Viet Toan Cau Trading Services Construction Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 37 笔 · 主营 其他玻璃纤维
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN THươNG MạI DịCH Vụ XâY DựNG VIệT TOàN CầU
37
进口笔数
0
出口笔数
$1.05M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0401964629 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9B61J3N |
| 成立日期 | 2019-03-27 |
| 联系地址 | 20 Hòa Minh 23, Phường Hòa Khánh, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XÂY DỰNG VIỆT TOÀN CẦU |
| 企业英文名称 | VIET TOAN CAU TRADING SERVICES CONSTRUCTION COMPANY LIMITED. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 4101 - Xây dựng nhà để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +84911739888 |
| 邮箱 | Mrvipr@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 321410 | 胶粘填料 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 701969 | 其他玻璃纤维织物 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841360 | 旋转排量泵 |
| 842420 | 喷枪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 26 | $556.9K |
| 韩国 | 11 | $488.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samho Chemical Co., Ltd. | 韩国 | 11 | $488.1K | 聚氨酯、胶粘填料 |
| Shandong Chuangyi Glass Fiber Products Co., Ltd. | 中国 | 14 | $287.4K | 其他玻璃纤维、其他玻璃纤维织物 |
| Heze Outstanding Fiberglass Co., Ltd. | 中国 | 6 | $171.5K | 其他玻璃纤维、其他玻璃纤维织物 |
| Suzhou Rijin Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $84.4K | 喷雾机零件、旋转排量泵 |
| Shandong Xinma Net & Gauze Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.7K | 其他玻璃纤维织物 |
近期贸易明细
进口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他玻璃纤维 | SHANDONG CHUANGYI GLASS FIBER PRODUCTS CO LTD | 中国 | $21.0K |
| 2026-04-22 | 其他玻璃纤维 | SHANDONG CHUANGYI GLASS FIBER PRODUCTS CO LTD | 中国 | $6.6K |
| 2026-04-22 | 其他玻璃纤维 | SHANDONG CHUANGYI GLASS FIBER PRODUCTS CO LTD | 中国 | $6.6K |
| 2026-04-22 | 其他玻璃纤维 | SHANDONG CHUANGYI GLASS FIBER PRODUCTS CO LTD | 中国 | $21.0K |
| 2026-04-09 | 胶粘填料 | SAMHO CHEMICAL CO LTD | 韩国 | $5.7K |
| 2026-04-09 | 胶粘填料 | SAMHO CHEMICAL CO LTD | 韩国 | $4.7K |
| 2026-04-09 | 胶粘填料 | SAMHO CHEMICAL CO LTD | 韩国 | $2.3K |
| 2026-04-09 | 胶粘填料 | SAMHO CHEMICAL CO LTD | 韩国 | $5.5K |
| 2026-04-09 | 胶粘填料 | SAMHO CHEMICAL CO LTD | 韩国 | $3.4K |
| 2026-04-09 | 胶粘填料 | SAMHO CHEMICAL CO LTD | 韩国 | $20.6K |