Lan Anh Investment Production Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI ĐầU Tư LAN ANH
6
进口笔数
0
出口笔数
$12.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309507194 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8DDPE46 |
| 成立日期 | 2009-11-03 |
| 联系地址 | 49/13 đường Thới An 35, Phường Thới An, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ LAN ANH |
| 企业英文名称 | lan anh investment production trading company limited |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 49/13 đường Thới An 35, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 电话 | +84909297028 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $12.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AS Flex Chain Co., Ltd. | 中国 | 4 | $7.8K | 机械零件、机械零件 |
| cf43002f3dd305bc28a367e3732ffc9f | 1 | $3.1K | ||
| Mu Jia Automation Technology (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.9K | 其他塑料制品、机械零件 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 其他塑料制品 | AS-FLEX CHAIN CO.,LTD | 中国 | $395 |
| 2026-04-13 | 其他塑料制品 | AS-FLEX CHAIN CO.,LTD | 中国 | $395 |
| 2026-04-13 | 其他塑料制品 | AS-FLEX CHAIN CO.,LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-13 | 其他塑料制品 | AS-FLEX CHAIN CO.,LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-10-22 | 其他塑料制品 | AS FLEX CHAIN CO LTD | 中国 | $600 |
| 2025-10-22 | 其他塑料制品 | AS FLEX CHAIN CO LTD | 中国 | $430 |
| 2025-10-22 | 其他铝制品 | AS FLEX CHAIN CO LTD | 中国 | $396 |
| 2025-10-22 | 其他塑料制品 | AS FLEX CHAIN CO LTD | 中国 | $90 |
| 2025-10-22 | 其他塑料制品 | AS FLEX CHAIN CO LTD | 中国 | $320 |
| 2025-10-22 | 其他塑料制品 | AS FLEX CHAIN CO LTD | 中国 | $180 |