Hinoki Production & Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 ABS共聚物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT KINH DOANH HINOKI

29
进口笔数
0
出口笔数
$653.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
最近出口
11
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $91.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $4.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $17.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $5 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $50.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $30.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $21.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $47.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $16.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $5.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $21.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $27.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $59.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $22.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $33.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $66.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $13.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $66.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $8.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $32.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $91.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $4.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $17.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $5 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $50.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $30.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $21.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $47.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $16.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $5.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $21.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $27.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $59.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $22.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $33.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $66.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $13.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $66.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $8.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $32.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $91.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号1001190203
企查查编码QVNJ988WUN
成立日期2019-06-28
联系地址Lô đất diện tích 24.212,7 m2, CCN Nguyên Xá, Xã Nguyên Xá, Huyện Đông Hưng, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT KINH DOANH HINOKI
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô đất diện tích 24.212,7 m2, CCN Nguyên Xá, Xã Đông Hưng, Hưng Yên
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1520 - Sản xuất giày, dép 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng
电话+84966055099
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390330ABS共聚物
854620陶瓷绝缘子
853949紫外线红外线灯
851631电吹风
853620自动断路器
731815钢铁螺钉螺栓
851679其他家用电动热器
853650其他电气开关
8536611000伏以下灯座
853890电器装置零件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国28$626.4K
韩国1$27.4K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kin Sang Chemical Ltd.中国7$254.2K聚丙烯聚合物、ABS共聚物
Fujian Minqing Junxin Electrical Appliance Co., Ltd.中国9$188.4K陶瓷绝缘子、非玻陶绝缘体
Haitian Tongchuang Industrial Singapore Pte. Ltd.新加坡1$65.0KABS共聚物、聚丙烯聚合物
Zhejiang Boyu Lighting Co., Ltd.中国4$37.1K紫外线红外线灯、非LED枝形吊灯
Billion Ascent Industrial Ltd.韩国1$27.4KABS共聚物、SAN共聚物
ZHEJIANG WANGYI HARDWARE CO.,LTD中国1$26.1K钢铁螺钉螺栓
Yueqing Xuanqi Electrical Co., Ltd.中国2$24.6K自动断路器、电器装置零件
Zhanjiang Weike Import & Export Co., Ltd.中国1$12.2K电热器具零件、其他家用电动热器
Yueqing Yulin Electronic Co., Ltd.中国1$10.4K其他电气开关、电气信号装置
Yuyao Xuneng Jiangxin Electric Appliance Co., Ltd.中国1$8.6K热饮食品加热设备、其他制冷设备

近期贸易明细

进口(共 29)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22钢铁螺钉螺栓ZHEJIANG WANGYI HARDWARE CO.,LTD中国$661
2026-04-22钢铁螺钉螺栓ZHEJIANG WANGYI HARDWARE CO.,LTD中国$2.0K
2026-04-22钢铁螺钉螺栓ZHEJIANG WANGYI HARDWARE CO.,LTD中国$652
2026-04-22钢铁螺钉螺栓ZHEJIANG WANGYI HARDWARE CO.,LTD中国$2.8K
2026-04-22钢铁螺钉螺栓ZHEJIANG WANGYI HARDWARE CO.,LTD中国$2.5K
2026-04-22钢铁螺钉螺栓ZHEJIANG WANGYI HARDWARE CO.,LTD中国$2.8K
2026-04-22钢铁螺钉螺栓ZHEJIANG WANGYI HARDWARE CO.,LTD中国$1.1K
2026-04-22钢铁螺钉螺栓ZHEJIANG WANGYI HARDWARE CO.,LTD中国$2.0K
2026-04-22钢铁螺钉螺栓ZHEJIANG WANGYI HARDWARE CO.,LTD中国$869
2026-04-22钢铁螺钉螺栓ZHEJIANG WANGYI HARDWARE CO.,LTD中国$869

相关企业 · 同类产品

Hinoki Production & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →