AsteCH Trading & Automatic Technique Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 83 笔 · 主营 高压继电器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và Kỹ THUậT Tự ĐộNG ASTECH
83
进口笔数
0
出口笔数
$240.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
17
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107766397 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3H6YF04 |
| 成立日期 | 2017-03-17 |
| 联系地址 | Số 1, hẻm 2, ngách 64, ngõ 282, đường Kim Giang, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ KỸ THUẬT TỰ ĐỘNG ASTECH |
| 企业英文名称 | ASTECH TRADING AND AUTOMATIC TECHNIQUE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1, hẻm 2, ngách 64, ngõ 282, đường Kim Giang, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6329 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | +84982633661 |
| 邮箱 | congnam.astech@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 4亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853649 | 高压继电器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 850120 | 37.5W以上交直流电机 |
| 850132 | 750W-75kW直流电机 |
| 853340 | 可变电阻器 |
| 853540 | 高压电涌抑制器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 64 | $178.1K |
| 中国 | 8 | $22.8K |
| 德国 | 3 | $13.6K |
| 瑞典 | 2 | $8.9K |
| 美国 | 5 | $7.7K |
| 西班牙 | 1 | $3.7K |
| 印度尼西亚 | 1 | $2.2K |
| 日本 | 1 | $2.0K |
| 匈牙利 | 1 | $1.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Encosys Energy Solutions | 印度 | 48 | $170.1K | 高压继电器、电器装置零件 |
| Amikon Ltd. | 中国 | 7 | $18.1K | 电力控制板、电器装置零件 |
| Encosys Energy Solution | 新加坡 | 1 | $9.4K | 高压开关 |
| NR Engineering Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.6K | 高压控制板、高压继电器 |
| Sri Krishna Engineering Services Pvt. Ltd. | 印度 | 5 | $6.3K | 石棉摩擦材料、电动滑轮提升机 |
| Controltech Supply Ltd. | 中国 | 1 | $6.0K | 电力控制板、电器装置零件 |
| Xiamen Siming District Wanpin Whole Daily Department Store | 中国 | 3 | $4.7K | 电气装置零件、电力控制板 |
| Naksh Energy International (OPC) Private Limited | 印度 | 5 | $1.5K | 其他电路开关装置、非泡沫橡胶密封件 |
| Rishabh Instruments Ltd. | 印度 | 3 | $588 | 电测仪表、1kVA以下变压器 |
| Industrial Spares Marketplace | 印度 | 2 | $572 | 机械零件、泵零件 |
近期贸易明细
进口(共 83)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 压力测量仪 | MICRO SENSOR CO LTD | 中国 | $560 |
| 2026-04-22 | 压力测量仪 | MICRO SENSOR CO LTD | 中国 | $560 |
| 2026-04-21 | 电测仪表 | JIANGSU ACREL ELECTRICAL MFG CO LTD | 中国 | $156 |
| 2026-04-21 | 电测仪表 | JIANGSU ACREL ELECTRICAL MFG CO LTD | 中国 | $156 |
| 2026-04-07 | 高压开关 | Encosys Energy Solutions | 印度 | $6.3K |
| 2026-04-07 | 高压开关 | Encosys Energy Solutions | 印度 | $6.3K |
| 2026-02-28 | 高压继电器 | Encosys Energy Solutions | 印度 | $1.4K |
| 2026-02-28 | 高压继电器 | Encosys Energy Solutions | 印度 | $1.4K |
| 2026-02-24 | 高压继电器 | Encosys Energy Solutions | 印度 | $10.6K |
| 2026-02-23 | 高压继电器 | Encosys Energy Solutions | 印度 | $1.4K |