Chi Lang General Supplies Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 碳质糊
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậT Tư TổNG HợP CHI LăNG
11
进口笔数
0
出口笔数
$296.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-14
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110149972 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN36GFXEG |
| 成立日期 | 2022-10-13 |
| 联系地址 | Số 6A ngõ 295 đường Ngọc Thuỵ, Phường Ngọc Thuỵ, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ TỔNG HỢP CHI LĂNG |
| 企业英文名称 | CHI LANG GENERAL SUPPLIES LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 6A ngõ 295 đường Ngọc Thuỵ, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0710 - Khai thác quặng sắt 9319 - Hoạt động thể thao khác 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84915478198 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380130 | 碳质糊 |
| 380190 | 碳基制品 |
| 854511 | 炉用碳电极 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $296.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Lanfang Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 10 | $259.5K | 电热器具零件、其他电路开关装置 |
| Linzhang Jinkuancheng Carbon Co., Ltd. | 中国 | 1 | $37.0K | 炉用碳电极 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-14 | 炉用碳电极 | LINZHANG JINKUANCHENG CARBON CO LTD | 中国 | $37.0K |
| 2025-07-05 | 炉用碳电极 | GUANGXI PINGXIANG LANFANG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2025-07-05 | 炉用碳电极 | GUANGXI PINGXIANG LANFANG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $53.6K |
| 2025-06-13 | 碳质糊 | GUANGXI PINGXIANG LANFANG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $19.1K |
| 2024-12-19 | 碳质糊 | GUANGXI PINGXIANG LANFANG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $19.0K |
| 2024-10-11 | 碳基制品 | GUANGXI PINGXIANG LANFANG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $16.8K |
| 2024-08-05 | 碳基制品 | GUANGXI PINGXIANG LANFANG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $16.8K |
| 2024-05-19 | 碳质糊 | GUANGXI PINGXIANG LANFANG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $25.7K |
| 2024-04-24 | 碳质糊 | GUANGXI PINGXIANG LANFANG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $25.7K |
| 2024-01-31 | 碳质糊 | GUANGXI PINGXIANG LANFANG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $27.7K |