Tuan Nghia Import-Export & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 56 笔 · 主营 镀锌钢丝网
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Thương mại và xuất nhập khẩu Tuấn Nghĩa
56
进口笔数
0
出口笔数
$1.90M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104916647 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4SV3N72 |
| 成立日期 | 2010-09-22 |
| 联系地址 | Xóm Đình, thôn Trung, Xã Dương Hà, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU TUẤN NGHĨA |
| 企业英文名称 | TUAN NGHIA IMPORT – EXPORT AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm Đình, thôn Trung, Xã Phù Đổng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 电话 | +84985064600 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731441 | 镀锌钢丝网 |
| 731431 | 镀锌钢丝网 |
| 731442 | 涂塑钢丝网 |
| 731414 | 不锈钢机织布 |
| 731450 | 网眼金属板 |
| 731300 | 钢制围栏丝 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 56 | $1.90M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Raoyang County Lanfei Wire Mesh Co., Ltd. | 中国 | 33 | $1.06M | 镀锌钢丝网、镀锌钢丝网 |
| Anping County Lanfei Wire Mesh Products Co., Ltd. | 中国 | 10 | $407.2K | 镀锌钢丝网、镀锌钢丝网 |
| Raoyang County Junhan Wire Mesh Co., Ltd. | 中国 | 4 | $314.2K | 镀锌钢丝网、网眼金属板 |
| Hebei Uinuo Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 9 | $117.2K | 镀锌钢丝网、镀锌钢丝网 |
近期贸易明细
进口(共 56)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 镀锌钢丝网 | RAOYANG COUNTY LANFEI WIRE MESH CO. LTD | 中国 | $125 |
| 2026-04-21 | 镀锌钢丝网 | RAOYANG COUNTY LANFEI WIRE MESH CO. LTD | 中国 | $720 |
| 2026-04-21 | 镀锌钢丝网 | RAOYANG COUNTY LANFEI WIRE MESH CO. LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-21 | 镀锌钢丝网 | RAOYANG COUNTY LANFEI WIRE MESH CO. LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-21 | 镀锌钢丝网 | RAOYANG COUNTY LANFEI WIRE MESH CO. LTD | 中国 | $600 |
| 2026-04-21 | 不锈钢机织布 | RAOYANG COUNTY LANFEI WIRE MESH CO. LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-21 | 镀锌钢丝网 | RAOYANG COUNTY LANFEI WIRE MESH CO. LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-21 | 镀锌钢丝网 | RAOYANG COUNTY LANFEI WIRE MESH CO. LTD | 中国 | $405 |
| 2026-04-21 | 镀锌钢丝网 | RAOYANG COUNTY LANFEI WIRE MESH CO. LTD | 中国 | $250 |
| 2026-04-21 | 镀锌钢丝网 | RAOYANG COUNTY LANFEI WIRE MESH CO. LTD | 中国 | $1.9K |