Dong Toa Sang Import Export Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 869 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XNK ĐôNG TỏA SáNG
869
进口笔数
0
出口笔数
$13.78M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-30
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5702063708 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSD9SSAY |
| 成立日期 | 2020-10-30 |
| 联系地址 | Số 38, tổ 4, khu 7, Phường Bãi Cháy, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XNK ĐÔNG TỎA SÁNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 38, tổ 4, khu 7, Phường Bãi Cháy, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84944886886 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 870880 | 车辆悬挂零件 |
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
| 870829 | 车身零件 |
| 870894 | 转向系统零件 |
| 392290 | 其他塑料洁具 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 392210 | 塑料卫浴器具 |
| 851290 | 车辆照明信号零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 869 | $13.78M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongxing Chunlian Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 563 | $8.44M | 阀门龙头、车辆悬挂零件 |
| Guangxi Rongjin Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 241 | $3.81M | LED照明装置、其他娱乐用品 |
| GUANG XI RONG JIN IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD | 中国 | 65 | $1.40M | 阀门龙头、车辆悬挂零件 |
| Guangxi Rongjin Import & Export Trade Co., Ltd. | 古巴 | 19 | $122.6K | 阀门龙头、其他气泵 |
| Guangxi Rongjin Import & Export Trade Co., Ltd. | 美国 | 3 | $4.2K | 其他纸制品、纸质文具 |
近期贸易明细
进口(共 869)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 阀门龙头 | GUANG XI RONG JIN IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-30 | 阀门龙头 | GUANG XI RONG JIN IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-30 | 内燃机滤油器 | GUANG XI RONG JIN IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD | 中国 | $12 |
| 2026-04-30 | 其他钢铁家用品 | GUANG XI RONG JIN IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD | 中国 | $105 |
| 2026-04-30 | 阀门龙头 | GUANG XI RONG JIN IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-30 | 其他气泵 | GUANG XI RONG JIN IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-30 | 车辆金属配件 | GUANG XI RONG JIN IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD | 中国 | $260 |
| 2026-04-30 | 过滤净化器零件 | GUANG XI RONG JIN IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD | 中国 | $28 |
| 2026-04-30 | 贱金属脚轮 | GUANG XI RONG JIN IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD | 中国 | $64 |
| 2026-04-30 | 钢铁卫浴器具 | GUANG XI RONG JIN IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD | 中国 | $225 |