Quang Ninh International Import & Export Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 1,057 笔 · 主营 香烟
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU QUốC Tế QUảNG NINH
1,057
进口笔数
485
出口笔数
$80.10M
进口金额
$33.98M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-29
最近出口
59
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5702109529 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSGF57GM |
| 成立日期 | 2022-02-18 |
| 联系地址 | Khu đô thị Ka Long Riverside, Phường Hải Yên, Thành phố Móng cái, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU QUỐC TẾ QUẢNG NINH |
| 企业英文名称 | QUANG NINH INTERNATIONAL IMPORT AND EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu đô thị Ka Long Riverside, Phường Móng Cái 3, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | +84903414209 |
| 邮箱 | lehoang1975@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 240220 | 香烟 |
| 240210 | 烟草雪茄 |
| 240319 | 其他吸食用烟草 |
| 220870 | 利口酒 |
| 220820 | 葡萄烈酒 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 220421 | 2升以下静止葡萄酒 |
| 220830 | 威士忌 |
| 420219 | 纸板箱盒 |
| 560122 | 人造纤维絮胎 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 240220 | 香烟 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 514 | $36.06M |
| 中国 | 274 | $17.75M |
| 中国香港 | 100 | $11.89M |
| 丹麦 | 13 | $2.29M |
| 法国 | 2 | $2.04M |
| 新西兰 | 43 | $1.99M |
| 古巴 | 16 | $1.68M |
| 乌拉圭 | 5 | $849.9K |
| 中国台湾 | 37 | $711.3K |
| 菲律宾 | 18 | $668.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 393 | $27.55M |
| 中国香港 | 34 | $2.39M |
贸易伙伴
上游供应商(共 59)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Konrad International Ltd. | 韩国 | 404 | $28.42M | 香烟 |
| Good Wishes Development Ltd. | 中国 | 222 | $15.14M | 香烟、利口酒 |
| GOOD WISHES DEVELOPMENT LTD | 中国香港 | 119 | $13.20M | 香烟、其他吸食用烟草 |
| KONRAD INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | 60 | $5.54M | 香烟 |
| Good Wishes Development Ltd. | 阿联酋 | 38 | $1.78M | 香烟 |
| Konrad International Ltd. | 中国 | 24 | $1.21M | 香烟 |
| Good Wishes Development Ltd. | 韩国 | 32 | $834.0K | 香烟 |
| GOOD WISHES DEVELOPMENT LTD | 中国台湾 | 29 | $466.4K | 香烟 |
| Good Wishes Development Ltd. | 美国 | 22 | $278.1K | 香烟、其他吸食用烟草 |
| Good Wishes Development Ltd. | 日本 | 20 | $252.0K | 香烟、威士忌 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Good Wishes Development Ltd. | 越南 | 393 | $27.55M | 香烟、2升以下静止葡萄酒 |
| GOOD WISHES DEVELOPMENT LTD | 中国香港 | 92 | $6.44M | 香烟、2升以下静止葡萄酒 |
近期贸易明细
进口(共 1,057)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 香烟 | KONRAD INTERNATIONAL LTD | 韩国 | $63.0K |
| 2026-04-29 | 香烟 | KONRAD INTERNATIONAL LTD | 韩国 | $63.0K |
| 2026-04-28 | 香烟 | GOOD WISHES DEVELOPMENT LTD | 新加坡 | $23.2K |
| 2026-04-28 | 香烟 | GOOD WISHES DEVELOPMENT LTD | 德国 | $42.2K |
| 2026-04-28 | 香烟 | GOOD WISHES DEVELOPMENT LTD | 德国 | $22.7K |
| 2026-04-28 | 香烟 | GOOD WISHES DEVELOPMENT LTD | 德国 | $22.7K |
| 2026-04-28 | 香烟 | KONRAD INTERNATIONAL LTD | 韩国 | $69.3K |
| 2026-04-28 | 香烟 | KONRAD INTERNATIONAL LTD | 韩国 | $69.3K |
| 2026-04-28 | 香烟 | GOOD WISHES DEVELOPMENT LTD | 德国 | $42.2K |
| 2026-04-28 | 香烟 | GOOD WISHES DEVELOPMENT LTD | 新加坡 | $23.2K |
出口(共 485)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 香烟 | GOOD WISHES DEVELOPMENT LTD | — | $70.2K |
| 2026-04-23 | 香烟 | GOOD WISHES DEVELOPMENT LTD | — | $70.2K |
| 2026-04-21 | 香烟 | GOOD WISHES DEVELOPMENT LTD | — | $73.9K |
| 2026-04-21 | 香烟 | GOOD WISHES DEVELOPMENT LTD | — | $70.2K |
| 2026-04-21 | 香烟 | GOOD WISHES DEVELOPMENT LTD | — | $70.2K |
| 2026-04-21 | 香烟 | GOOD WISHES DEVELOPMENT LTD | — | $70.2K |
| 2026-04-16 | 香烟 | GOOD WISHES DEVELOPMENT LTD | — | $70.2K |
| 2026-04-16 | 香烟 | GOOD WISHES DEVELOPMENT LTD | — | $70.2K |
| 2026-04-16 | 香烟 | GOOD WISHES DEVELOPMENT LTD | — | $70.2K |
| 2026-04-15 | 香烟 | GOOD WISHES DEVELOPMENT LTD | — | $70.2K |