Anh Son Trade & Industrial Equipment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 58 笔 · 主营 塔式起重机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị CôNG NGHIệP Và THươNG MạI ANH SơN
58
进口笔数
0
出口笔数
$2.31M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105661166 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ06THPE |
| 成立日期 | 2011-11-22 |
| 联系地址 | Đường Chợ, Thôn Hưng Giáo, Xã Tam Hưng, Huyện Thanh Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP VÀ THƯƠNG MẠI ANH SƠN |
| 企业英文名称 | ANH SON TRADE AND INDUSTRIAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Đường Chợ, Thôn Hưng Giáo, Xã Tam Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | +842462752800 |
| 传真 | 0462752800 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842620 | 塔式起重机 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 842810 | 升降机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 58 | $2.31M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Changsha Machu International Trade Co., Ltd. | 中国 | 22 | $1.03M | 塔式起重机、升降机 |
| Huizhou Pengxiang Yue International Trade Co., Ltd. | 中国 | 12 | $370.0K | 塔式起重机、升降机 |
| Huizhou Pengxiang Huanyu International Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $213.7K | 塔式起重机、其他钢铁结构体 |
| Pingxiang City Dongrui Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $174.0K | 塔式起重机、阀门龙头 |
| Baiquan Import & Export (Guangzhou) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $106.4K | 塔式起重机、升降机 |
| Sichuan Shiaide Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $84.0K | 塔式起重机、土方机械零件 |
| Dongguan Haojihui Machinery Equipment Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $58.8K | 塔式起重机 |
| Huai'an Zhongqiang International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $57.2K | 土方机械零件、塔式起重机 |
| YIWU MAQIU TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $49.5K | 塔式起重机 |
| VISA Import & Export (Dongguan City) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $40.0K | 塔式起重机 |
近期贸易明细
进口(共 58)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 塔式起重机 | HUIZHOU PENGXIANG HUANYU INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $22.0K |
| 2026-04-23 | 塔式起重机 | HUIZHOU PENGXIANG HUANYU INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $22.0K |
| 2026-04-14 | 升降机 | CHANGSHA MACHU INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $18.0K |
| 2026-04-14 | 升降机 | CHANGSHA MACHU INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $18.0K |
| 2026-04-13 | 塔式起重机 | CHANGSHA MACHU INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $44.0K |
| 2026-04-13 | 塔式起重机 | CHANGSHA MACHU INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $44.0K |
| 2026-04-12 | 塔式起重机 | CHANGSHA MACHU INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $52.0K |
| 2026-04-12 | 塔式起重机 | CHANGSHA MACHU INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $52.0K |
| 2026-04-09 | 塔式起重机 | CHANGSHA MACHU INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $44.0K |
| 2026-04-09 | 塔式起重机 | HUIZHOU PENGXIANG HUANYU INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $52.9K |