IFSS International Food Supply & Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 509 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Dịch Vụ Và Cung Cấp Thực Phẩm Quốc Tế - Ifss
509
进口笔数
3
出口笔数
$15.26M
进口金额
$188.8K
出口金额
2026-06-28
最近进口
2026-06-10
最近出口
56
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311575762 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVKVP47K |
| 成立日期 | 2012-02-27 |
| 联系地址 | Tầng 1, Số 4 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ VÀ CUNG CẤP THỰC PHẨM QUỐC TẾ - IFSS |
| 企业英文名称 | IFSS - INTERNATIONAL FOOD SUPPLY AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 10 - Tầng 1, 49 Điện Biên Phủ, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 电话 | +842822282602 |
| 邮箱 | info@ifss-co.com.sg |
| 传真 | +842822282611 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 200820 | 加工菠萝 |
| 210130 | 咖啡代用品 |
| 330210 | 食品香料 |
| 190190 | 其他食品制剂 |
| 200310 | 保藏伞菌菇 |
| 170290 | 其他糖混合物 |
| 210610 | 蛋白浓缩物 |
| 040120 | 1-6%脂肪乳品 |
| 110520 | 马铃薯片粒 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 160529 | 保藏虾制品 |
| 160554 | 加工墨鱼鱿鱼 |
| 160556 | 加工软体动物 |
| 210111 | 咖啡提取物 |
| 290545 | 甘油 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 369 | $13.94M |
| 印度 | 33 | $393.1K |
| 印度尼西亚 | 32 | $363.7K |
| 中国 | 24 | $297.4K |
| 澳大利亚 | 19 | $119.5K |
| 波兰 | 5 | $106.9K |
| 新加坡 | 13 | $23.9K |
| 泰国 | 1 | $8.0K |
| 越南 | 1 | $2.5K |
| 爱尔兰 | 2 | $1.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 1 | $25.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 56)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Food Excellence Specialist Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 349 | $13.70M | 其他食品制剂、其他食品制剂 |
| RK AGROEXPORT PRIVATE LIMITED | 印度 | 14 | $383.8K | 咖啡代用品、咖啡提取物 |
| GREAT GIANT PINEAPPLE | 印度尼西亚 | 23 | $361.2K | 加工菠萝、其他糖混合物 |
| Toplong Foods Co., Ltd. | 中国 | 11 | $239.4K | 保藏伞菌菇 |
| ENVICTUS DAIRIES MARKETING SDN BHD | 马来西亚 | 7 | $211.3K | 其他食品制剂、加糖乳制品 |
| International Food Supply & Service Pty Ltd | 澳大利亚 | 14 | $103.6K | 燕麦片、天然蜂蜜 |
| Solbar Ningbo Protein Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $37.1K | 蛋白浓缩物、蛋白质衍生物 |
| Symrise Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $21.0K | 食品香料、工业用芳香物质 |
| HACO ASIA PACIFIC SDN BHD | 马来西亚 | 5 | $14.2K | 咖啡提取物、烘焙咖啡 |
| CDF RESOURCES SDN BHD | 马来西亚 | 4 | $9.9K | 其他食品制剂、氢醌及其盐 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ARTISAN GLOBAL BUSINESS SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $93.9K | 咖啡提取物、干椰子 |
| SHGL Investment Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $69.7K | 番茄调味汁、加工菠萝 |
| Lao-Jagro Development Xieng Khouang Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $25.2K | 猫狗饲料、谷物秸秆谷壳 |
近期贸易明细
进口(共 509)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-28 | 其他食品制剂 | Food Excellence Specialist Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $1 |
| 2026-06-28 | 其他食品制剂 | Food Excellence Specialist Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $1 |
| 2026-06-28 | 其他食品制剂 | Food Excellence Specialist Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $5 |
| 2026-06-26 | 其他食品制剂 | Food Excellence Specialist Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $2.5K |
| 2026-06-26 | 其他食品制剂 | Food Excellence Specialist Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $7.7K |
| 2026-06-26 | 其他食品制剂 | Food Excellence Specialist Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $30.3K |
| 2026-06-23 | 其他食品制剂 | Food Excellence Specialist Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $37.8K |
| 2026-06-23 | 其他食品制剂 | Food Excellence Specialist Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $37.8K |
| 2026-06-23 | 其他食品制剂 | Food Excellence Specialist Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $37.8K |
| 2026-06-23 | 其他食品制剂 | Food Excellence Specialist Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $37.8K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-10 | 甘油 | Lao-Jagro Development Xieng Khouang Co., Ltd. | 老挝 | $25.2K |
| 2026-06-08 | 加工墨鱼鱿鱼 | SHGL Investment Co., Ltd. | — | $27.8K |
| 2026-06-08 | 加工软体动物 | SHGL Investment Co., Ltd. | — | $9.7K |
| 2026-06-08 | 保藏虾制品 | SHGL Investment Co., Ltd. | — | $32.3K |
| 2026-01-26 | 咖啡提取物 | ARTISAN GLOBAL BUSINESS SDN BHD | — | $93.9K |