Duc Minh Agricultural Products XNK & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 药用植物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và XNK NôNG SảN ĐứC MINH
4
进口笔数
12
出口笔数
$479.6K
进口金额
$689.2K
出口金额
2023-10-08
最近进口
2023-10-20
最近出口
3
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202157638 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5GD0W3K |
| 成立日期 | 2022-04-21 |
| 联系地址 | Tầng 6, toà nhà 22 Lý Tự Trọng, Phường Minh Khai, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XNK NÔNG SẢN ĐỨC MINH |
| 企业英文名称 | DUC MINH AGRICULTURAL PRODUCTS XNK AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 6, toà nhà 22 Lý Tự Trọng, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0170 - Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 电话 | 0976416642 |
| 邮箱 | ducminhlogs68@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 121190 | 药用植物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 121190 | 药用植物 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 081060 | 鲜榴莲 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $479.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $648.4K |
| 中国 | 3 | $39.2K |
| 英国 | 1 | $1.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 56 Supply Chain Management (Qingdao) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $297.2K | 药用植物 |
| Beijing Yilang International Co., Ltd. | 越南 | 1 | $148.0K | 药用植物、整粒豆蔻 |
| Tongjiang Yuecaiyuan International Freight Forwarding Co., Ltd. | 越南 | 1 | $34.4K | 药用植物、其他柑橘类水果 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Beijing Yilang International Co., Ltd. | 越南 | 2 | $297.2K | 药用植物、整粒豆蔻 |
| Longzhou County Jieshun Planting & Raising Professional Cooperative | 越南 | 4 | $168.8K | 鲜榴莲、药用植物 |
| 56 Supply Chain Management (Qingdao) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $148.0K | 药用植物 |
| Longzhou Mingyuan Planting & Breeding Professional Cooperative | 中国 | 3 | $39.2K | 其他鲜果、高淀粉木薯 |
| Tongjiang Yuecaiyuan International Freight Forwarding Co., Ltd. | 越南 | 1 | $34.4K | 干制墨鱼鱿鱼、药用植物 |
| TT Meridian Ltd | 英国 | 1 | $1.5K | 糖果、制备面食 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-08 | 药用植物 | 56 SUPPLY CHAIN MANAGEMENT (QINGDAO) CO.,LTD | 越南 | $149.2K |
| 2023-09-25 | 药用植物 | 56 SUPPLY CHAIN MANAGEMENT (QINGDAO) CO.,LTD | 越南 | $148.0K |
| 2023-07-24 | 药用植物 | TONGJIANG YUECAIYUAN INTERNATIONAL FREIGHT FORWARDING CO LTD | 越南 | $34.4K |
| 2023-04-19 | 药用植物 | BEIJING YILANG INTERNATIONAL CO ., LTD | 越南 | $148.0K |
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-20 | 其他鲜果 | LONGZHOU MINGYUAN PLANTING & BREEDING PROFESSIONAL COOPERATIVE | 中国 | $13.3K |
| 2023-10-20 | 其他鲜果 | LONGZHOU MINGYUAN PLANTING & BREEDING PROFESSIONAL COOPERATIVE | 中国 | $13.6K |
| 2023-10-19 | 其他鲜果 | LONGZHOU MINGYUAN PLANTING & BREEDING PROFESSIONAL COOPERATIVE | 中国 | $12.3K |
| 2023-05-16 | 鲜榴莲 | TT MERIDIAN LTD | 英国 | $1.5K |
| 2023-05-16 | 药用植物 | LONGZHOU COUNTY JIESHUN PLANTING & RAISING PROFESSIONAL COOPERATIVE | 越南 | $50.4K |
| 2023-05-15 | 药用植物 | LONGZHOU COUNTY JIESHUN PLANTING & RAISING PROFESSIONAL COOPERATIVE | 越南 | $52.0K |
| 2023-05-15 | 药用植物 | LONGZHOU COUNTY JIESHUN PLANTING & RAISING PROFESSIONAL COOPERATIVE | 越南 | $52.0K |
| 2023-05-11 | 药用植物 | LONGZHOU COUNTY JIESHUN PLANTING & RAISING PROFESSIONAL COOPERATIVE | 越南 | $14.5K |
| 2023-05-08 | 药用植物 | 56 SUPPLY CHAIN MANAGEMENT (QINGDAO) CO.,LTD | 越南 | $148.0K |
| 2023-03-09 | 药用植物 | BEIJING YILANG INTERNATIONAL CO ., LTD | 越南 | $149.2K |