Thanh Ngoc Office Equipment One Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 360 笔 · 主营 非乙烯塑料袋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN THIếT Bị VăN PHòNG THANH NGọC
0
进口笔数
360
出口笔数
$0
进口金额
$11.77M
出口金额
—
最近进口
2026-04-21
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200412177 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEEGT7T0 |
| 成立日期 | 2000-12-18 |
| 联系地址 | Số 273 Phan Bội Châu, Phường Phan Bội Châu, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THIẾT BỊ VĂN PHÒNG THANH NGỌC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 273 Phan Bội Châu, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02253831106 |
| 邮箱 | thanhngocvpp273@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 821410 | 餐具及刀片 |
| 850660 | 空气锌电池 |
| 340120 | 其他形状肥皂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 620290 | 其他纺织大衣 |
| 480269 | 未涂布加工纤维纸板 |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 820559 | 其他手工工具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 360 | $11.77M |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Toyoda Gosei Hai Phong Co., Ltd. Thai Binh Branch | 越南 | 80 | $6.09M | 高强力机织物、其他钢铁制品 |
| Rorze Robotech Co., Ltd. | 越南 | 178 | $5.60M | 其他钢铁制品、功能机器零件 |
| Toyoda Gosei Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 80 | $73.6K | 安全气囊零件、其他纸制品 |
| Sumirubber Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $4.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Johoku Hai Phong Co., Ltd. Branch in Thai Binh | 越南 | 4 | $4.1K | 其他电路开关装置、塑料配件 |
| Hai Phong Ajoho Precision Co., Ltd. | 越南 | 14 | $2.4K | 其他塑料制品、冷轧不锈钢 |
近期贸易明细
出口(共 360)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 聚乙烯袋 | TOYODA GOSEI HAIPHONG CO LTD | 越南 | $7 |
| 2026-04-21 | 非乙烯塑料袋 | TOYODA GOSEI HAIPHONG CO LTD | 越南 | $48 |
| 2026-04-21 | 非乙烯塑料袋 | TOYODA GOSEI HAIPHONG CO LTD | 越南 | $21 |
| 2026-04-21 | 聚乙烯袋 | TOYODA GOSEI HAIPHONG CO LTD | 越南 | $443 |
| 2026-04-21 | 非乙烯塑料袋 | TOYODA GOSEI HAIPHONG CO LTD | 越南 | $44 |
| 2026-04-21 | 聚乙烯袋 | TOYODA GOSEI HAIPHONG CO LTD | 越南 | $7 |
| 2026-04-21 | 非乙烯塑料袋 | TOYODA GOSEI HAIPHONG CO LTD | 越南 | $21 |
| 2026-04-21 | 非乙烯塑料袋 | TOYODA GOSEI HAIPHONG CO LTD | 越南 | $116 |
| 2026-04-21 | 聚乙烯袋 | TOYODA GOSEI HAIPHONG CO LTD | 越南 | $443 |
| 2026-04-21 | 非乙烯塑料袋 | TOYODA GOSEI HAIPHONG CO LTD | 越南 | $116 |