Kat Viet Nam Trading Corporation
越南进口商 · 进口 54 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI KAT VIệT NAM
- 邮箱2
- Facebook1
- Instagram1
- YouTube1
54
进口笔数
0
出口笔数
$5.39M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312944412 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0FMAYEW |
| 成立日期 | 2014-09-25 |
| 联系地址 | 225/2 Điện Biên Phủ, Phường 15, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI KAT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | KAT VIET NAM TRADING CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 225/2 Điện Biên Phủ, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6312 - Cổng thông tin 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | +84838982888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 39.8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 650500 | 针织头饰 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 33 | $3.94M |
| 加拿大 | 21 | $1.44M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dulam Inc Dba Iluv Nutrition | 美国 | 33 | $3.94M | 其他食品制剂 |
| OrganiKa Health Products Inc. | 加拿大 | 17 | $1.18M | 其他食品制剂 |
| ORGANIKA HEALTH PRODUCTS INC. | 加拿大 | 2 | $259.2K | 其他食品制剂 |
| OrganiKa Health Products | 加拿大 | 2 | $152 | 其他食品制剂、其他塑纺箱盒 |
近期贸易明细
进口(共 54)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他食品制剂 | Dulam Inc Dba Iluv Nutrition | 美国 | $164.9K |
| 2026-04-28 | 其他食品制剂 | Dulam Inc Dba Iluv Nutrition | 美国 | $164.9K |
| 2026-04-28 | 其他食品制剂 | Dulam Inc Dba Iluv Nutrition | 美国 | $104.1K |
| 2026-04-28 | 其他食品制剂 | Dulam Inc Dba Iluv Nutrition | 美国 | $104.1K |
| 2026-04-13 | 其他食品制剂 | ORGANIKA HEALTH PRODUCTS INC. | 加拿大 | $83.9K |
| 2026-04-13 | 其他食品制剂 | ORGANIKA HEALTH PRODUCTS INC. | 加拿大 | $83.9K |
| 2026-04-13 | 其他食品制剂 | ORGANIKA HEALTH PRODUCTS INC. | 加拿大 | $35.1K |
| 2026-04-13 | 其他食品制剂 | ORGANIKA HEALTH PRODUCTS INC. | 加拿大 | $35.1K |
| 2026-03-30 | 其他食品制剂 | Dulam Inc Dba Iluv Nutrition | 美国 | $57.1K |
| 2026-03-30 | 其他食品制剂 | Dulam Inc Dba Iluv Nutrition | 美国 | $227.9K |