Akuza Vietnam Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 42 笔 · 主营 喷砂机
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI AKUZA VIệT NAM
42
进口笔数
0
出口笔数
$861.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-30
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110238911 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYUNK2VP |
| 成立日期 | 2023-02-01 |
| 联系地址 | Thôn Phượng Đồng, Xã Phụng Châu, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI AKUZA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | AKUZA VIETNAM TRADE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Phượng Đồng, Phường Chương Mỹ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84967897726 |
| 邮箱 | ketoantmakuza@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842430 | 喷砂机 |
| 901530 | 测量水准仪 |
| 842420 | 喷枪 |
| 962000 | 摄影支架 |
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 846721 | 电动手钻 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 846490 | 其他矿物加工机床 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 630710 | 清洁用布 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 42 | $861.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Light Industrial Products Import & Export (Group) Nantong Co., Ltd. | 中国 | 10 | $528.3K | 测量水准仪、其他电动手工具 |
| Boxing International Co., Ltd. | 中国 | 20 | $175.6K | 喷砂机、喷枪 |
| Nantong Shangzhiming Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $99.6K | 测量水准仪、电动手钻 |
| Hangzhou Preston Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $27.1K | 其他塑料制品、塑料涂层织物 |
| Ningbo Hongsheng International Forwarding Co., Ltd. | 中国 | 3 | $18.0K | 喷枪 |
| Yiwu Xuanhuang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.6K | 其他合金钢平板轧材、非机动自行车 |
| Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-30 | 喷枪 | NINGBO HONGSHENG INTERNATIONAL FORWARDING CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-07-30 | 喷枪 | NINGBO HONGSHENG INTERNATIONAL FORWARDING CO LTD | 中国 | $6.2K |
| 2025-07-30 | 喷枪 | NINGBO HONGSHENG INTERNATIONAL FORWARDING CO LTD | 中国 | $0 |
| 2025-07-30 | 喷枪 | NINGBO HONGSHENG INTERNATIONAL FORWARDING CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-04-25 | 喷枪 | BOXING INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2025-04-25 | 喷枪 | NINGBO HONGSHENG INTERNATIONAL FORWARDING CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2025-04-25 | 喷枪 | NINGBO HONGSHENG INTERNATIONAL FORWARDING CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-04-25 | 喷枪 | NINGBO HONGSHENG INTERNATIONAL FORWARDING CO LTD | 中国 | $943 |
| 2025-04-25 | 喷枪 | BOXING INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $8.1K |
| 2025-04-25 | 喷枪 | BOXING INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $7.9K |