minh Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →