Duc Minh Agricultural Products XNK & Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 药用植物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và XNK NôNG SảN ĐứC MINH

4
进口笔数
12
出口笔数
$479.6K
进口金额
$689.2K
出口金额
2023-10-08
最近进口
2023-10-20
最近出口
3
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $149.2K20202021202220232020-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2020-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $148.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $149.2K · 1 笔出口 $39.2K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320202021202220232020-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2020-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $148.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $149.2K · 1 笔出口 $39.2K · 3 笔

工商档案

企业注册号0202157638
企查查编码QVN5GD0W3K
成立日期2022-04-21
联系地址Tầng 6, toà nhà 22 Lý Tự Trọng, Phường Minh Khai, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XNK NÔNG SẢN ĐỨC MINH
企业英文名称DUC MINH AGRICULTURAL PRODUCTS XNK AND TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 6, toà nhà 22 Lý Tự Trọng, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0170 - Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
电话0976416642
邮箱ducminhlogs68@gmail.com
原始企业状态Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
121190药用植物

出口

HS 编码产品
121190药用植物
081090其他鲜果
081060鲜榴莲

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南4$479.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南8$648.4K
中国3$39.2K
英国1$1.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
56 Supply Chain Management (Qingdao) Co., Ltd.越南2$297.2K药用植物
Beijing Yilang International Co., Ltd.越南1$148.0K药用植物、整粒豆蔻
Tongjiang Yuecaiyuan International Freight Forwarding Co., Ltd.越南1$34.4K药用植物、其他柑橘类水果

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Beijing Yilang International Co., Ltd.越南2$297.2K药用植物、整粒豆蔻
Longzhou County Jieshun Planting & Raising Professional Cooperative越南4$168.8K鲜榴莲、药用植物
56 Supply Chain Management (Qingdao) Co., Ltd.越南1$148.0K药用植物
Longzhou Mingyuan Planting & Breeding Professional Cooperative中国3$39.2K其他鲜果、高淀粉木薯
Tongjiang Yuecaiyuan International Freight Forwarding Co., Ltd.越南1$34.4K干制墨鱼鱿鱼、药用植物
TT Meridian Ltd英国1$1.5K糖果、制备面食

近期贸易明细

进口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-10-08药用植物56 SUPPLY CHAIN MANAGEMENT (QINGDAO) CO.,LTD越南$149.2K
2023-09-25药用植物56 SUPPLY CHAIN MANAGEMENT (QINGDAO) CO.,LTD越南$148.0K
2023-07-24药用植物TONGJIANG YUECAIYUAN INTERNATIONAL FREIGHT FORWARDING CO LTD越南$34.4K
2023-04-19药用植物BEIJING YILANG INTERNATIONAL CO ., LTD越南$148.0K

出口(共 12)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-10-20其他鲜果LONGZHOU MINGYUAN PLANTING & BREEDING PROFESSIONAL COOPERATIVE中国$13.3K
2023-10-20其他鲜果LONGZHOU MINGYUAN PLANTING & BREEDING PROFESSIONAL COOPERATIVE中国$13.6K
2023-10-19其他鲜果LONGZHOU MINGYUAN PLANTING & BREEDING PROFESSIONAL COOPERATIVE中国$12.3K
2023-05-16鲜榴莲TT MERIDIAN LTD英国$1.5K
2023-05-16药用植物LONGZHOU COUNTY JIESHUN PLANTING & RAISING PROFESSIONAL COOPERATIVE越南$50.4K
2023-05-15药用植物LONGZHOU COUNTY JIESHUN PLANTING & RAISING PROFESSIONAL COOPERATIVE越南$52.0K
2023-05-15药用植物LONGZHOU COUNTY JIESHUN PLANTING & RAISING PROFESSIONAL COOPERATIVE越南$52.0K
2023-05-11药用植物LONGZHOU COUNTY JIESHUN PLANTING & RAISING PROFESSIONAL COOPERATIVE越南$14.5K
2023-05-08药用植物56 SUPPLY CHAIN MANAGEMENT (QINGDAO) CO.,LTD越南$148.0K
2023-03-09药用植物BEIJING YILANG INTERNATIONAL CO ., LTD越南$149.2K

相关企业 · 同类产品

Duc Minh Agricultural Products XNK & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →