Hinoki Production & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 ABS共聚物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT KINH DOANH HINOKI
33
进口笔数
0
出口笔数
$739.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-07-24
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1001190203 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ988WUN |
| 成立日期 | 2019-06-28 |
| 联系地址 | Lô đất diện tích 24.212,7 m2, CCN Nguyên Xá, Xã Nguyên Xá, Huyện Đông Hưng, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT KINH DOANH HINOKI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô đất diện tích 24.212,7 m2, CCN Nguyên Xá, Xã Đông Hưng, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1520 - Sản xuất giày, dép 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 电话 | +84966055099 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390330 | ABS共聚物 |
| 854620 | 陶瓷绝缘子 |
| 853949 | 紫外线红外线灯 |
| 851631 | 电吹风 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 854710 | 陶瓷绝缘配件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 851679 | 其他家用电动热器 |
| 853661 | 1000伏以下灯座 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 32 | $712.0K |
| 韩国 | 1 | $27.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kin Sang Chemical Ltd. | 中国 | 7 | $254.2K | ABS共聚物、聚丙烯聚合物 |
| Fujian Minqing Junxin Electrical Appliance Co., Ltd. | 中国 | 9 | $188.4K | 陶瓷绝缘子、1000伏以下插头插座 |
| Haitian Tongchuang Industrial Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $65.0K | ABS共聚物、聚丙烯聚合物 |
| ASIA PLASTIC EXCHANGE LTD | 中国香港 | 1 | $44.5K | ABS共聚物、聚碳酸酯 |
| Zhejiang Boyu Lighting Co., Ltd. | 中国 | 4 | $37.1K | 紫外线红外线灯、非LED枝形吊灯 |
| E. CO.,LTD.) | 中国 | 2 | $29.8K | 其他钢铁制品、摩托车及配件 |
| Billion Ascent Industrial Ltd. | 韩国 | 1 | $27.4K | ABS共聚物、SAN共聚物 |
| ZHEJIANG WANGYI HARDWARE CO.,LTD | 中国 | 1 | $26.1K | 钢铁螺钉螺栓 |
| Yueqing Xuanqi Electrical Co., Ltd. | 中国 | 2 | $24.6K | 自动断路器、电器装置零件 |
| Yueqing Yulin Electronic Co., Ltd. | 中国 | 2 | $21.6K | 其他电气开关、电气信号装置 |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-24 | 其他电气开关 | Yueqing Yulin Electronic Co., Ltd. | 中国 | $11.2K |
| 2026-07-02 | 陶瓷绝缘配件 | E. CO.,LTD.) | 中国 | $0 |
| 2026-07-02 | 陶瓷绝缘配件 | E. CO.,LTD.) | 中国 | $4.8K |
| 2026-07-02 | 陶瓷绝缘配件 | E. CO.,LTD.) | 中国 | $5.6K |
| 2026-07-02 | 陶瓷绝缘配件 | E. CO.,LTD.) | 中国 | $5.0K |
| 2026-07-02 | 陶瓷绝缘配件 | E. CO.,LTD.) | 中国 | $0 |
| 2026-07-02 | 陶瓷绝缘配件 | E. CO.,LTD.) | 中国 | $0 |
| 2026-05-08 | 陶瓷绝缘配件 | E. CO.,LTD.) | 中国 | $3.7K |
| 2026-05-08 | 陶瓷绝缘配件 | E. CO.,LTD.) | 中国 | $5.4K |
| 2026-05-08 | 陶瓷绝缘配件 | E. CO.,LTD.) | 中国 | $5.3K |