Viet Nhat Furnace Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 46 笔 · 主营 矿物棉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Lò GIA NHIệT VIệT NHậT
46
进口笔数
8
出口笔数
$781.1K
进口金额
$11.0K
出口金额
2026-06-03
最近进口
2024-08-28
最近出口
9
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304241053 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB5BHN60 |
| 成立日期 | 2006-03-13 |
| 联系地址 | Số Nhà B2-34, Đường Số 23, Khu Mỹ Thái 3, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LÒ GIA NHIỆT VIỆT NHẬT |
| 企业英文名称 | VIET NHAT FURNACE COMPANY.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số Nhà B2-34, Đường Số 23, Khu Mỹ Thái 3, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84903644856 |
| 邮箱 | support_vina@vietnhat-furnace.com |
| 传真 | +842838403317 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680610 | 矿物棉 |
| 381600 | 耐火混合料 |
| 680690 | 其他矿物绝缘材料 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 690290 | 其他耐火陶瓷 |
| 700719 | 钢化安全玻璃 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 848140 | 安全阀 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381600 | 耐火混合料 |
| 730490 | 无缝钢管 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848140 | 安全阀 |
| 681299 | 其他石棉制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 29 | $512.4K |
| 日本 | 12 | $237.9K |
| 印度尼西亚 | 4 | $27.2K |
| 越南 | 2 | $3.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $11.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ISOLITE CERAMIC FIBERS SDN BHD | 马来西亚 | 27 | $507.7K | 矿物棉、螺纹螺母 |
| a2fbcf45f0aa1655efc09a595fce637f | 12 | $236.3K | ||
| Shinagawa Refractories Indonesia Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 2 | $20.5K | 耐火混合料、其他耐火陶瓷 |
| Pt Shinagawa Refratech Perkasa | 印度尼西亚 | 1 | $5.3K | 耐火混合料 |
| Central FTEC Co., Ltd. | 日本 | 1 | $5.0K | 安全阀 |
| Vesuvius Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $3.6K | 耐火混合料、高铝耐火砖 |
| PT SHINAGAWA REFRATECH PERKASA | 印度尼西亚 | 1 | $1.4K | 耐火混合料、高铝耐火砖 |
| ISOLITE INSULATING FIREBRICK SDN | 马来西亚 | 1 | $1.2K | 高铝耐火砖、耐火混合料 |
| Hamada Specialty Glass Co., Ltd. | 日本 | 1 | $225 | 其他玻璃制品、钢化安全玻璃 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tokyo Byokane Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $11.0K | 钢铁螺钉螺栓、非螺纹钢销 |
近期贸易明细
进口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-03 | 耐火混合料 | PT SHINAGAWA REFRATECH PERKASA | 印度尼西亚 | $1.4K |
| 2026-02-02 | 矿物棉 | ISOLITE CERAMIC FIBERS SDN BHD | 马来西亚 | $202 |
| 2026-02-02 | 矿物棉 | ISOLITE CERAMIC FIBERS SDN BHD | 马来西亚 | $2.7K |
| 2026-01-09 | 矿物棉 | ISOLITE CERAMIC FIBERS SDN BHD | 日本 | $74.3K |
| 2025-12-26 | 矿物棉 | ISOLITE CERAMIC FIBERS SDN BHD | 马来西亚 | $155 |
| 2025-12-26 | 矿物棉 | ISOLITE CERAMIC FIBERS SDN BHD | 马来西亚 | $2.2K |
| 2025-12-25 | 矿物棉 | ISOLITE CERAMIC FIBERS SDN BHD | 马来西亚 | $3.7K |
| 2025-12-25 | 矿物棉 | ISOLITE CERAMIC FIBERS SDN BHD | 马来西亚 | $43.1K |
| 2025-12-25 | 耐火混合料 | PT SHINAGAWA REFRATECH PERKASA, | 印度尼西亚 | $5.3K |
| 2025-12-25 | 矿物棉 | ISOLITE CERAMIC FIBERS SDN BHD | 马来西亚 | $140 |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-28 | 其他钢铁制品 | TOKYO BYOKANE VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2024-08-26 | 其他钢铁制品 | Tokyo Byokane Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2024-05-27 | 无缝钢管 | TOKYO BYOKANE VIETNAM CO LTD | 越南 | $472 |
| 2024-05-27 | 安全阀 | TOKYO BYOKANE VIETNAM CO LTD | 越南 | $453 |
| 2024-05-23 | 无缝钢管 | Tokyo Byokane Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $472 |
| 2024-05-23 | 安全阀 | Tokyo Byokane Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $453 |
| 2024-05-07 | 耐火混合料 | Tokyo Byokane Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.5K |
| 2024-05-07 | 耐火混合料 | Tokyo Byokane Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $631 |
| 2024-03-13 | 耐火混合料 | Tokyo Byokane Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.5K |
| 2024-03-13 | 耐火混合料 | Tokyo Byokane Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $647 |