Duc Dat Equipment Construction Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 塔式起重机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị XâY DựNG ĐứC ĐạT
9
进口笔数
0
出口笔数
$199.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-19
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107777871 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT8V679W |
| 成立日期 | 2017-03-28 |
| 联系地址 | Số 110, dãy 2 tầng, TT 19/3, Xã Vĩnh Quỳnh, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ XÂY DỰNG ĐỨC ĐẠT |
| 企业英文名称 | DUC DAT EQUIPMENT CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 110, dãy 2 tầng, TT 19/3, Xã Đại Thanh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | +84976696980 |
| 邮箱 | congtytbxdducdat@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842620 | 塔式起重机 |
| 842810 | 升降机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $199.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Huizhou Pengxiang Yue International Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $160.2K | 塔式起重机、升降机 |
| Huizhou Pengxiang Huanyu International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.0K | 塔式起重机、其他钢铁结构体 |
| Dongguan Zhuoyue Business Services Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.5K | 升降机、纺织物处理机 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-19 | 升降机 | DONGGUAN ZHUOYUE BUSINESS SERVICES CO LTD | 中国 | $18.5K |
| 2026-01-05 | 塔式起重机 | HUIZHOU PENGXIANG HUANYU INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $21.0K |
| 2025-09-24 | 塔式起重机 | HUIZHOU PENGXIANG YUE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $24.0K |
| 2025-08-28 | 塔式起重机 | HUIZHOU PENGXIANG YUE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $20.0K |
| 2025-08-01 | 升降机 | HUIZHOU PENGXIANG YUE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $23.2K |
| 2025-04-22 | 塔式起重机 | HUIZHOU PENGXIANG YUE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $21.0K |
| 2025-03-20 | 升降机 | HUIZHOU PENGXIANG YUE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $21.0K |
| 2025-03-18 | 升降机 | HUIZHOU PENGXIANG YUE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $27.0K |
| 2025-03-07 | 塔式起重机 | HUIZHOU PENGXIANG YUE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $24.0K |