Thanh Ngoc Office Equipment One Member Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 360 笔 · 主营 非乙烯塑料袋

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN THIếT Bị VăN PHòNG THANH NGọC

0
进口笔数
360
出口笔数
$0
进口金额
$11.77M
出口金额
最近进口
2026-04-21
最近出口
0
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $31.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $23.8K · 10 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $17.3K · 11 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $19.6K · 8 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $26.6K · 13 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $31.6K · 10 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $19.4K · 10 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $18.6K · 10 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $25.3K · 10 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $21.4K · 10 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $21.4K · 10 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $18.3K · 10 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $22.9K · 9 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $27.5K · 11 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $19.2K · 10 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $18.6K · 10 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $24.6K · 8 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $18.7K · 8 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $19.0K · 8 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $15.7K · 8 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $27.5K · 10 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $22.6K · 8 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $15.7K · 8 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $18.6K · 8 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $23.6K · 10 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $16.6K · 8 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $14.7K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $23.8K · 10 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $17.3K · 11 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $19.6K · 8 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $26.6K · 13 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $31.6K · 10 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $19.4K · 10 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $18.6K · 10 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $25.3K · 10 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $21.4K · 10 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $21.4K · 10 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $18.3K · 10 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $22.9K · 9 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $27.5K · 11 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $19.2K · 10 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $18.6K · 10 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $24.6K · 8 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $18.7K · 8 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $19.0K · 8 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $15.7K · 8 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $27.5K · 10 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $22.6K · 8 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $15.7K · 8 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $18.6K · 8 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $23.6K · 10 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $16.6K · 8 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $14.7K · 6 笔

工商档案

企业注册号0200412177
企查查编码QVNEEGT7T0
成立日期2000-12-18
联系地址Số 273 Phan Bội Châu, Phường Phan Bội Châu, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THIẾT BỊ VĂN PHÒNG THANH NGỌC
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 273 Phan Bội Châu, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
电话02253831106
邮箱thanhngocvpp273@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
392329非乙烯塑料袋
392690其他塑料制品
821410餐具及刀片
850660空气锌电池
340120其他形状肥皂
340290工业清洁制剂
620290其他纺织大衣
480269未涂布加工纤维纸板
481141自粘纸板
820559其他手工工具

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南360$11.77M

贸易伙伴

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Toyoda Gosei Hai Phong Co., Ltd. Thai Binh Branch越南80$6.09M高强力机织物、其他钢铁制品
Rorze Robotech Co., Ltd.越南178$5.60M其他钢铁制品、功能机器零件
Toyoda Gosei Haiphong Co., Ltd.越南80$73.6K安全气囊零件、其他纸制品
Sumirubber Vietnam Co., Ltd.越南4$4.4K其他钢铁制品、其他塑料制品
Johoku Hai Phong Co., Ltd. Branch in Thai Binh越南4$4.1K其他电路开关装置、塑料配件
Hai Phong Ajoho Precision Co., Ltd.越南14$2.4K其他塑料制品、冷轧不锈钢

近期贸易明细

出口(共 360)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21聚乙烯袋TOYODA GOSEI HAIPHONG CO LTD越南$7
2026-04-21非乙烯塑料袋TOYODA GOSEI HAIPHONG CO LTD越南$48
2026-04-21非乙烯塑料袋TOYODA GOSEI HAIPHONG CO LTD越南$21
2026-04-21聚乙烯袋TOYODA GOSEI HAIPHONG CO LTD越南$443
2026-04-21非乙烯塑料袋TOYODA GOSEI HAIPHONG CO LTD越南$44
2026-04-21聚乙烯袋TOYODA GOSEI HAIPHONG CO LTD越南$7
2026-04-21非乙烯塑料袋TOYODA GOSEI HAIPHONG CO LTD越南$21
2026-04-21非乙烯塑料袋TOYODA GOSEI HAIPHONG CO LTD越南$116
2026-04-21聚乙烯袋TOYODA GOSEI HAIPHONG CO LTD越南$443
2026-04-21非乙烯塑料袋TOYODA GOSEI HAIPHONG CO LTD越南$116

相关企业 · 同类产品

Thanh Ngoc Office Equipment One Member Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →